1. TỔNG QUAN MODEL
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Model đầy đủ | RCP2-SA5C-I-42P-12-100-P3-S |
| Tên gọi | ROBO Cylinder® Slider Type – Series RCP2 |
| Loại | Xi lanh điện trượt (Slider Electric Actuator) |
| Nhà sản xuất | IAI – Intelligent Actuator Inc. (Nhật Bản) |
| Ứng dụng | Lắp ráp điện tử, kiểm tra linh kiện, pick & place, đóng gói, y tế, bán dẫn |
| Phần | Mã | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| RCP2 | Series | Thế hệ 2 của ROBO Cylinder |
| SA5C | Loại | Slider, Aluminum, 5 = rộng 52mm, C = Cleanroom |
| I | Encoder | Incremental (tăng dần) |
| 42P | Động cơ | 42mm, Pulse motor (động cơ bước 24VDC) |
| 12 | Lead | 12mm/vòng quay (tốc độ cao) |
| 100 | Stroke | Hành trình 100mm |
| P3 | Bộ điều khiển | Positioner 3 – 64 điểm định vị |
| S | Cáp | Straight cable, dài 1m (chuẩn) |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
| Đặc điểm | Lợi ích |
|---|---|
| Tốc độ cao (600 mm/s) | Phù hợp ứng dụng nhanh |
| Lead 12mm | Tốc độ cao, hành trình dài |
| P3 Controller tích hợp | Lập trình 64 điểm bằng Teaching Box hoặc PC |
| Cleanroom spec | Không phát sinh bụi, dùng trong sản xuất chip, y tế |
| Cáp 1m chuẩn | Dễ lắp đặt, có thể đặt thêm cáp dài (-CN, -CL) |
| Lắp đặt linh hoạt | Gắn ngang/dọc, mặt dưới, mặt bên |
5. ĐIỀU KHIỂN & KẾT NỐI
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| I/O | 24VDC, NPN/PNP, 8 đầu vào / 6 đầu ra |
| Pulse train | Hỗ trợ điều khiển từ PLC (A/B phase) |
| Teaching Pendant | CON-PT / CON-PG (lập trình trực tiếp) |
| Phần mềm PC | RCM-101-MW hoặc Super Robo Cylinder |
| Giao tiếp | RS485 (Modbus RTU), tùy chọn Fieldbus |
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình (Stroke) | 100 mm |
| Lead (bước tiến) | 12 mm/vòng quay |
| Tốc độ tối đa | 600 mm/s (không tải) |
| Tốc độ định mức | 400 – 500 mm/s (tùy tải) |
| Lực đẩy tối đa | ~50 N (tùy tốc độ) |
| Tải trọng | • Ngang: ≤ 9 kg • Dọc: ≤ 2.5 kg |
| Độ lặp lại vị trí | ±0.02 mm |
| Động cơ | Động cơ bước 42P, 24VDC, 1.8A |
| Encoder | Incremental, 800 pulse/vòng |
| Nguồn điện | 24VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | Động cơ: 1.8A (đỉnh 2.0A) Điều khiển: 0.3A |
| Cáp | Cáp động cơ + encoder, dài 1m, đầu nối thẳng |
| Kích thước thân | 52 (R) × 40 (C) × ~200 mm (dài tổng) |
| Trọng lượng | ~1.5 kg (ước tính) |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Phòng sạch | ISO Class 5 (phù hợp môi trường sạch) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C |
| Độ ồn | < 60 dB |
Model List
| Model | Khác biệt |
|---|---|
RCP2-SA5C-I-42P-12-150-P3-S | Stroke 150mm |
RCP2-SA5C-I-42P-6-100-P3-S | Lead 6mm → lực lớn hơn, chậm hơn |
RCP2-SA5C-I-42P-12-100-P3-CN | Cáp dài 5m |













