Festo VMPA1-M1H-M-PI là van điện từ 5/2 (5 cửa, 2 vị trí) loại đơn ổn (monostable), thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao, phù hợp để tích hợp vào hệ thống van MPA-S của Festo. Đây là dòng van được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp cần điều khiển khí nén nhanh và đáng tin cậy.
Thông số kỹ thuật chính VMPA1-M1H-M-PI(533342) :
- Chức năng van: 5/2 chiều monostable (van đơn điện từ, trở về vị trí ban đầu bằng lò xo khí nén khi không được cấp điện).
- Kiểu kích hoạt: Điện, sử dụng cuộn dây điện từ 24 VDC (một số nguồn đề cập tương thích với 15 VDC).
- Kích thước van: 10 mm.
- Lưu lượng: 360 l/phút (0,36 Cv).
- Áp suất vận hành: -0,9 đến 10 bar (-13 đến 145 psi), phù hợp cho ứng dụng chân không và áp suất tiêu chuẩn.
- Cổng kết nối: 5 cổng, kết nối dạng cắm vào đế (các cổng tích hợp vào trạm van).
- Cấp bảo vệ: IP65, chống bụi và tia nước, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Vật liệu thân: Nhôm đúc, có gioăng NBR, đảm bảo độ bền cao.
- Kiểu lắp đặt: Lắp qua lỗ.
- Tùy chọn điều khiển thủ công: Có thể khóa/không khóa, cho phép vận hành thủ công khi cần.
- Hướng dòng chảy: Có thể đảo ngược, tăng tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
- Nhiệt độ vận hành: -5°C đến +50°C, sử dụng khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4].
- Thời gian chuyển mạch: Bật: 10 ms, Tắt: 20 ms.
- Nguồn pilot: Pilot nội bộ.
Tính năng và lợi ích VMPA1-M1H-M-PI(533342):
- Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước van 10 mm giúp tiết kiệm không gian trong trạm van MPA-S.
- Lưu lượng cao: 360 l/phút đáp ứng các ứng dụng khí nén đòi hỏi cao.
- Kết cấu chắc chắn: Thân nhôm đúc và cấp bảo vệ IP65 đảm bảo độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
- Kích hoạt điện: Dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển, kết nối điện dạng cắm giúp lắp đặt nhanh.
- Vận hành monostable: Tự động trở về trạng thái mặc định khi mất điện, tăng độ an toàn và tiết kiệm năng lượng.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhiều tác vụ tự động hóa công nghiệp, như dây chuyền sản xuất và lắp ráp.
Van Festo VMPA1-M1H-M-PI (533342) được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa khí nén trong công nghiệp nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và hiệu suất đáng tin cậy. Dưới đây là các ứng dụng chính trong công nghiệp:
- Dây chuyền sản xuất tự động:
- Điều khiển các cơ cấu chấp hành khí nén (xi lanh, động cơ khí nén) trong dây chuyền lắp ráp ô tô, điện tử, hoặc thực phẩm.
- Đảm bảo chuyển động chính xác và nhanh chóng nhờ thời gian chuyển mạch nhanh (bật: 10 ms, tắt: 20 ms).
- Hệ thống đóng gói và xử lý vật liệu:
- Sử dụng trong các máy đóng gói, phân loại hoặc vận chuyển sản phẩm, nhờ lưu lượng khí 360 l/phút và khả năng hoạt động ổn định ở áp suất từ -0,9 đến 10 bar.
- Hỗ trợ các ứng dụng chân không, như hút và đặt trong dây chuyền đóng gói.
- Công nghiệp chế tạo:
- Điều khiển các công cụ khí nén trong gia công kim loại, gỗ hoặc nhựa.
- Phù hợp cho các máy CNC hoặc robot công nghiệp nhờ khả năng tích hợp dễ dàng vào trạm van MPA-S.
- Xử lý môi trường khắc nghiệt:
- Với cấp bảo vệ IP65, van chịu được bụi và nước, phù hợp cho các nhà máy hóa chất, thực phẩm, hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Tự động hóa nhà máy thông minh:
- Tích hợp với hệ thống điều khiển PLC trong các nhà máy thông minh (Industry 4.0) để thực hiện các tác vụ phức tạp như phân loại, xếp dỡ hoặc kiểm tra sản phẩm.
- Kết nối điện dạng cắm giúp dễ dàng cài đặt và bảo trì trong hệ thống tự động.
- Ứng dụng y tế và dược phẩm:
- Sử dụng trong các thiết bị sản xuất thiết bị y tế hoặc đóng gói dược phẩm, nơi yêu cầu khí nén sạch (theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]).
Lợi ích trong công nghiệp VMPA1-M1H-M-PI(533342):
- Tính linh hoạt: Hỗ trợ dòng chảy đảo ngược và áp suất đa dạng, phù hợp với nhiều loại hệ thống.
- Độ bền: Vật liệu nhôm đúc và thiết kế IP65 đảm bảo tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Hiệu quả: Monostable và tiết kiệm năng lượng khi trở về trạng thái mặc định khi mất điện.
Specification
Thông số kỹ thuật chính
Chức năng van: Van 5/2 loại đơn ổn (có lò xo hồi)
Kiểu điều khiển: Điện, dẫn động bằng khí (pilot-operated)
Lưu lượng: 360 lít/phút
Áp suất làm việc: Từ -0.9 đến 10 bar
Áp suất điều khiển (pilot): 3 đến 8 bar
Thời gian chuyển mạch: Bật: 10 ms, Tắt: 20 ms
Gạt tay: Có thể gạt giữ hoặc không giữ
Hướng dòng khí: Đảo chiều được
Thích hợp sử dụng với chân không: Có














