Xi lanh khí nén Festo DSNU-63-40-P-A (Ø63, hành trình 40mm)
Giới thiệu sản phẩm
Xi lanh khí nén Festo DSNU-63-40-P-A là dòng xi lanh tròn tiêu chuẩn ISO 6432, được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo lực đẩy mạnh và độ bền cao. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ chính xác và vận hành ổn định lâu dài.
Với đường kính piston 63mm và hành trình 40mm, model này đáp ứng tốt các ứng dụng kẹp, đẩy, nâng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật
- Model: DSNU-63-40-P-A
- Đường kính piston: 63 mm
- Hành trình: 40 mm
- Kiểu hoạt động: Tác động kép (double acting)
- Áp suất làm việc: 1 – 10 bar
- Cổng khí: G3/8
- Ren ty: M16x1.5
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 80°C
- Vật liệu: Thép không gỉ, hợp kim nhôm
- Tích hợp nam châm: Có (gắn cảm biến vị trí)
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế dạng tròn nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt
- Hoạt động ổn định, tuổi thọ cao
- Có đệm giảm chấn hai đầu giúp giảm va đập
- Tích hợp nam châm piston, dễ dàng lắp cảm biến
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp
Ứng dụng
Xi lanh Festo DSNU-63-40-P-A được sử dụng rộng rãi trong:
- Máy đóng gói tự động
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp
- Hệ thống kẹp, đẩy, nâng hạ
- Ngành thực phẩm, điện tử, cơ khí
Lợi ích khi sử dụng
- Chuẩn ISO 6432, dễ thay thế và lắp đặt
- Hiệu suất cao, tiết kiệm khí nén
- Tương thích nhiều phụ kiện và cảm biến
- Đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong vận hành
Câu hỏi thường gặp
1. Xi lanh này có gắn cảm biến được không?
Có. Sản phẩm tích hợp nam châm piston, hỗ trợ gắn cảm biến vị trí.
2. Áp suất hoạt động tối đa là bao nhiêu?
Tối đa 10 bar.
3. Có thể thay thế bằng hãng khác không?
Có thể, nếu cùng tiêu chuẩn ISO 6432 (cần kiểm tra kích thước và ren kết nối).
Liên hệ & báo giá
Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt nhất cho xi lanh Festo DSNU-63-40-P-A. Hàng sẵn kho, giao nhanh toàn quốc.
Specification
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính xi lanh | 63 mm |
| Hành trình | 40 mm |
| Ren cần piston | M16x1.5 |
| Kiểu vận hành | Tác động kép |
| Áp suất vận hành | 1 bar đến 10 bar |
| Kết nối khí nén | G3/8 |
| Cấp bảo vệ chống ăn mòn | 2 – Mức độ ăn mòn trung bình |
















