Động Cơ Giảm Tốc Mitsubishi GM-SSYFB-RH – Trục Âm Vuông Góc Bánh Răng Hypoid, Tích Hợp Phanh Điện Từ DC, Lắp Mặt Bích
Trong các hệ thống băng tải, cơ cấu nâng hạ nhẹ, bàn xoay chỉ thị và dây chuyền tự động hóa đòi hỏi tối ưu hóa không gian lắp đặt theo chiều dọc, dòng động cơ giảm tốc góc vuông GM-SSY Series của Mitsubishi Electric (Nhật Bản) là tiêu chuẩn thiết kế hàng đầu. Việc kết hợp giữa công nghệ truyền động bánh răng Hypoid hiệu suất cao và kiểu dáng trục âm vuông góc giúp loại bỏ bộ truyền xích/puly phụ trợ, giảm thiểu tối đa rủi ro bảo trì.
Model Mitsubishi GM-SSYFB-RH là dòng động cơ giảm tốc 3 pha cao cấp, tích hợp phanh điện từ DC (Electromagnetic Brake) an toàn khi ngắt điện, kiểu lắp mặt bích (Flange Mount) và đầu ra trục âm góc vuông (Right-angle Hollow Shaft). Thiết kế này cho phép luồn trực tiếp trục dẫn động của máy công tác vào lòng động cơ, tiết kiệm tối đa diện tích tủ máy.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật Mitsubishi GM-SSYFB-RH
GM: Geared Motor (Động cơ giảm tốc Mitsubishi).
SSY: Dòng truyền động vuông góc bánh răng Hypoid công suất nhỏ/trung bình (Right-angle Hypoid Gear Series).
F: Kiểu lắp đặt mặt bích (Flange mounting).
B: Tích hợp phanh điện từ DC (With Electromagnetic Brake).
RH: Đầu ra dạng Trục âm vuông góc (Right-angle Hollow Shaft / Cốt âm).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật Mitsubishi Electric Automation)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị Mitsubishi |
| Model / Mã dòng sản phẩm | GM-SSYFB-RH |
| Hãng sản xuất / Xuất xứ | Mitsubishi Electric / Nhật Bản (Japan) |
| Dải công suất định mức | 0.1 kW : 2.2 kW |
| Dải tỷ số truyền (Ratio) | 1/7.5 : 1/60 (Tùy chọn cấu hình hộp số) |
| Cấu trúc bộ truyền | Bánh răng Hypoid góc vuông (High-efficiency Hypoid gear) |
| Đầu ra cơ khí | Trục âm góc vuông (Hollow Shaft – 90) |
| Cơ cấu phanh (Brake) | Phanh điện từ DC áp lực lò xo (Spring-actuated DC Brake – Power-off) |
| Nguồn điện phanh | Chỉnh lưu tích hợp từ nguồn AC sang 90 : 100 VDC |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class F / IP44 (Chuẩn) hoặc IP55 (Option) |
| Chế độ làm việc | S1 (Liên tục – Continuous duty) |
| Phương pháp làm mát | Tự làm mát bằng quạt gắn đuôi trục (Self-ventilated) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶTKhi triển khai lắp đặt động cơ giảm tốc Mitsubishi GM-SSYFB-RH, hệ thống cần đồng bộ các phụ kiện cơ điện sau:
Biến tần điều khiển tốc độ (Inverter):
Dòng biến tần tải nặng / tải băng tải: Mitsubishi FR-E800 Series (
FR-E820/FR-E840) hoặc FR-A800 Series.Lưu ý: Khi dùng biến tần, nguồn cấp cho bộ chỉnh lưu phanh phải lấy từ nguồn lưới AC cố định, tuyệt đối không lấy từ đầu ra của biến tần.
Cơ cấu cố định chống xoay (Torque Arm / Tay hãm M-moment):
Thanh hãm phản lực gá vào mặt bích giúp cố định thân động cơ khi trục âm quay.
Phụ kiện trục đấu nối:
Trục dương gia công sẵn (Output shaft insert) kèm then (Key) và vòng hãm (Retaining ring).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Ký hiệu FB khác gì với ký hiệu F thông thường trên động cơ giảm tốc Mitsubishi?
A:
Mã
F(ví dụ GM-SSYF-RH): Dạng lắp mặt bích, KHÔNG tích hợp phanh điện từ.Mã
FB(ví dụ GM-SSYFB-RH): Dạng lắp mặt bích, CÓ TÍCH HỢP phanh điện từ DC hãm giữ đuôi trục.
Q: Khi điều khiển động cơ GM-SSYFB-RH bằng biến tần, phanh điện từ bị trễ hoặc nóng thì xử lý thế nào?
A: Hiện tượng này xảy ra do đấu nối sai nguồn phanh vào đầu ra U-V-W của biến tần (tần số thấp làm phanh không xả hết dẫn đến bố phanh bị trượt và nóng). Kỹ sư cần tách riêng dây cấp nguồn cho bộ chỉnh lưu phanh qua một Contactơ điều khiển riêng biệt, đóng mở đồng bộ với lệnh RUN của biến tần.















