Tổng quan về khí nén SMC Pneumatic
SMC Corporation, thành lập năm 1959 tại Tokyo, Nhật Bản, là tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực khí nén, chiếm 38% thị phần toàn cầu và 65% tại Nhật Bản. Với mạng lưới 83 quốc gia, 532 văn phòng kinh doanh và 30 nhà máy, SMC đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa công nghiệp, đạt chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001.
1. Sản phẩm khí nén SMC
SMC cung cấp hơn 12.000 sản phẩm cơ bản với 700.000 tùy chọn, bao gồm:
- Xi lanh khí nén: Một chiều, hai chiều, không trục, dẫn hướng, kẹp, xoay, trượt, nhỏ gọn, tiêu chuẩn ISO. Thiết kế nhẹ, bền, phù hợp cho cơ khí, thực phẩm, tự động hóa.
- Van khí nén: Van điện từ, van tay, van tiết lưu, van một chiều, van giũ bụi, điều khiển dòng khí chính xác.
- Bộ lọc và xử lý khí: Bộ lọc FRL, máy sấy khí, tách vi sương, khử mùi, tách nước, đảm bảo khí sạch, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Đầu nối và ống dẫn: Co cút, ống dẫn, van nối nhanh, đảm bảo kết nối chắc chắn.
- Thiết bị chân không: Giác hút, thiết bị chân không cao cho đóng gói, vận chuyển.
- Cảm biến và khử tĩnh điện: Cảm biến áp suất, lưu lượng, vị trí; thiết bị khử ion cho môi trường nhạy cảm.
- Thiết bị khác: Chiller, thiết bị thủy lực, xi lanh điện, tra dầu bôi trơn.
2. Nguyên lý hoạt động
Hệ thống khí nén SMC sử dụng không khí nén từ máy nén khí, điều khiển qua van khí để tạo chuyển động cơ học thông qua xi lanh, phục vụ các ứng dụng công nghiệp.
3. Ưu điểm
- Độ tin cậy và bền bỉ cao.
- Hiệu suất tối ưu, tiết kiệm năng lượng.
- Tiếng ồn thấp, dễ lắp đặt, bảo trì.
- Đa dạng ứng dụng: tự động hóa, cơ khí, thực phẩm, y tế, điện tử.
- Thiết kế thân thiện môi trường.
4. Ứng dụng
- Sản xuất: Điều khiển dây chuyền, robot.
- Cơ khí: Gia công, lắp ráp linh kiện.
- Thực phẩm, y tế: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.
- Đóng gói, vận chuyển: Sử dụng giác hút, xi lanh.
- Xây dựng, khai thác: Hỗ trợ công trường, nhà xưởng.
5. Bảo trì
- Kiểm tra, thay thế bộ lọc, van, xi lanh định kỳ.
- Làm sạch khí, xử lý rò rỉ, kiểm tra áp suất.
6. Phân phối tại Việt Nam
SMC có mạng lưới đại lý chính thức tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn và đào tạo, đảm bảo giá cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi.
7. Lựa chọn sản phẩm
- Xác định áp suất, môi trường sử dụng.
- Chọn vật liệu phù hợp (chống ăn mòn, không đồng/fluorine).
- Đảm bảo tương thích hệ thống.
- Mua từ đại lý uy tín.
Kết luận
SMC Pneumatic dẫn đầu với sản phẩm khí nén đa dạng, chất lượng cao, hỗ trợ tự động hóa hiệu quả. Với mạng lưới phân phối mạnh tại Việt Nam, SMC là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp.
SMC cung cấp đa dạng các dòng xi lanh khí nén, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là danh sách các dòng xi lanh khí nén chính của SMC:
- Xi lanh tiêu chuẩn:
- SMC CA2 Series: Xi lanh hai chiều, thiết kế chắc chắn.
- SMC CM2 Series: Xi lanh nhỏ gọn, đa dạng kích thước.
- SMC CG1 Series: Xi lanh tròn, độ bền cao.
- SMC CS2 Series: Xi lanh lớn, áp suất cao.
- Xi lanh compact nhỏ gọn:
- SMC CQ2 Series: Tiết kiệm không gian, trọng lượng nhẹ.
- SMC CQS Series: Siêu nhỏ gọn, phù hợp cho không gian hẹp.
- SMC JCQ Series: Nhỏ gọn, hiệu suất cao.
- Xi lanh không trục:
- SMC MY1 Series: MY1B/MY1M/MY1C/MY1H, dẫn hướng cơ khí.
- SMC MY2 Series: Độ chính xác cao, hành trình dài.
- SMC MY3 Series: MY3A/MY3B, thiết kế thấp, tiết kiệm không gian.
- Xi lanh dẫn hướng:
- SMC MGPM Series: Dẫn hướng trượt, nhỏ gọn.
- SMC MGP Series: Dẫn hướng chính xác, chống xoay.
- SMC CXS Series: Xi lanh dẫn hướng kép, độ bền cao.
- Xi lanh kẹp:
- SMC CKZ Series: Kẹp mạnh mẽ, dùng trong lắp ráp.
- SMC MHC Series: Xi lanh kẹp góc, linh hoạt.
- SMC MK Series: Xi lanh kẹp xoay, đa ứng dụng.
- Xi lanh xoay:
- SMC CRB Series: Xoay góc, thiết kế nhỏ gọn.
- SMCMSQ Series: Xi lanh xoay bàn, độ chính xác cao.
- Xi lanh trượt:
- SMC MXS Series: Bàn trượt khí nén, chính xác.
- SMC MXQ Series: Trượt nhỏ gọn, hành trình ngắn.
- SMC MXP Series: Trượt siêu nhỏ, ứng dụng điện tử.
- Xi lanh đặc biệt:
- SMC MU Series: Xi lanh dẹt, tiết kiệm không gian.
- SMC CLQ Series: Xi lanh khóa, an toàn cao.
- SMC RQ Series: Xi lanh tốc độ cao, hành trình ngắn.
- Xi lanh tiêu chuẩn ISO:
- SMC C96 Series: Theo tiêu chuẩn ISO 15552.
- SMC CP96 Series: ISO 15552, thiết kế hiện đại.
- Xi lanh tương thích pin thứ cấp (25A Series):
- SMC 25A-CQ2: Xi lanh nhỏ gọn, vật liệu không đồng/fluorine.
- SMC 25A-MGP: Xi lanh dẫn hướng, phù hợp môi trường đặc biệt.
- Xi lanh dừng(stopper cylinder):
- SMC RS Series: Dừng chính xác, dùng trong băng chuyền.
- SMC RST Series: Dừng tải nặng, độ bền cao.
- Xi lanh điện kết hợp khí nén:
- E-MY2 Series: Kết hợp khí nén và điều khiển điện.
- LEY Series: Xi lanh điện, tích hợp khí nén.
Lưu ý: Mỗi dòng xi lanh có nhiều biến thể (kích thước, hành trình, vật liệu) để phù hợp với ứng dụng cụ thể như tự động hóa, thực phẩm, y tế, hoặc môi trường khắc nghiệt. Để chọn dòng phù hợp, cần xem xét áp suất, môi trường, và yêu cầu kỹ thuật.
SMC cung cấp nhiều dòng van khí nén đa dạng, phục vụ các ứng dụng công nghiệp từ điều khiển dòng khí đến tự động hóa. Dưới đây là danh sách các dòng van khí nén chính của SMC:
- Van điện từ (Solenoid Valves):
- SY Series: SY3000/SY5000/SY7000, van 5/2, 5/3, tiết kiệm năng lượng, nhỏ gọn.
- SV Series: SV1000/SV2000/SV3000, van 4/5 cổng, điều khiển chính xác.
- S0700 Series: Van siêu nhỏ, 5 cổng, phù hợp ứng dụng điện tử.
- VQ Series: VQ1000/VQ2000/VQ4000, van tốc độ cao, lưu lượng lớn.
- VQZ Series: Van 3/5 cổng, thiết kế nhỏ gọn, đa dạng kích thước.
- VF Series: VF3000/VF5000, van 5 cổng, hiệu suất cao.
- VFS Series: Van 5 cổng, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- VT Series: Van 3 cổng, nhỏ gọn, dùng trong chân không.
- VX2 Series: Van 2 cổng, điều khiển chất lỏng hoặc khí.
- Van điều khiển hướng (Directional Control Valves):
- VFM Series: Van cơ khí, 5 cổng, vận hành thủ công hoặc tự động.
- VZM Series: Van cơ khí, 3/5 cổng, thiết kế bền bỉ.
- NVF Series: Van điều khiển hướng, ứng dụng công nghiệp nặng.
- Van tay (Manual Valves):
- VH Series: Van tay 4/2, 4/3, vận hành dễ dàng.
- VM Series: Van tay cơ khí, 3/5 cổng, nhỏ gọn.
- VHK Series: Van tay 2/3 cổng, dùng cho khí và chân không.
- Van một chiều (Check Valves):
- AK Series: Van một chiều, ngăn dòng ngược, đa dạng kích thước.
- AKH Series: Van một chiều nối nhanh, lắp đặt dễ.
- AKB Series: Van một chiều nhỏ gọn, ứng dụng khí nén.
- Van tiết lưu (Flow Control Valves):
- AS Series: Van tiết lưu, điều chỉnh lưu lượng, loại nối nhanh.
- ASN Series: Van tiết lưu với silencer, giảm tiếng ồn.
- ASP Series: Van tiết lưu có van một chiều, kiểm soát tốc độ xi lanh.
- Van giũ bụi (Pulse Valves):
- JSX Series: Van giũ bụi, dùng trong hệ thống lọc bụi.
- VXF Series: Van giũ bụi, lưu lượng lớn, độ bền cao.
- Van an toàn (Safety Valves):
- VR Series: Van an toàn áp suất, bảo vệ hệ thống.
- VHS Series: Van khóa an toàn, 3 cổng, dùng trong bảo trì.
- Van chân không (Vacuum Valves):
- XLF Series: Van chân không, tốc độ cao, dùng trong hệ thống hút.
- XMD Series: Van chân không nhỏ gọn, ứng dụng chính xác.
- Van đặc biệt:
- VXD Series: Van 2 cổng, dùng cho khí, nước, dầu.
- VNB Series: Van màng, 2 cổng, phù hợp chất lỏng và khí.
- VQ20/30 Series: Van tiết kiệm năng lượng, ứng dụng công suất thấp.
Lưu ý: Các dòng van SMC có nhiều biến thể về kích thước, số cổng (2/3/5), áp suất, và vật liệu để phù hợp với ứng dụng cụ thể như tự động hóa, thực phẩm, y tế, hoặc môi trường khắc nghiệt. Khi chọn van, cần xem xét yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và tính tương thích với hệ thống.
SMC cung cấp nhiều dòng sản phẩm bộ lọc và thiết bị xử lý khí nén, bao gồm bộ lọc khí, bộ điều áp, bộ bôi trơn, máy sấy khí, tách nước, tách vi sương và các thiết bị khác để đảm bảo khí nén sạch, khô, và ổn định. Dưới đây là danh sách các dòng chính:
- Bộ lọc khí, điều áp, bôi trơn (FRL – Filter, Regulator, Lubricator):
- AC Series: Bộ FRL kết hợp (bộ lọc, điều áp, bôi trơn), ví dụ: AC20, AC30, AC40.
- AW Series: Bộ lọc kết hợp điều áp, ví dụ: AW20, AW30, AW40.
- AL Series: Bộ bôi trơn độc lập, ví dụ: AL20, AL30, AL40.
- AF Series: Bộ lọc khí độc lập, ví dụ: AF20, AF30, AF40.
- AR Series: Bộ điều áp độc lập, ví dụ: AR20, AR30, AR40.
- Bộ lọc khí chính xác:
- AM Series: Bộ lọc vi sương, loại bỏ dầu và tạp chất nhỏ, ví dụ: AM150, AM250.
- AMD Series: Bộ lọc siêu vi sương, độ tinh lọc cao, ví dụ: AMD150, AMD250.
- AME Series: Bộ lọc siêu sạch, dùng trong môi trường nhạy cảm, ví dụ: AME150, AME250.
- AFF Series: Bộ lọc chính, loại bỏ tạp chất lớn, ví dụ: AFF2C, AFF22C.
- Máy sấy khí (Air Dryers):
- IDF Series: Máy sấy khí lạnh, ví dụ: IDFA3E, IDFA6E.
- IDU Series: Máy sấy khí lạnh hiệu suất cao, ví dụ: IDU3E, IDU6E.
- IDH Series: Máy sấy khí nhỏ gọn, tích hợp điều áp, ví dụ: IDH4.
- IDG Series: Máy sấy khí màng, không dùng điện, ví dụ: IDG1, IDG5.
- Bộ tách nước (Water Separators):
- AMG Series: Tách nước hiệu quả, ví dụ: AMG150, AMG250.
- W Series: Tách nước cơ bản, ví dụ: W1000, W3000.
- Bộ tách vi sương (Mist Separators):
- AFM Series: Tách vi sương dầu, ví dụ: AFM20, AFM30.
- ADM Series: Tách vi sương tự động, ví dụ: ADM200.
- Bộ khử mùi (Odor Removal Filters):
- AMF Series: Lọc mùi và dầu, dùng trong thực phẩm, y tế, ví dụ: AMF150, AMF250.
- Bộ lọc chân không (Vacuum Filters):
- ZF Series: Bộ lọc khí cho hệ thống chân không, ví dụ: ZFC, ZFB.
- ZFA/ZFB/ZFC Series: Bộ lọc nhỏ gọn, dùng trong ứng dụng hút.
- Thiết bị xử lý khí đặc biệt:
- AWD Series: Bộ lọc vi sương kết hợp điều áp, ví dụ: AWD20, AWD30.
- AWM Series: Bộ lọc vi sương tích hợp bôi trơn, ví dụ: AWM20, AWM30.
- SFD Series: Bộ lọc sạch, dùng trong sản xuất bán dẫn, ví dụ: SFD100, SFD200.
Lưu ý: Các dòng sản phẩm trên có nhiều biến thể về kích thước, lưu lượng, độ tinh lọc, và vật liệu để phù hợp với các ứng dụng như tự động hóa, thực phẩm, y tế, hoặc môi trường khắc nghiệt. Khi chọn thiết bị, cần xem xét áp suất, lưu lượng khí, yêu cầu độ sạch, và môi trường sử dụng.
SMC cung cấp nhiều phụ kiện khí nén đa dạng, bao gồm đầu nối, ống dẫn khí, cảm biến xi lanh, cảm biến áp suất và các thiết bị khác để hỗ trợ hệ thống khí nén. Dưới đây là danh sách các dòng phụ kiện chính:
1. Đầu nối (Fittings)
- KQ2 Series: Đầu nối nhanh một chạm, đa dạng kiểu (thẳng, góc, chữ T, chữ Y), ví dụ: KQ2H, KQ2L, KQ2T.
- KQG2 Series: Đầu nối nhanh thép không gỉ, chống ăn mòn, ví dụ: KQG2H, KQG2L.
- KKA Series: Đầu nối nhanh inox, dùng cho khí và chất lỏng, ví dụ: KKA3, KKA4.
- KK Series: Khớp nối nhanh, ví dụ: KK130, KK3.
- DM Series: Đầu nối đa năng, kết nối nhiều ống, ví dụ: DM6, DM12.
- M Series: Đầu nối nhỏ gọn, dùng cho ống nhỏ, ví dụ: M5, M3.
- KF Series: Đầu nối cắm, ví dụ: KF04, KF06.
- KP Series: Đầu nối sạch, dùng trong thực phẩm, y tế, ví dụ: KP04, KP06.
2. Ống dẫn khí (Tubing)
- TU Series: Ống polyurethane, linh hoạt, đa màu, ví dụ 4-16mm, ví dụ: TU0425, TU0604.
- T Series: Ống nylon, độ bền cao, ví dụ: T0425, T0604.
- TIUB Series: Ống polyurethane inch, ví dụ: TIUB01, TIUB07.
- TFU Series: Ống polyurethane phẳng, dùng cho nhiều đầu nối, ví dụ: TFU0425.
- TAU Series: Ống chống tĩnh điện, ví dụ: TAU0425.
- TLM Series: Ống fluorine, chống hóa chất, ví dụ: TLM0425.
- TH Series: Ống FEP, dùng trong môi trường đặc biệt, ví dụ: TH0425.
- TLS Series: Ống mềm, chịu nhiệt, ví dụ: TLS0425.
3. Cảm biến xi lanh (Cylinder Sensors)
- D Series: Cảm biến vị trí xi lanh, ví dụ:
- D-M9 Series: Cảm biến từ tính, nhỏ gọn, ví dụ: D-M9N, D-M9P.
- D-A9 Series: Cảm biến Reed, ví dụ: D-A93, D-A96.
- D-F7 Series: Cảm biến cho xi lanh dẫn hướng, ví dụ: D-F7P, D-F7N.
- D-Y7 Series: Cảm biến chống nước, ví dụ: D-Y7P.
- D-R Series: Cảm biến không tiếp xúc, ví dụ: D-R731, D-R732.
- D-J79 Series: Cảm biến cho xi lanh lớn, ví dụ: D-J79, D-J79C.
- D-Z7 Series: Cảm biến bền bỉ, ví dụ: D-Z73, D-Z76.
4. Cảm biến áp suất (Pressure Sensors)
- PSE Series: Cảm biến áp suất số, ví dụ:
- PSE530: Cảm biến áp suất nhỏ gọn, đo áp suất thấp.
- PSE540: Cảm biến siêu nhỏ, dùng cho khí và chân không.
- PSE200: Cảm biến đa chức năng, hiển thị số.
- PSE300: Cảm biến áp suất và chân không, độ chính xác cao.
- ZSE/ISE Series: Cảm biến áp suất và chân không, ví dụ:
- ZSE30A: Cảm biến chân không, màn hình số.
- ISE30A: Cảm biến áp suất cao, màn hình số.
- ZSE40A/ISE40A: Cảm biến áp suất/chân không, chống nước.
- PS Series: Cảm biến áp suất cơ bản, ví dụ: PS1000, PS1100.
- PSE560 Series: Cảm biến áp suất cho chất lỏng và khí, ví dụ: PSE560-01.
Lưu ý: Các phụ kiện trên có nhiều biến thể về kích thước, vật liệu (nhựa, kim loại, thép không gỉ), và tính năng để phù hợp với các ứng dụng như tự động hóa, thực phẩm, y tế, hoặc môi trường khắc nghiệt. Khi chọn, cần xem xét áp suất, môi trường, và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
SMC cung cấp nhiều dòng thiết bị chân không, bao gồm giác hút, van chân không, bộ lọc chân không, cảm biến chân không và các thiết bị hỗ trợ khác, phục vụ các ứng dụng như đóng gói, vận chuyển, và tự động hóa. Dưới đây là danh sách các dòng thiết bị chân không chính của SMC:
1. Giác hút chân không (Vacuum Pads)
- ZP Series: Giác hút đa năng, nhiều hình dạng (tròn, bầu dục, phẳng), ví dụ: ZP06U, ZP50S.
- ZP2 Series: Giác hút nhỏ gọn, dùng cho bề mặt cong, ví dụ: ZP2-16U, ZP2-32S.
- ZP3 Series: Giác hút siêu nhỏ, ứng dụng điện tử, ví dụ: ZP3-02U, ZP3-06S.
- ZPT Series: Giác hút lớn, có bộ đệm, ví dụ: ZPT10, ZPT40.
- ZPR Series: Giác hút xoay, dùng cho bề mặt nghiêng, ví dụ: ZPR06, ZPR16.
- ZP3E Series: Giác hút cải tiến, chịu lực tốt, ví dụ: ZP3E-32UM, ZP3E-100BM.
- ZFC Series: Giác hút cho thực phẩm, bề mặt không đều, ví dụ: ZFC05, ZFC10.
2. Van chân không (Vacuum Valves)
- XLF Series: Van chân không tốc độ cao, ví dụ: XLF-16, XLF-25.
- XMD Series: Van chân không nhỏ gọn, ví dụ: XMD-02, XMD-03.
- XT Series: Van chân không 3 cổng, ví dụ: XT661.
- VX3 Series: Van điện từ chân không, ví dụ: VX31, VX32.
- VQD Series: Van chân không trực tiếp, ví dụ: VQD1000.
3. Bộ lọc chân không (Vacuum Filters)
- ZFA Series: Bộ lọc chân không lớn, ví dụ: ZFA100, ZFA200.
- ZFB Series: Bộ lọc chân không nhỏ gọn, ví dụ: ZFB100, ZFB200.
- ZFC Series: Bộ lọc chân không nối nhanh, ví dụ: ZFC050, ZFC100.
- ZF Series: Bộ lọc chân không cơ bản, ví dụ: ZF10, ZF20.
4. Cảm biến chân không (Vacuum Sensors)
- ZSE Series: Cảm biến áp suất chân không, ví dụ:
- ZSE30A: Cảm biến số, đo chân không thấp.
- ZSE40A: Cảm biến chống nước, đo chân không.
- ZSE80: Cảm biến cho chất lỏng và khí.
- PSE540 Series: Cảm biến chân không siêu nhỏ, ví dụ: PSE540-01.
- PSE200 Series: Cảm biến chân không đa chức năng, ví dụ: PSE200-A.
- PS Series: Cảm biến chân không cơ bản, ví dụ: PS1000.
5. Máy tạo chân không (Vacuum Ejectors)
- ZH Series: Máy tạo chân không nhỏ gọn, ví dụ: ZH05DS, ZH10BS.
- ZL Series: Máy tạo chân không đa cấp, lưu lượng lớn, ví dụ: ZL112, ZL212.
- ZM Series: Máy tạo chân không tích hợp van, ví dụ: ZM051, ZM131.
- ZQ Series: Máy tạo chân không siêu nhỏ, tiết kiệm năng lượng, ví dụ: ZQ105, ZQ110.
- ZX Series: Máy tạo chân không mô-đun, ví dụ: ZX100, ZX110.
- ZU Series: Máy tạo chân không nhẹ, ví dụ: ZU05S, ZU07L.
6. Thiết bị chân không đặc biệt
- ZK2 Series: Hệ thống chân không tích hợp (ejector, van, cảm biến), ví dụ: ZK2A10, ZK2F15.
- ZR Series: Máy tạo chân không lớn, ví dụ: ZR100, ZR120.
- ZHP Series: Giác hút tích hợp ejector, ví dụ: ZHP63, ZHP80.
- ZSE/ISE80 Series: Cảm biến chân không cho môi trường khắc nghiệt.
- ZYY/ZYX Series: Bộ truyền động chân không, dùng trong vận chuyển chính xác.
Lưu ý: Các thiết bị chân không SMC có nhiều biến thể về kích thước, vật liệu (silicone, NBR, thép không gỉ), và tính năng để phù hợp với ứng dụng như đóng gói, lắp ráp điện tử, thực phẩm, hoặc y tế. Khi chọn, cần xem xét áp suất chân không, môi trường, và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
SMC cung cấp nhiều thiết bị khác ngoài khí nén, bao gồm chiller (máy làm lạnh), thiết bị thủy lực, xi lanh điện và hệ thống tra dầu bôi trơn, phục vụ các ứng dụng công nghiệp đa dạng. Dưới đây là danh sách các dòng thiết bị chính trong các danh mục này:
1. Chiller (Máy làm lạnh – Thermo-Chillers)
SMC cung cấp các dòng chiller để kiểm soát nhiệt độ chất lỏng tuần hoàn, phù hợp cho công nghiệp bán dẫn, laser, và các ứng dụng công nghệ cao.
- HRS Series: Chiller tuần hoàn nhỏ gọn, làm mát bằng khí hoặc nước, công suất 1.3–5 kW, ví dụ: HRS012, HRS024.
- HRS-R Series: Chiller IP54, chống dầu và bụi, ví dụ: HRS-R012, HRS-R018.
- HRSH Series: Chiller công suất cao (10–28 kW), tiết kiệm năng lượng với biến tần, ví dụ: HRSH090, HRSH250.
- HRSE Series: Chiller tiết kiệm, phù hợp cho ứng dụng đơn giản, ví dụ: HRSE012, HRSE018.
- HRL Series: Chiller hai kênh, dùng cho hệ thống laser, ví dụ: HRL100, HRL200.
- HRLE Series: Chiller hai kênh cho laser công suất trung bình, ví dụ: HRLE090.
- HRZ Series: Chiller chính xác cao (±0.1°C), tuân thủ tiêu chuẩn SEMI, ví dụ: HRZ002, HRZ010.
- HRW Series: Bộ trao đổi nhiệt không dùng máy nén, công suất 2–30 kW, ví dụ: HRW002, HRW030.
2. Thiết bị thủy lực (Hydraulic Equipment)
SMC cung cấp xi lanh thủy lực và các thiết bị hỗ trợ để chuyển đổi áp suất không khí thành áp suất thủy lực.
- CH Series: Xi lanh thủy lực nhỏ gọn, áp suất 3.5–16 MPa, kích thước lỗ 20–160 mm, ví dụ: CHKDB, CHSG.
- CH2 Series: Xi lanh thủy lực đôi, tiêu chuẩn JIS B 8367, kích thước lỗ 32–100 mm, ví dụ: CH2E, CH2F.
- CHD2 Series: Xi lanh thủy lực với công tắc tự động, ví dụ: CHD2E, CHD2H.
- CC Series: Bộ chuyển đổi khí-thủy lực, tạo áp suất thủy lực cao mà không cần bơm, ví dụ: CC63, CC100.
- Hydraulic Filters: Bộ lọc thủy lực, bảo vệ bơm khỏi tạp chất, ví dụ: FH Series.
3. Xi lanh điện (Electric Cylinders/Actuators)
Xi lanh điện SMC sử dụng động cơ bước, servo DC hoặc AC, phù hợp cho điều khiển chính xác trong tự động hóa.
- LE Series:
- LEF Series: Loại thanh trượt, ví dụ: LEFS, LEFB.
- LEY Series: Loại thanh dẫn, ví dụ: LEY16, LEY32.
- LEJ Series: Loại thanh trượt công suất cao, ví dụ: LEJS, LEJB.
- LE2F/LE2Y Series: Loại thanh trượt/thanh dẫn tương thích bộ điều khiển, ví dụ: LE2FS, LE2YG.
- EQ Series: Xi lanh điện hiệu suất cao với bộ mã hóa không cần pin, ví dụ: EQY, EQFS.
- JES/JER Series: Xi lanh điện nhỏ gọn, ví dụ: JES6, JER16.
- LTF Series: Xi lanh điện tải nặng, ví dụ: LTF6, LTF8.
4. Hệ thống tra dầu bôi trơn (Lubrication Equipment)
SMC cung cấp các thiết bị bôi trơn để cung cấp dầu cho van, xi lanh, và công cụ khí nén, đảm bảo vận hành ổn định.
- AL Series: Bộ bôi trơn độc lập, ví dụ: AL20, AL30, AL40.
- ALD Series: Hệ thống bôi trơn micro mist trung tâm, ví dụ: ALD600, ALD900.
- ALP Series: Bơm bôi trơn khí nén, ví dụ: ALP100, ALP200.
- D.P. Lube ALD: Hệ thống bôi trơn đường ống chính, ví dụ: ALD600-10.
Lưu ý: Các thiết bị trên có nhiều biến thể về kích thước, công suất, và vật liệu để phù hợp với các ứng dụng như tự động hóa, bán dẫn, thực phẩm, hoặc môi trường khắc nghiệt. Khi chọn, cần xem xét yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và tính tương thích với hệ thống.
