1. Tổng quan
Koganei F10LT2-R-PN DC24V là van điện từ 5 cổng, 2 vị trí, thuộc dòng F10 của hãng Koganei (Nhật Bản).
Sản phẩm được thiết kế cho hệ thống khí nén điều khiển xi lanh hai chiều, sử dụng nguồn điện DC 24V, có kích thước nhỏ gọn và khả năng lắp ghép theo khối (manifold) để điều khiển nhiều van cùng lúc.
Van có khả năng hoạt động ổn định, tiêu thụ điện thấp và thích hợp cho các thiết bị tự động hóa nhỏ gọn, nơi yêu cầu độ tin cậy cao và tiết kiệm không gian.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế mỏng và nhẹ: chiều rộng chỉ khoảng 10 mm, phù hợp lắp đặt trong không gian hẹp.
Dạng 5 cổng, 2 vị trí: điều khiển chính xác xi lanh hai chiều trong hệ thống khí nén.
Lắp ghép dạng manifold: có thể gắn nhiều van trên cùng một khối, giúp đơn giản hóa đường ống và dây điện.
Chức năng “Manual Override”: cho phép thao tác thủ công khi cần thử nghiệm hoặc bảo trì mà không cần cấp điện.
Khả năng thay đổi hướng ống sau khi lắp đặt: linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
Tiêu thụ điện năng thấp: giảm nhiệt sinh ra ở cuộn coil, giúp tăng tuổi thọ van.
Hoạt động tin cậy, độ kín khí cao: đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Tùy chọn van đơn hoặc van đôi: có thể cấu hình phù hợp với yêu cầu điều khiển.
3. Ứng dụng
Van điện từ Koganei F10LT2-R-PN DC24V được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén công nghiệp, bao gồm:
Máy đóng gói và lắp ráp tự động.
Cánh tay robot, băng tải, và thiết bị pick-and-place.
Máy dán nhãn, máy cấp liệu, máy kiểm tra linh kiện.
Thiết bị bán dẫn, thiết bị đo và phòng thí nghiệm.
Hệ thống điều khiển xi lanh nhỏ, yêu cầu phản hồi nhanh, độ chính xác cao.
Specification
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Koganei F10 Series |
| Mã model | F10LT2-R-PN DC24V |
| Kiểu van | 5 cổng, 2 vị trí |
| Nguồn điện | DC 24 V |
| Kiểu lắp | Dạng khối (manifold) |
| Điều khiển | Điện từ (solenoid) |
| Chế độ thao tác | Có “Manual Override” |
| Chiều rộng thân van | Khoảng 10 mm |
| Áp suất làm việc | 0.15 – 0.7 MPa (tùy điều kiện) |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 50 °C |
| Loại khí sử dụng | Không khí khô, không chứa dầu |
| Phản ứng chuyển mạch | Nhanh, độ bền cao |
| Phạm vi sử dụng xi lanh | Đường kính xi lanh từ φ20 – φ40 mm |
| Đặc tính điện | Công suất coil thấp, tuổi thọ cao |
| Tùy chọn | Van đơn hoặc van đôi, hướng ống có thể đổi |














