Festo DRRD Semi-rotary drive là một loại bộ truyền động xoay nhỏ gọn được thiết kế để thực hiện các chuyển động quay có giới hạn, thường là tối đa 180 độ. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chuyển động quay chính xác và mạnh mẽ trong không gian hẹp.
Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động Festo DRRD
Festo DRRD hoạt động dựa trên nguyên lý pít-tông và cánh gạt. Khi khí nén được cấp vào một khoang, nó sẽ đẩy cánh gạt xoay trục đầu ra. Lực quay được tạo ra từ áp suất khí nén tác động trực tiếp lên diện tích của cánh gạt.
- Vỏ ngoài: Thân vỏ cứng cáp, bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Trục đầu ra: Trục chính xoay, truyền chuyển động đến tải.
- Cánh gạt và pít-tông: Các bộ phận bên trong chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay.
- Các cổng khí nén: Nơi cấp và xả khí để điều khiển hướng quay.
Đặc điểm nổi bật Festo DRRD
- Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp cho các máy móc có kích thước nhỏ.
- Góc quay có thể điều chỉnh: Có thể điều chỉnh góc quay tùy ý trong phạm vi hoạt động.
- Momen xoắn cao: Cung cấp lực quay mạnh mẽ, đáp ứng các yêu cầu tải nặng.
- Độ chính xác cao: Đảm bảo vị trí quay lặp lại chính xác.
- Tích hợp cảm biến: Dễ dàng lắp đặt các cảm biến vị trí để giám sát và điều khiển.
Ứng dụng Festo DRRD
Bộ truyền động Festo DRRD được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Ngành điện tử: Gắp và đặt các linh kiện nhỏ.
- Ngành đóng gói: Đóng/mở van, kẹp sản phẩm.
- Tự động hóa: Xoay cánh tay robot, định vị vật liệu.
- Ngành ô tô: Lắp ráp các chi tiết nhỏ.
Specification
🔹 Thông số cơ bản
Nguyên lý: Twin piston – rack & pinion (hai piston đối kháng, truyền động qua bánh răng thanh răng).
Dải kích thước: Ø10 … Ø40.
Momen xoắn đầu ra: ~0.4 … 24.1 Nm (ở 6 bar, tùy size).
Góc quay tiêu chuẩn: 90° và 180° (có thể tùy chọn khác, ví dụ 270°).
Tùy chọn đệm giảm chấn (cushioning):
PA = Đệm đàn hồi (elastic cushioning, chuẩn).
YA = Đệm dầu mềm (hydraulic cushioning soft).
Y9A = Đệm dầu cứng (hydraulic cushioning hard).
🔹 Điều kiện làm việc
Áp suất vận hành: 0.3 … 0.8 MPa (3 … 8 bar), tối đa 1.0 MPa.
Môi trường khí nén: Khí sạch theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4], có thể dùng bôi trơn.
Nhiệt độ môi trường: –10 … +60 °C.
Kết nối khí nén: từ M3 (size nhỏ) đến G1/8 (size lớn).
Chế độ hoạt động: Double-acting (tác động kép).
🔹 Đặc tính kỹ thuật
Độ chính xác góc dừng: ~±0.1° đến ±0.5° (tùy size và option).
Độ cứng xoắn: Cao nhờ cơ cấu twin piston.
Tải trọng cho phép: Hỗ trợ cả lực hướng trục và lực hướng tâm (radial/axial load).
Momen quán tính tối đa tải: thay đổi theo size, từ 0.002 đến 0.67 kg·m².
Khối lượng: 245 g (size 10) đến hơn 6 kg (size 40).
Đệm chặn góc quay: Tích hợp, có thể điều chỉnh ± vài độ.
🔹 Vật liệu
Vỏ (housing): Nhôm anodised.
Trục (shaft): Thép tôi.
Gioăng (seals): NBR, TPE-U (PU).
🔹 Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn nhưng momen lớn, nhờ twin piston.
Độ chính xác cao, độ rơ thấp.
Có tùy chọn chống bụi/nước (sealed version) cho môi trường khắc nghiệt.
Cho phép tích hợp cảm biến hành trình (proximity switch).
Tùy chọn cơ cấu khóa cơ khí (mechanical lock).
Tuân thủ chuẩn LABS-free VDMA 24364, RoHS.
Order Code
DRRD – [Size] – [Rotation angle] – [Cushioning] – [Special options]
1. Cấu trúc cơ bản
DRRD = Semi-rotary drive, rack & pinion, twin piston
[Size] = 10, 12, 16, 20, 25, 32, 35, 40
[Rotation angle] = 90, 180 (phổ biến nhất, cũng có 270° hoặc tùy chỉnh)
[Cushioning]
PA = Elastic cushioning (đệm đàn hồi, chuẩn)
YA = Hydraulic cushioning (đệm dầu, option từ size 25 trở lên, loại mềm)
Y9A = Hydraulic cushioning, loại cứng
[Special options / Mounting]
FH = Basic version với trục đầu ra chuẩn (output shaft)
YSR = Với mechanical stop/lock
E1/E2 = Thiết kế sealed (chống bụi/nước, tùy môi trường)
A/B = Một số option về hướng lắp đặt
2. Ví dụ Ordering Code
DRRD-10-180-FH-PA
→ Semi-rotary drive, size 10, góc xoay 180°, trục chuẩn FH, đệm đàn hồi PA.DRRD-25-180-FH-YA
→ Size 25, 180°, trục chuẩn, đệm dầu mềm.DRRD-32-180-FH-Y9A
→ Size 32, 180°, trục chuẩn, đệm dầu cứng.DRRD-40-90-FH-PA
→ Size 40, góc xoay 90°, đệm đàn hồi.
Model List
| Model code | Size | Angle | Cushioning | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| DRRD-10-180-FH-PA | 10 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-12-180-FH-PA | 12 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-16-180-FH-PA | 16 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-20-180-FH-PA | 20 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-25-180-FH-PA | 25 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-25-180-FH-YA | 25 | 180° | YA | Hydraulic cushioning soft |
| DRRD-25-180-FH-Y9A | 25 | 180° | Y9A | Hydraulic cushioning hard |
| DRRD-32-180-FH-PA | 32 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-32-180-FH-YA | 32 | 180° | YA | Hydraulic cushioning soft |
| DRRD-32-180-FH-Y9A | 32 | 180° | Y9A | Hydraulic cushioning hard |
| DRRD-35-180-FH-PA | 35 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-35-180-FH-YA | 35 | 180° | YA | Hydraulic cushioning soft |
| DRRD-40-180-FH-PA | 40 | 180° | PA | Elastic cushioning |
| DRRD-40-180-FH-YA | 40 | 180° | YA | Hydraulic cushioning soft |
| DRRD-40-180-FH-Y9A | 40 | 180° | Y9A | Hydraulic cushioning hard |











