Giảm chấn Koganei KSHJ series là một dòng sản phẩm nổi bật của Koganei, được biết đến với hiệu suất hấp thụ lực tác động cao và độ bền vượt trội. Đây là dòng giảm chấn cố định, nghĩa là không thể điều chỉnh được khả năng hấp thụ, phù hợp với các ứng dụng có điều kiện làm việc ổn định và tải trọng xác định.
Tính năng và lợi ích nổi bật
- Cấu trúc lỗ tuyến tính độc đáo: Đây là công nghệ độc quyền của Koganei. Cấu trúc này giúp giảm chấn hấp thụ lực va đập một cách trơn tru và nhất quán trong suốt hành trình, từ đó giảm thiểu rung động và tiếng ồn.
- Tuổi thọ cao: Với khả năng hoạt động lên tới hơn 3 triệu chu kỳ, dòng KSHJ có độ bền cao, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm chi phí thay thế.
- Dải sản phẩm đa dạng: Koganei cung cấp nhiều kích thước và mẫu mã khác nhau trong series KSHJ, từ các loại ren M4 cho tải trọng nhỏ đến M27 cho các ứng dụng nặng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dòng giảm chấn này có thiết kế nhỏ gọn, giúp dễ dàng tích hợp vào các không gian hẹp mà vẫn đảm bảo hiệu suất.
Ứng dụng công nghiệp
Giảm chấn KSHJ series được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các hệ thống tự động hóa:
- Tự động hóa nhà máy: Lắp đặt ở cuối hành trình của xi lanh khí nén, giúp dừng chuyển động của piston một cách êm ái, bảo vệ thiết bị và tăng độ chính xác.
- Máy móc sản xuất và đóng gói: Hấp thụ chấn động trong các máy dập, máy đóng gói và các hệ thống xử lý vật liệu, giúp giảm tiếng ồn và tăng tuổi thọ máy.
- Thiết bị xử lý vật liệu: Kiểm soát tốc độ và dừng chuyển động của các cánh tay robot, băng tải hoặc các cơ cấu kẹp, đảm bảo quá trình hoạt động diễn ra an toàn và hiệu quả.
- Thiết kế: Dòng KSHJ có bộ giảm chấn loại cố định với nhiều biến thể. Nó có 18 kích cỡ khác nhau và cung cấp tổng cộng 132 mẫu. Những giảm chấn xóc này được thiết kế đặc biệt để xử lý nhiều khối lượng tác động khác nhau, khiến chúng trở nên linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau.
- Hỗ trợ khối lượng tác động: Từ các phôi nhỏ có trọng lượng gram (g) đến khối lượng lớn hơn được đo bằng tấn (t), dòng KSHJ có thể hấp thụ các cú sốc một cách hiệu quả trong phạm vi rộng này.
- Tốc độ va chạm: Những bộ giảm xóc này hỗ trợ tốc độ va chạm tối đa từ 0,8 m/s đến 3 m/s. Cho dù bạn cần giảm chấn nhanh hay giảm dần, dòng KSHJ đều đáp ứng được nhu cầu của bạn.
- Lắp đặt tiện lợi: Thân giảm xóc được làm hoàn toàn bằng ren, cho phép các vị trí lắp đặt linh hoạt. Ngoài ra, không cần có đai ốc chặn riêng vì phôi có thể tiếp xúc trực tiếp với phần cuối của thân máy.
- Thời gian chu kỳ cao: Dòng KSHJ được thiết kế cho thời gian chu kỳ cao, giảm thời gian từ khi va chạm đến khi kết thúc hoạt động. Cơ chế điều chỉnh tự động này đảm bảo vận hành hiệu quả ngay cả khi khối lượng phôi và tốc độ thay đổi.
- Thiết kế êm: Bằng cách giảm thiểu giá trị tác động khi va chạm, những bộ giảm chấn này góp phần tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
- Các dãy hành trình :
- Vật liệu và chứng chỉ:
Tổng quan chung về các thông số kỹ thuật
- Loại giảm chấn: Giảm chấn cố định (Fixed Absorption Capacity Type). Khả năng hấp thụ lực va đập không thể điều chỉnh được.
- Công nghệ: Sử dụng cấu trúc lỗ tuyến tính (Linear Orifice), giúp hấp thụ chấn động êm ái và hiệu quả.
- Phạm vi kích thước: Đa dạng với các loại ren gắn từ M4 đến M48.
- Vận tốc va chạm tối đa: Hỗ trợ dải vận tốc rộng, từ 0.8 m/s đến 3 m/s, tùy thuộc vào từng model cụ thể.
- Nhiệt độ hoạt động: Thường trong khoảng từ 0°C đến 60°C.
- Tuổi thọ: Được thiết kế để có tuổi thọ cao, có thể đạt hơn 3 triệu chu kỳ hoạt động.
- Năng lượng hấp thụ: Khả năng hấp thụ năng lượng tối đa trên mỗi chu kỳ và mỗi phút khác nhau tùy thuộc vào kích thước và model.
Ví dụ về thông số kỹ thuật của một số model phổ biến

Specification

Order Code

Model List
| KSHJ 4✕3-01 | KSHJ 10✕10C-01 | KSHJ 20✕16-02 | KSHJ 30✕30-03 |
| KSHJ 4✕3-02 | KSHJ 10✕10C-02 | KSHJ 20✕16C-01 | KSHJ 30✕30C-01 |
| KSHJ 4✕3C-01 | KSHJ 10✕15-01 | KSHJ 20✕16C-02 | KSHJ 30✕30C-02 |
| KSHJ 4✕3C-02 | KSHJ 10✕15-03 | KSHJ 22✕25-01 | KSHJ 30✕30C-03 |
| KSHJ 6✕4-01 | KSHJ 10✕15C-01 | KSHJ 22✕25-02 | KSHJ 36✕50-01 |
| KSHJ 6✕4-02 | KSHJ 10✕15C-03 | KSHJ 22✕25C-01 | KSHJ 36✕50-02 |
| KSHJ 6✕4C-01 | KSHJ 12✕10-01 | KSHJ 22✕25C-02 | KSHJ 36✕50-03 |
| KSHJ 6✕4C-02 | KSHJ 12✕10-02 | KSHJ 25✕25-01 | KSHJ 36✕50C-01 |
| KSHJ 8✕5-01 | KSHJ 12✕10C-01 | KSHJ 25✕25-11 | KSHJ 36✕50C-02 |
| KSHJ 8✕5-11 | KSHJ 12✕10C-02 | KSHJ 25✕25-12 | KSHJ 36✕50C-03 |
| KSHJ 8✕5C-01 | KSHJ 14✕12-01 | KSHJ 25✕25C-01 | KSHJ 42✕50-01 |
| KSHJ 8✕5C-11 | KSHJ 14✕12-02 | KSHJ 25✕25C-11 | KSHJ 42✕50-02 |
| KSHJ 8✕8-01 | KSHJ 14✕12C-01 | KSHJ 25✕25C-12 | KSHJ 42✕50C-01 |
| KSHJ 8✕8-02 | KSHJ 14✕12C-02 | KSHJ 27✕25-01 | KSHJ 42✕50C-02 |
| KSHJ 8✕8-11 | KSHJ 16✕15-01 | KSHJ 27✕25-02 | KSHJ 42✕70-01 |
| KSHJ 8✕8-12 | KSHJ 16✕15-02 | KSHJ 27✕25-11 | KSHJ 42✕70-02 |
| KSHJ 8✕8C-01 | KSHJ 16✕15C-01 | KSHJ 27✕25-12 | KSHJ 42✕70C-01 |
| KSHJ 8✕8C-02 | KSHJ 16✕15C-02 | KSHJ 27✕25C-01 | KSHJ 42✕70C-02 |
| KSHJ 8✕8C-11 | KSHJ 18✕16-01 | KSHJ 27✕25C-02 | KSHJ 48✕50-01 |
| KSHJ 8✕8C-12 | KSHJ 18✕16-02 | KSHJ 27✕25C-11 | KSHJ 48✕50-02 |
| KSHJ 10✕10-01 | KSHJ 18✕16C-01 | KSHJ 27✕25C-12 | KSHJ 48✕50C-01 |
| KSHJ 10✕10-02 | KSHJ 18✕16C-02 | KSHJ 30✕30-01 | KSHJ 48✕50C-02 |




























