Van Koganei 110-4E1 và 110-4E2 thuộc dòng Solenoid Valve Series 110 của hãng Koganei (Nhật Bản). Đây là dòng van điện từ khí nén (pneumatic solenoid valve) tiêu chuẩn, nhỏ gọn, độ tin cậy cao, tiêu thụ điện thấp và thường dùng làm van chính hoặc van pilot trong hệ thống khí nén tự động hóa.
Đặc điểm chính của dòng 110 Series
- Loại van: Internal pilot (pilot trong).
- Kích thước nhỏ gọn, thân mỏng, phù hợp lắp manifold hoặc piping trực tiếp.
- Hỗ trợ: Direct piping (ống trực tiếp) hoặc manifold (F type, A type, AJ type).
- Tùy chọn:
- Manual override: Không khóa (non-locking) hoặc có khóa nhô ra (locking protruding type, mã -83).
- Kết nối dây: Grommet (dây trần, dài 300mm tiêu chuẩn), Straight connector có LED (-PSL), L connector có LED (-PLL).
- Phụ kiện ống nhanh: -J41/-J42/-J43 (φ4), -J61/-J62/-J63 (φ6).
- Surge suppression (chống xung) tích hợp, LED báo trạng thái.
- Media: Khí nén (Air), không cần bôi trơn.
- Nhiệt độ hoạt động: 5 ~ 60°C (một số catalog là 5 ~ 50°C).
- Chống sốc: Cao (khoảng 1373 m/s² {140G} theo hướng trục).
- Lắp đặt: Bất kỳ hướng nào.
Sự khác biệt giữa 110-4E1 và 110-4E2
- 110-4E1: Single solenoid (1 cuộn điện), 5 cổng 2 vị trí (5/2 valve), monostable (trở về vị trí mặc định khi mất điện).
- 110-4E2: Double solenoid (2 cuộn điện), 5 cổng 2 vị trí (5/2 valve), bistable (giữ vị trí khi mất điện, cần cấp điện cuộn kia để chuyển).
Cả hai đều là van 5 cổng (ports: 1(P) cấp, 2(B), 4(A) làm việc, 3(R2) & 5(R1) xả), hiệu suất dòng chảy tương đương.
Thông số kỹ thuật chính (dựa trên catalog)
- Số cổng & vị trí: 5 ports, 2 positions.
- Diện tích hiệu quả (Effective area): Khoảng 4.2 mm² (Cv ≈ 0.23) — một số biến thể trên manifold hoặc với quick fitting có thể thay đổi nhẹ (ví dụ 1.8 ~ 4.2 mm² tùy cấu hình).
- Kích thước cổng:
- Tiêu chuẩn: M5 × 0.8 (hoặc Rc1/8 trên một số biến thể sub-base).
- Quick fitting: φ4mm hoặc φ6mm.
- Áp suất hoạt động: 0.15 ~ 0.7 MPa (1.5 ~ 7.1 kgf/cm²) [22 ~ 102 psi] (có thể thay đổi nhẹ tùy catalog).
- Áp suất chịu đựng (Proof pressure): 1.05 MPa (≈ 10.7 kgf/cm²) [152 psi].
- Thời gian đáp ứng (Response time):
- DC12V/DC24V: ON/OFF ≈ 15/25 ms hoặc thấp hơn (tại 0.5 MPa).
- AC100V/AC200V: ≈ 15/15 ms hoặc thấp hơn.
- Tần số hoạt động tối đa: 5 Hz.
- Điện áp: DC12V, DC24V, AC100V (50/60Hz), AC200V (50/60Hz).
- Tiêu thụ điện: Thấp (low current), có LED và diode/varistor chống xung.
- Khối lượng: Khoảng 40 ~ 50g (single valve), tùy cấu hình.
Lưu ý: Van internal pilot nên manual override chỉ hoạt động khi có áp suất khí tại cổng 1(P). Không cấp điện cả hai cuộn cùng lúc trên double solenoid để tránh hỏng.
Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống khí nén tự động (cylinder control, actuator).
- Máy móc công nghiệp, dây chuyền sản xuất.
- Làm van pilot cho van lớn hơn hoặc master valve.
- Phù hợp manifold đa station (kết hợp với van 2/3 cổng khác).
Nếu bạn cần catalog đầy đủ, CAD drawing, hoặc thông số cụ thể cho biến thể (ví dụ: 110-4E1-PSL-DC24V, 110-4E2-83-PLL, v.v.), hãy cung cấp mã đầy đủ hoặc yêu cầu chi tiết hơn (như điện áp, kiểu kết nối). Koganei có nhiều made-to-order options như non-ion, interface unit, v.v.
Specification

Order Code














