Xi-Lanh Khí Nén Thân Tròn Koganei DA20X75-A – Đường Kính Pít-Tông 20 mm, Hành Trình 75 mm (Slim Cylinder) Nhập Khẩu Nhật Bản Cho Cơ Cấu Kẹp, Đẩy Phôi Tự Động
Trong các máy tự động hóa đòi hỏi tốc độ chuyển động nhanh, kích thước gá đặt gọn nhẹ và độ bền liên tục hàng triệu chu kỳ, dòng xi-lanh thân tròn Slim Cylinder DA Series của tập đoàn Koganei (Nhật Bản) luôn là tiêu chuẩn hàng đầu. Nhờ công nghệ gia công cơ khí chính xác cao của Nhật Bản, Koganei mang đến dòng xi-lanh có ma sát trượt cực thấp, vận hành êm ái và khả năng chịu nhiệt/chịu mài mòn vượt trội.
Mã sản phẩm Koganei DA20X75-A là dòng xi-lanh khí nén tác động kép (Double Acting) dạng thân tròn tiết kiệm không gian. Xi-lanh sở hữu đường kính pít-tông (Bore size) $20 \text{ mm}$ và chiều dài hành trình (Stroke) 75 mm, tích hợp sẵn vòng từ tính (Magnet) bên trong pít-tông để kết nối với công tắc cảm biến nhận diện vị trí.
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ mã hiệu Koganei DA20X75-A (Series Rules)
Hệ thống mã hiệu chuẩn hóa của Koganei bóc tách chi tiết kích thước và tính năng bổ trợ:
DA: Định danh dòng xi-lanh khí nén thân tròn mỏng nhẹ (Slim Cylinder DA Series).
20: Đường kính nòng pít-tông bên trong (Bore Size) là 20 mm.
X75: Chiều dài hành trình đẩy/rút (Stroke Length) là 75 mm.
A: Ký hiệu tích hợp Giảm chấn bằng đệm khí nén (Air Cushion) ở 2 đầu hành trình, giúp triệt tiêu lực va đập cơ học khi pít-tông di chuyển ở tốc độ cao. (Mặc định dòng DA đã tích hợp sẵn nam châm từ tính Magnet bên trong pít-tông).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật Koganei Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị Koganei |
| Model hệ thống | DA20X75-A |
| Thương hiệu | Koganei (Nhật Bản) |
| Loại xi-lanh | Xi-lanh khí nén tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính nòng (Bore Size) | 20 mm |
| Hành trình Pít-tông (Stroke) | 75 mm |
| Lưu chất vận hành | Khí nén nén sạch |
| Dải áp suất vận hành | 0.1 – 0.9 MPa |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1.35 MPa (13.5 bar) |
| Cơ chế giảm chấn (Cushion) | Giảm chấn khí nén điều chỉnh được (Air Cushion – A) |
| Tích hợp nam châm (Magnet) | Có sẵn (Dùng cho công tắc từ Sensor Switch) |
| Dải tốc độ pít-tông | 50 – 500 mm/s |
| Kích thước cổng cấp khí | M5 x 0.8 (Chuẩn ren nhỏ gọn) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & THIẾT BỊ BỔ TRỢ
Để tạo thành một hệ thống điều khiển chuyển động tuyến tính hoàn chỉnh, các phụ kiện đồng bộ với xi-lanh Koganei DA20X75-A bao gồm:
Cảm biến vị trí (Auto Switch / Sensor Switch):
Dùng các dòng cảm biến từ gắn thân xi-lanh Koganei chính hãng như mã ZE135A, ZE155A (2 dây) hoặc ZE135B (3 dây PNP/NPN) kèm đai gá (Sensor Holder) ôm thân tròn 20 mm.
Đầu nối khí nén & Tiết lưu (Fittings & Speed Controllers):
Đầu nối tiết lưu chỉnh tốc độ ren M5 ống 4 mm hoặc 6 mm (ví dụ các dòng tiết lưu của PISCO, SMC hoặc Koganei).
Đầu gá khớp nối ty xi-lanh (Rod Ends / Brackets):
Khớp nối hình cầu (Floating Joint), đầu chạc Y (Y-Joint) hoặc đầu mắt trâu (Rod End) ren M8 $\times$ 1.25 bắt vào đầu ty xi-lanh.
Van điện từ khí nén điều khiển (Solenoid Valve):
Van khí nén 5/2 ngả đóng mở 24VDC/220VAC (như dòng Koganei F10 Series hay SMC SY3000) để cấp khí đảo chiều chuyển động.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa mã xi-lanh Koganei DA20X75-A và mã DA20X75 là gì?
A: Sự khác biệt duy nhất nằm ở cơ chế giảm chấn ở 2 đầu hành trình:
Mã DA20X75-A (Có đuôi -A): Tích hợp Giảm chấn đệm khí nén (Air Cushion). Có núm vít tinh chỉnh khí nén ở 2 đầu nắp xi-lanh giúp pít-tông dừng lại cực kỳ êm ái khi chạy tải nặng hoặc tốc độ cao.
Mã DA20X75 (Không đuôi -A): Sử dụng Đệm giảm chấn cao su tiêu chuẩn (Rubber Bumper), không tùy chỉnh được lượng khí xả triệt tiêu va đập.
Q: Xi-lanh Koganei DA20X75-A có thể thay thế gioăng phớt bảo trì khi bị xì khí nén hay không?
A: Dòng xi-lanh thân tròn Slim Cylinder DA Series của Koganei được nhà máy dập ép viền cố định hai đầu nắp (Crimp Structure) để tối ưu kích thước gọn nhẹ và chống rò rỉ khí tuyệt đối. Do cấu trúc ép dập nguyên khối, nhà sản xuất không khuyến khích tháo rời để thay bộ gioăng phớt lẻ. Khi xi-lanh bị mòn rơ xì khí sau nhiều năm vận hành, giải pháp tối ưu kỹ thuật là thay mới nguyên con để đảm bảo độ chính xác hành trình.

















