Bơm Hút Chân Không Khô Orion KRF40A-VB-01B – Giải Pháp Hút & Thổi Khí Chân Không Không Dầu Cao Cấp
Bơm chân không Orion KRF40A-VB-01B là dòng bơm hút chân không khô (Dry Vacuum Pump) cao cấp thuộc series KRF nổi tiếng của tập đoàn Orion Machinery (Nhật Bản). Thiết kế tích hợp đồng thời hai tính năng Chân không (Vacuum) và Khí thổi (Blower) giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tối ưu cho các dây chuyền tự động hóa, in ấn, bao bì và đóng gói thực phẩm đòi hỏi môi trường hoàn toàn sạch dầu.
1. Tổng Quan Về Bơm Chân Không Orion KRF40A-VB-01B
Khác với các dòng bơm vòng dầu truyền thống, Orion KRF40A-VB-01B sử dụng công nghệ cánh gạt carbon (Graphite Vanes) chạy khô hoàn toàn. Điều này đảm bảo khí xả sạch, không gây ô nhiễm dầu ra môi trường xung quanh và giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì định kỳ.
Mã mã hóa KRF40A-VB-01B có ý nghĩa:
KRF40A: Dòng bơm tiêu chuẩn KRF, dung tích lưu lượng đạt tới 575/685 L/phút (50/60Hz).
VB: Tích hợp cả 2 chức năng Hút chân không (Vacuum) & Thổi khí (Blower).
01B: Sử dụng động cơ điện 3 pha 200V / 220V (50/60Hz) tích hợp sẵn.
2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Orion KRF40A-VB-01B
Thiết kế tích hợp 2 trong 1 (Hút & Thổi): Tiết kiệm diện tích và chi phí đầu tư thiết bị khi hệ thống vừa cần hút giữ vừa cần thổi tách phôi.
Thân thiện với môi trường (Không dùng dầu): Vận hành hoàn toàn khô, không xả khói dầu, đáp ứng tiêu chuẩn sạch khắt khe trong ngành dược phẩm và thực phẩm.
Cánh than Graphite thế hệ mới: Chất liệu cánh than được cải tiến giúp kéo dài tuổi thọ lên thêm 30% so với các thế hệ cũ.
Độ ồn cực thấp: Thiết kế giảm âm tối ưu giúp giảm độ ồn vận hành xuống từ 3–5 dB, tạo môi trường làm việc thoải mái.
Đạt tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm đạt chứng nhận CE Marking và tuân thủ định hướng RoHS về an toàn môi trường.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thương hiệu | ORION (Nhật Bản) |
| Model | KRF40A-VB-01B |
| Loại bơm | Bơm hút chân không khô cánh gạt (Dry Rotary Vane) |
| Chức năng | Hút chân không & Thổi khí (Vacuum & Blower) |
| Lưu lượng hút (50/60Hz) | 575 / 685 L/phút |
| Độ chân không liên tục | $\le 60 \text{ kPa}$ (Tối đa $80 \text{ kPa}$) |
| Áp suất thổi liên tục | $\le 60 \text{ kPa}$ (Tối đa $70 \text{ kPa}$) |
| Công suất động cơ | 1.1 kW |
| Nguồn điện sử dụng | 3 pha 200V (50Hz) / 200V, 220V (60Hz) |
| Kích thước cổng kết nối | Rc 3/4 inch |
| Độ ồn vận hành | 65 / 67 dB |
4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Ngành In ấn & Đóng sách: Hút giữ tờ giấy và thổi tách trang tốc độ cao.
Ngành Bao bì & Đóng gói: Hút định hình, gắp hộp và đóng gói sản phẩm.
Hệ thống Tay gắp Robot (Automation): Cấp nguồn chân không cho các núm hút gắp linh kiện.
Ngành Chế biến Gỗ & Máy CNC: Hút giữ bàn hút chân không (Vacuum table) cố định phôi gỗ/nhựa.
Phòng thí nghiệm & Thiết bị y tế: Cung cấp nguồn hút chân không sạch.
5. Phụ Tùng Thay Thế & Bảo Trì Định Kỳ
Để bơm Orion KRF40A-VB-01B luôn đạt hiệu suất cao nhất, NTN Tech cung cấp sẵn các phụ tùng thay thế chính hãng:
Cánh than carbon Orion KRF40 (Bộ 5 cánh mã
04100889010).Lọc khí đầu vào & Lọc gió bảo vệ ruột bơm khỏi bụi bẩn.
Bộ Gioăng / Seal kit đại tu bơm.
Mua Bơm Chân Không Orion KRF40A-VB-01B Chính Hãng Tại NTN Tech
Công ty TNHH Kỹ Thuật NTN (NTN Tech) là đại lý cung cấp thiết bị bơm chân không ORION chính hãng tại Việt Nam. Khi lựa chọn mua hàng tại NTN Tech, quý khách hoàn toàn yên tâm với:
Sản phẩm chính hãng ORION 100% – Đầy đủ giấy tờ CO/CQ chứng nhận nguồn gốc.
Kho hàng sẵn có – Giao hàng tận nơi nhanh chóng trên toàn quốc.
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu – Hỗ trợ tính toán lưu lượng, tư vấn lắp đặt và sửa chữa bảo trì tận tâm.
Giá thành cạnh tranh – Mức giá ưu đãi cho nhà máy và đại lý phân phối.
Quý khách cần tư vấn kỹ thuật hoặc nhận báo giá Bơm chân không Orion KRF40A-VB-01B, vui lòng liên hệ ngay:
Hotline / Zalo: 0982 49 47 45 (Mr. Nam)
Email: sales@ntntech.com.vn
Địa chỉ Office: 1331/15/60 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP.HCM
Website: ntntech.com.vn
Specification
| Model KRF40A- | VB-01B | VB-04B ※4 | |
|---|---|---|---|
| Designed Pumping Capacity (50/60 Hz) ※1 | L/min | 575/685 | |
| Ultimate Vacuum (50/60 Hz) ※2 | kPa (min.) | – | |
| Continuous Operating Vacuum ※3 | kPa (Max.) | Total sugg. 60, max. 80 | |
| Continuous Operating Pressure ※3 | kPa (Max.) | ||
| Piping Connection Size | Rc 3/4 | ||
| Voltage (50/60 Hz) | V | 3-phase 200/ 3-phase 200, 220 | 3-phase 380, 400, 415/ 3-phase 400, 440, 460 |
| Standard motor current rating (50/60 Hz) | A | 5.19/ 4.71、4.57 | 3.5、3.4、3.4/ 3.2、3.0、3.0 |
| Noise Level (50/60 Hz) ※5 | dB | 66/67 | |
| Motor | kW | 1.1 | 1.5 |
| Mass | kg | 35 | 43 |
















