Bộ giảm tốc ABLE VRXF series của NIDEC DRIVE TECHNOLOGY CORPORATION là dòng bộ giảm tốc hành tinh chính xác, được thiết kế cho ứng dụng động cơ servo, nổi bật với mô-men xoắn cao, độ rơ thấp và vận hành êm ái. Dưới đây là tổng quan:
- Tương thích: Kích thước lắp đặt tương đương với dòng VRSF, dễ dàng thay thế hoặc tích hợp.
- Hiệu suất mô-men xoắn: Thiết kế bánh răng mới với cấu trúc ổ lăn bổ sung toàn phần, cho phép chịu tải lên đến 350% mô-men định mức (300% cho khung E).
- Độ rơ thấp: Có ba tùy chọn—PB (0.05°, <3 arc-min), LB (0.08°, <5 arc-min, khung B là 0.166°, <10 arc-min), và Standard (0.25°, <15 arc-min).
- Giảm tiếng ồn: Sử dụng bánh răng xoắn, vận hành êm hơn so với các mẫu thông thường.
- Hiệu suất cao: Mỡ bôi trơn hiệu suất cao (tùy chọn), ngăn rò rỉ, không cần thay mỡ trong suốt vòng đời sản phẩm.
- Tốc độ đầu vào: Hỗ trợ tốc độ cao lên đến 6.000 vòng/phút.
- Linh hoạt lắp đặt: Kết nối trực tiếp hoặc qua bộ chuyển đổi, tương thích với nhiều động cơ servo toàn cầu.
- Trục đầu ra: Trục thẳng tiêu chuẩn (không có rãnh then), dễ tích hợp.
- Tỷ số truyền: Từ 1/3 đến 1/81, phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Ứng dụng: Thích hợp cho robot, máy CNC, cổng trục, máy đóng gói nhờ thiết kế nhỏ gọn, nhẹ
Perfectly compatible with the mounting dimensions of its predecessor, the VSRF Series. Enhancements on the gear design led to improvements on torque, efficiency and quiet operation.
- Reduction Ratio: 1/3-1/81
- Backlash (3 Types):
- PB: 0.05° (below 3 min)
- LB: 0.08° (below 5 min)
- Standard: 0.25° (below 15 min)
- * LB: 166° (below 10 min)
- for Frame B in the spec table
Features
- ・New gear design with a fully-complementing roller bearing structure for increased torque transmission
- ・Maximum high input speed at 6,000 spm
- ・High-performance grease for higher efficiency
- ・3 backlash levels available
- ・Compatible with all types of servomotors with the use of adaptors
- ・Grease replacement is not required throughout the product’s lifetime; can be installed at any desired angle without worry of leakage.
Specification
| Size | B、C、D、E |
|---|---|
| Reduction ratio | 3 ~ 81 |
| Backlash | Standard backlash: 15 arc-min / LB: 5arc-min (10 arc-min) / PB: 3 arc-min |
| Nominal output torque | 3.06 ~ 119Nm |
| Maximum output torque | 8.23 ~ 274Nm |
| Nominal input speed | 3000rpm |
| Maximum input speed | 6000rpm |
| Allowable radial load *1 | 392 ~ 3530N |
| Allowable axial load *2 | 196 ~ 1765N |
| Weight *3 | 0.55 ~ 10.8kg |
| *1 | The radial load applied to the output side shaft center. |
| *2 | The axial load applied to the output side bearing. |
| *3 | The weight may vary slightly model to model. |
Order Code

Model List
Dòng ABLE VRXF series của NIDEC DRIVE TECHNOLOGY CORPORATION bao gồm nhiều model với các kích thước khung và cấu hình khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng động cơ servo. Dựa trên thông tin từ các nguồn chính thức, dưới đây là một số model tiêu biểu của dòng VRXF:
- VRXF-6B
- Kích thước khung: B
- Đặc điểm: Phù hợp cho ứng dụng yêu cầu mô-men xoắn cao và độ rơ thấp (PB: <3 arc-min, LB: <10 arc-min).
- VRXF-9C
- Kích thước khung: C
- Đặc điểm: Thiết kế cho các ứng dụng cần độ chính xác cao, hỗ trợ tỷ số truyền từ 1/3 đến 1/81.
- VRXF-15C
- Kích thước khung: C
- Đặc điểm: Cung cấp khả năng chịu tải mô-men xoắn lên đến 350% định mức, lý tưởng cho máy CNC và robot.
- VRXF-25D
- Kích thước khung: D
- Ví dụ cụ thể: Model VRXF-25D-K-19DC19 được liệt kê trên thuductech.com, phù hợp cho cổng trục và máy đóng gói.
- VRXF-45E
- Kích thước khung: E
- Đặc điểm: Hỗ trợ mô-men xoắn cực đại 300% định mức, phù hợp cho ứng dụng nặng.





