Giới thiệu chung về Xi lanh Koganei PBDA10x15
Xi lanh Koganei PBDA10x15 thuộc dòng Pen Cylinder (Dòng P) nổi tiếng với thiết kế thân bằng thép không gỉ (Inox), mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Đây là dòng xi lanh tác động kép (Double Acting), lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Bảng thông số)
Việc trình bày dạng bảng giúp Google dễ dàng lập chỉ mục (Indexing) và người dùng dễ tra cứu:
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
| Thương hiệu | Koganei (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | PBDA 10 x 15 |
| Loại xi lanh | Tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính piston (Bore) | 10 mm |
| Hành trình (Stroke) | 15 mm |
| Lưu chất | Khí nén sạch |
| Chất liệu thân | Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Áp suất hoạt động | 0.1 ~ 0.7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ~ 60°C |
Đặc điểm nổi bật của dòng PBDA
Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm diện tích lắp đặt trong các máy móc tự động hóa mini.
Độ bền vượt trội: Thân inox giúp xi lanh hoạt động ổn định trong môi trường độ ẩm cao hoặc có hóa chất nhẹ.
Hoạt động êm ái: Giảm thiểu ma sát, giúp hành trình piston mượt mà và chính xác.
Ứng dụng phổ biến
Koganei PBDA10x15 thường được tin dùng trong các ngành:
Lắp ráp linh kiện điện tử, bán dẫn.
Hệ thống đóng gói thực phẩm và dược phẩm.
Các cơ cấu kẹp, đẩy phôi nhỏ trong dây chuyền sản xuất tự động.
3. Tại sao nên mua Koganei PBDA10x15 tại NTNtech?
Để tăng uy tín (E-E-A-T) trong mắt Google và khách hàng, bạn nên bổ sung phần cam kết:
Hàng chính hãng: Cam kết cung cấp sản phẩm Koganei đầy đủ chứng từ cần thiết
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn mã và thay thế tương đương.
Giá cả cạnh tranh: Là đơn vị phân phối uy tín (cùng với Vietfa), chúng tôi mang đến chính sách giá tốt nhất cho đại lý và nhà máy.
Giao hàng nhanh: Hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Specification
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính xi lanh | 10 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Môi chất vận hành | Khí nén |
| Áp suất vận hành | 0.08 đến 0.7 MPa |
| Áp suất phá hủy | 1.05 MPa |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 70 °C |
| Tốc độ vận hành | 50 đến 750 mm/s |














