1. Tổng quan
Dòng sản phẩm: PUN-H — ống nhựa dùng trong hệ thống khí nén (pneumatic tubing)
Mã loại / mã sản phẩm: 197378
Màu sắc: “Natural” – tức màu nhựa tự nhiên, không nhuộm
Vật liệu: TPE-U (Thermoplastic Ether polyurethane) — một loại polyurethane có tính linh hoạt và độ bền cao
Đặc tính chung: ống dạng trơn (không in), độ cứng khoảng Shore D 52 ± 3
Ống được thiết kế để sử dụng cho khí nén (compressed air) và có thể chịu áp suất và nhiệt độ trong các điều kiện làm việc thông thường.
2. Đặc điểm & thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số chính:
| Thông số | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 8,00 mm |
| Đường kính trong (ID) | 5,70 mm |
| Độ dày thành ống | ≈ 1,25 mm (chính tên gọi “8×1,25”) |
| Bán kính uốn liên quan đến lưu lượng (flow-relevant) | 37 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu | 21 mm |
| Áp suất làm việc (phạm vi nhiệt độ đầy đủ) | –0,95 bar đến +6 bar |
| Áp suất tối đa (tùy nhiệt độ) | có thể đạt đến ~10 bar ở điều kiện lý tưởng |
| Nhiệt độ làm việc | –35 °C đến +60 °C |
| Độ cứng (Shore) | ~ D 52 ± 3 |
| Khối lượng (theo chiều dài) | khoảng 0,0287 kg/m |
| Chứng nhận / tiêu chuẩn | TÜV, tuân thủ RoHS, đáp ứng yêu cầu liên quan đến không chứa các chất có hại (LABS / PWIS) |
| Kết nối khuyến nghị | Phù hợp với nối loại push-in cho OD 8 mm; nếu dùng nối dạng barbed (gai), bên trong nối có thể dùng 6 mm với đai (nut) |
Lưu ý áp suất – nhiệt độ
Ở dải nhiệt độ thấp hơn hay cao hơn, áp suất tối đa mà ống chịu được sẽ giảm
Khi dùng với chất lỏng (nước) hoặc môi trường khác (ngoài khí nén), phải kiểm tra bản đồ áp suất theo nhiệt độ mà nhà sản xuất cung cấp
3. Ưu điểm & hạn chế
✅ Ưu điểm
Vật liệu polyurethane TPE-U cho độ linh hoạt cao, chịu mài mòn tốt
Màu “Natural” giúp dễ quan sát độ trong ống, phát hiện cặn bẩn hoặc tạp chất
Thích hợp cho việc uốn cong – bán kính nhỏ cho phép lắp đặt linh hoạt
Độ bền cao – có thể ứng dụng trong các ứng dụng chuyển động lặp đi lặp lại (energy chains)
Khả năng chịu áp suất trong giới hạn tốt đối với hầu hết hệ thống khí nén thông dụng
⚠️ Hạn chế / điều cần chú ý
Không nên vượt quá áp suất giới hạn khi ống bị uốn cong nhiều
Ở nhiệt độ cực đoan (dưới –35 °C hoặc trên +60 °C), vật liệu có thể mất tính chất đàn hồi
Khi tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh, cần kiểm tra tương thích vật liệu
Đối với chất lỏng (không khí), áp suất chịu được có thể giảm, cần tham khảo biểu đồ áp suất theo nhiệt độ
4. Ứng dụng tiêu biểu
Ống PUN-H-8×1,25-NT được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén / tự động hóa như:
Hệ thống truyền khí nén trong máy móc công nghiệp (xi lanh, van, thiết bị chấp hành)
Trong các tuyến ống dẫn khí linh hoạt, nơi cần uốn cong nhiều hoặc lắp đặt trong không gian hạn chế
Sử dụng trong các hệ thống có chuyển động (ví dụ trong dây truyền robot, cáp kéo, energy chains)
Dùng trong các ứng dụng yêu cầu không lẫn tạp chất trong đường ống (nhờ màu tự nhiên giúp quan sát)
Trong một số ứng dụng dùng hơi ẩm hoặc sương (miễn là áp suất thấp hơn mức cho phép)
Specification
| Outer Dia. D(Ø) | 8 | Inner Dia. d(Ø) | 5.7 |
|---|---|---|---|
| Minimum Bending Radius(mm) | 21 | Packaging unit(m) | 1 … 50 |
| Bending radius relevant for flow rate(mm) | 37 | Pneumatic connection | For plug connection outside diameter 8 mm, For barbed fitting, inside diameter 6 mm, with union nut |
| Material of pneumatic tubing | TPE-U(PU) | Color | Natural |
| Shore hardness | D 52 +/-3 | Product weight by length(kg/m) | 0.0287 |
| Min. Operating pressure(bar) | -0.95 | Max. Operating pressure(bar) | 10 |














