🔹 1. Giới thiệu chung
IAI RCP6 là thế hệ Robo Cylinder thế hệ thứ 6, sử dụng động cơ servo DC/AC hoặc pulse motor, được thiết kế thay thế hoàn toàn xi lanh khí nén với độ chính xác và hiệu suất cao hơn.
Dòng RCP6 hỗ trợ bộ điều khiển PCON/SCON/ACON/MCON, dễ dàng tích hợp vào PLC qua mạng EtherCAT, CC-Link, hoặc Modbus.
🔹 2. Giải mã chi tiết mã sản phẩm:
| Thành phần mã | Ý nghĩa | Mô tả / Ghi chú |
|---|---|---|
| RCP6 | Series RCP6 | Dòng xi lanh điện đời mới của IAI |
| TA4C | Table Type Actuator (size 4C) | Kiểu bàn trượt (table type), có dẫn hướng tuyến tính chính xác cao |
| WA | Motor Rear-Mount Type (side wiring) | Cấu hình động cơ gắn sau, đi dây bên hông |
| 35P | Motor loại Pulse 35 mm | Động cơ xung (pulse motor), kích thước khung 35 mm |
| 2.5 | Lead (bước vít me) = 2.5 mm | Tốc độ thấp hơn nhưng lực đẩy lớn hơn, phù hợp ép/kẹp chính xác |
| 50 | Stroke (hành trình) = 50 mm | Quãng hành trình di chuyển thực tế |
| P5 | Bộ điều khiển tích hợp (PCON type 5) | Có thể là loại điều khiển P5 – positioner controller |
| N | Không có phanh (No brake) | Nếu có phanh sẽ là “B” |
| CJT | Đầu nối cáp (CJT connector type) | Loại giắc nối tiêu chuẩn IAI (giúp dễ bảo trì / thay thế) |
➡️ Tóm gọn:
RCP6-TA4C-WA-35P-2.5-50-P5-N-CJT là bàn trượt điện (table type actuator), sử dụng động cơ pulse 35 mm, bước vít 2.5 mm, hành trình 50 mm, không có phanh, kết nối CJT, có controller P5 tích hợp.
🔹 3. Thông số kỹ thuật tiêu biểu (ước lượng theo dòng TA4C, lead 2.5 mm)
| Thông số | Giá trị điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tải trọng tối đa (ngang) | ~25–30 kg | Khi chuyển động ngang |
| Tải trọng tối đa (thẳng đứng) | ~10–12 kg | Với cấu hình lead 2.5 mm |
| Lực đẩy cực đại | ~200–250 N | Phụ thuộc loại động cơ |
| Tốc độ tối đa | ~100 mm/s | Do lead 2.5 mm, tốc độ bị giới hạn |
| Độ lặp lại vị trí | ±0.01 mm | Rất cao, phù hợp lắp ráp chính xác |
| Backlash (độ rơ) | ≤ 0.05 mm | Vít me bi chính xác cao |
| Kiểu dẫn hướng | Thanh trượt tuyến tính (linear guide) | Chống xoắn, chịu tải ngang tốt |
| Nhiệt độ môi trường | 0–40 °C | Không ngưng tụ ẩm |
| Độ ẩm cho phép | ≤ 85 % RH | Điều kiện phòng chuẩn |
🔹 4. Ứng dụng điển hình
Dây chuyền lắp ráp điện tử, quang học, cơ khí chính xác.
Thiết bị đo, cấp phôi, pick & place tốc độ thấp nhưng chính xác cao.
Tác vụ ép hoặc gắn linh kiện cần kiểm soát lực.
Ứng dụng cần chuyển động tuyến tính ổn định, sạch, ít ồn (thay cho khí nén).
🔹 5. Ưu điểm nổi bật
Độ chính xác và độ lặp lại cao (±0.01 mm).
Dẫn hướng kép, cho phép tải ngang và mô men lớn hơn.
Động cơ pulse tiết kiệm năng lượng, chi phí thấp hơn servo.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp và bảo trì.
Có thể điều khiển vị trí, tốc độ, gia tốc thông qua controller PCON.
Order Code















