Van tiết lưu (kim) Pisco PP là van điều khiển dòng chảy được thiết kế cho môi trường sạch, sử dụng polypropylene (PP) làm vật liệu thân chính. Dưới đây là bản dịch và tóm tắt thông tin chi tiết:
Đặc điểm chính:
- Vật liệu:
- Thân: Polypropylene (PP), chống hóa chất tốt, trong suốt cao để quan sát dòng chảy.
- Phần kim loại: Thép không gỉ SUS304, chống ăn mòn và bền trong môi trường hóa học.
- Gioăng cao su: EPDM (tiêu chuẩn, chống thời tiết, lạnh, ozone), HNBR (chống ozone), hoặc FKM (chống nhiệt, hóa chất). EPDM kém bền với dầu khoáng.
- Không sử dụng vật liệu đồng, phù hợp với ứng dụng nhạy cảm.
- Phù hợp môi trường sạch:
- Thân PP bán trong suốt, dễ quan sát dòng chất lỏng.
- Có tùy chọn bao bì phòng sạch (rửa bằng khí sạch, đóng gói trong phòng sạch ISO Class 6).
- Không chứa dầu, lý tưởng cho phòng sạch.
- Chất lỏng sử dụng:
- Chất lỏng cho phép: Khí nén và nước (có điều kiện). Với nước, áp suất đột biến phải dưới áp suất vận hành tối đa, cần vòng chèn.
- Với hóa chất hoặc khí hỗn hợp, cần kiểm tra khả năng tương thích để tránh hư hỏng, tuột ống hoặc rò rỉ.
- Thông số vận hành:
- Áp suất: 0–145 psi (0–1.0 MPa) tại 20°C.
- Nhiệt độ: 0–80°C (EPDM); thay đổi với HNBR (0–100°C) hoặc FKM (0–120°C).
- Chân không: -29.5 in.Hg (-100 kPa).
- Nếu nhiệt độ vượt 20°C, tham khảo biểu đồ áp suất của Pisco.
- Thiết kế và chức năng:
- Điều khiển tốc độ vận hành thiết bị khí nén và tín hiệu áp suất khí.
- Điều chỉnh lưu lượng bằng cách xoay kim (theo chiều kim đồng hồ để đóng, ngược lại để mở).
- Thiết kế dạng union gọn nhẹ, tiết kiệm không gian.
- Đai ốc khóa cố định lưu lượng, tránh lệch do rung động (khuyến nghị siết bằng tay, không cần lực xoắn cụ thể).
- Cấu hình:
- Loại: Union Straight (PJNM), Universal Elbow (PJNC), Free Type (JNS, thân và khớp xoay).
- Kích thước ống: Inch (ø1/4, ø3/8, ø1/2) và metric.
- Tùy chọn: Xử lý Sealock, băng keo kín, hoặc bao bì phòng sạch.
Ứng dụng:
- Phòng sạch (sản xuất bán dẫn).
- Chế biến thực phẩm (với SUS304 và gioăng FKM đảm bảo vệ sinh).
- Xử lý hóa chất (kiểm tra tương thích hóa học).
- Y tế hoặc phòng thí nghiệm cần quan sát dòng chảy.
Lưu ý sử dụng:
- Điều chỉnh dòng chảy:
- Mở kim từ từ từ vị trí đóng hoàn toàn để tránh chuyển động đột ngột của thiết bị.
- Siết đai ốc khóa sau khi cài đặt lưu lượng.
- Sử dụng với nước/chất lỏng:
- Đảm bảo áp suất đột biến dưới mức tối đa.
- Sử dụng vòng chèn để ổn định ống.
- Kiểm tra khả năng chống hóa chất với chất lỏng không phải nước.
- Rò rỉ:
- Van tiết lưu cho phép rò rỉ nhỏ, không đóng kín hoàn toàn. Tránh dùng trong ứng dụng yêu cầu không rò rỉ.
- Rung động:
- Loại đầu rãnh có thể lệch khi rung mạnh (>5G). Dùng loại có đai ốc khóa cho môi trường rung cao.
Specification
Operating Specifications:
- Pressure Range: 0–145 psi (0–1.0 MPa) at 20°C.
- Temperature Range: 32–176°F (0–80°C) for EPDM seals; varies with HNBR (32–212°F) or FKM (32–248°F).
- Working Vacuum: -29.5 in.Hg (-100 kPa).
- If operating temperature exceeds 20°C, refer to Pisco’s chart for pressure adjustments
Order Code

Model List
1. Dòng PJNMU – Dạng nối thẳng (Union Straight)
PJNMU4: Dành cho ống Ø4 mm
PJNMU6: Dành cho ống Ø6 mm
PJNMU8: Dành cho ống Ø8 mm
PJNMU10: Dành cho ống Ø10 mm
PJNMU12: Dành cho ống Ø12 mm
Các mã sản phẩm này có thể có thêm hậu tố như “-C” để chỉ phiên bản đóng gói trong phòng sạch hoặc “-F” cho loại sử dụng dầu fluorine.
2. Dòng PJNC – Dạng góc (Elbow)
PJNC4-M5
PJNC6-01
PJNC6-02
PJNC8-02
PJNC10-03
PJNC10-04
- PJNC12-03
- PJNC12-04
Các mã này có thể có thêm hậu tố như “-FS” (có seal tape) hoặc “-TP” (có seal tape trên ren).
3. Dòng PJSMU – Dạng nhỏ gọn (Compact)
PJSMU6-F: Dành cho ống Ø6 mm, phiên bản nhỏ gọn, phù hợp với không gian hẹp.




