Bộ Lọc Kèm Van Điều Áp Khí Nén AirTAC BFR3000C – Cổng Kết Nối Ren 3/8″ (PT 3/8″), Tích Hợp Cơ Chế Xả Nước Tự Động (Auto Drain) & Đồng Hồ Đo Áp Suất Chuẩn Chính Hãng
Trong bất kỳ hệ thống truyền động khí nén công nghiệp nào, chất lượng khí nén cấp vào van điện từ và xi-lanh luôn quyết định độ bền của toàn bộ máy móc. Khí nén từ máy nén khí thường chứa nhiều tạp chất bụi bẩn, mạt gỉ và đặc biệt là ngưng tụ hơi nước. Dòng bộ lọc kết hợp van điều áp Filter Regulator BFR Series của thương hiệu AirTAC là thiết bị chuẩn hóa giúp xử lý lọc sạch tạp chất đồng thời ổn định áp suất ngõ ra cho toàn bộ hệ thống.
Mã sản phẩm AirTAC BFR3000C thuộc phân khúc thân trung (Body size 3000) với đường kính cổng ren 3/8″ (PT 3/8″ / G 3/8″). Thiết bị tích hợp 2 chức năng trong 1 cụm duy nhất: vừa lọc tách nước bụi bẩn, vừa tinh chỉnh áp suất làm việc mong muốn. Điểm đặc trưng của mã BFR3000C là trang bị Cơ chế xả nước tự động (Auto Drain – Ký hiệu “C”), giúp tự động xả lượng nước ngưng tụ tích tụ trong cốc lọc mà không cần thao tác thủ công.
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ mã hiệu AirTAC BFR3000C (Series Rules)
Hệ thống ký hiệu sản phẩm của AirTAC bóc tách chi tiết kích thước và tính năng xả nước:
BFR: Định danh dòng bộ lọc khí nén kết hợp van điều áp (Filter Regulator Combination Unit).
3000: Kích thước khung thân (Body size 3000), tương ứng kích thước cổng ren kết nối là PT 3/8″ (Ren 17mm).
C: Tùy chọn cốc xả nước tự động bên trong (Internal Auto Drain – Dạng phao xả tự động ngắt/mở khi nước đầy).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật AirTAC International Group)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị AirTAC |
| Model / Mã đặt hàng | BFR3000C |
| Thương hiệu | AirTAC |
| Loại thiết bị | Bộ lọc khí nén kết hợp van điều áp (Filter Regulator) |
| Lưu chất vận hành | Khí nén sạch |
| Kích thước cổng ren (Port Size) | PT 3/8″ (Option G 3/8″ hoặc NPT 3/8″) |
| Cơ chế xả nước (Drain Type) | Xả nước tự động (Auto Drain) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -5 độ C : 70 độ C (Không đóng băng) |
| Vật liệu ly lọc (Bowl Material) | Polycarbonate tích hợp vỏ bảo vệ kim loại chống va đập |
ĐẶC ĐIỂM THIẾT KẾ & NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA CƠ CHẾ AUTO DRAIN (“C”)
Dòng bộ lọc AirTAC BFR3000C sở hữu những ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
Thiết kế tích hợp 2-in-1 tiết kiệm không gian:
Thay vì phải lắp đặt tách biệt một van điều áp (Regulator) và một bộ lọc khí (Filter) tốn nhiều mối nối ren, BFR3000C gom cả hai chức năng vào một khối kim loại đúc nguyên khối nhỏ gọn, giúp giảm thiểu điểm rò rỉ khí nén.
Núm xoay điều áp khóa an toàn (Push-Lock Adjustment):
Núm xoay tinh chỉnh áp suất phía trên đầu van được trang bị cơ chế nhấn để khóa (Push-Lock). Khi đã cài đặt xong mức áp suất mong muốn (ví dụ $0.6 \text{ MPa}$), kỹ sư chỉ cần ấn núm xoay xuống để cố định vị trí, tránh hiện tượng trôi áp do rung động máy.
Cơ chế phao xả nước tự động (Auto Drain “C”):
Bên trong cốc chứa nước ngưng tụ có trang bị bộ phao nổi cơ học. Khi lượng nước ngưng tụ dâng lên đến ngưỡng định mức, phao sẽ tự nâng lên để mở van xả xả toàn bộ nước ra ngoài theo đường ống dẫn dưới đáy ly, sau đó tự động đóng lại. Cơ chế này đặc biệt hữu ích cho các vị trí lắp đặt trên cao hoặc trong tủ máy khó tiếp cận.
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & THIẾT BỊ BỔ TRỢ
Để xây dựng một trạm xử lý khí nén F.R.L hoàn chỉnh với AirTAC BFR3000C, danh mục vật tư bổ trợ bao gồm:
Bộ tra dầu khí nén (Lubricator):
Có thể ghép nối thêm bộ tra dầu dòng AirTAC BL3000 phía sau bộ BFR3000C để tạo thành cụm 2 chi tiết (BFR + BL) giúp cấp dầu bôi trơn dạng sương cho xilanh khí nén.
Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge):
Đồng hồ đo áp chân sau ren $1/8″$ đi kèm bộ lọc (dải đo $0 \div 1.0 \text{ MPa}$) bắt trực tiếp vào mặt trước BFR3000C.
Phụ kiện kết nối & Gá kẹp:
Khung gá kẹp treo vách (Mounting Bracket) mã B320-L.
Các đầu nối nhanh ren thẳng/vuông PT 3/8″ sang ống khí $\varnothing 8\text{mm}$, $\varnothing 10\text{mm}$ hoặc $\varnothing 12\text{mm}$ (như AirTAC APC10-03 hoặc APL10-03).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa mã AirTAC BFR3000 (xả tay/xả bán tự động) và mã BFR3000C (xả tự động) là gì?
A:
Mã BFR3000 (Không có đuôi C): Sử dụng cơ chế xả nước thủ công (Manual Drain) hoặc xả chênh áp (Differential Pressure Drain). Kỹ sư phải dùng tay ấn/vặn van dưới đáy cốc lọc để xả nước ngưng tụ.
Mã BFR3000C (Có đuôi C): Tích hợp bộ phao xả nước tự động (Internal Auto Drain). Nước ngưng tụ tự động xả ra ngoài mà không cần sự can thiệp của con người, giúp chống tràn nước ngược lại đường ống cấp khí.
Q: Cần lưu ý điều kiện gì về áp suất khí nén để cơ chế xả nước tự động trên AirTAC BFR3000C vận hành ổn định?
A: Bộ phao xả nước tự động dạng C (Normally Closed) cần một mức áp suất khí nén tối thiểu để đóng kín van xả đáy khi mới cấp khí. Áp suất nguồn cấp vào BFR3000C phải duy trì tối thiểu từ $0.15 \text{ MPa}$ ($1.5 \text{ bar}$) trở lên. Nếu áp suất quá yếu (dưới $0.1 \text{ MPa}$), van xả đáy có thể chưa kịp đóng kín hoàn toàn dẫn đến hiện tượng rò rỉ khí nhẹ ở đáy ly lọc.

















