Tổng quan về Encoder SICK SRS50-HFA0-K21 (Mã số 1037060)
SRS50-HFA0-K21 là mẫu absolute single-turn encoder (mã hóa tuyệt đối một vòng quay) thuộc dòng SRS/SRM50 Motor Feedback System của SICK AG (Đức). Đây là phiên bản single-turn (chỉ đo trong 1 vòng quay – 360°), tương tự SRM50-HFA0-K21 nhưng không ghi nhớ số vòng quay khi mất nguồn.
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho động cơ servo AC/DC, cung cấp phản hồi vị trí chính xác cao thông qua giao thức HIPERFACE®. Với mã số 1037060, model này được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp, robot, CNC và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao nhưng không cần theo dõi đa vòng (multi-turn).
1. Đặc điểm nổi bật
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Loại mã hóa | Absolute single-turn (1 vòng quay) |
| Giao thức | HIPERFACE® (RS485 + analog sine/cosine) |
| Độ phân giải | 1024 periods/vòng → 8192 steps/vòng (13 bit) |
| Trục | Tapered shaft Ø8 mm (nón, dễ lắp) |
| Mặt bích | Spring mounting plate (lò xo đàn hồi, giảm rung) |
| Kết nối | 8-pin M23 male connector (axial) |
| Bảo vệ | IP65 (chống bụi, nước phun) |
| Chẩn đoán | Nhiệt độ, lỗi, tốc độ, tuổi thọ (qua HIPERFACE) |
| Plug-and-play | Tự động nhận diện với drive SICK, Siemens, Rexroth |
Khác biệt chính với SRM50-HFA0-K21:
- SRS50: Chỉ ghi nhớ vị trí trong 1 vòng → mất nguồn = mất vị trí tuyệt đối nếu trục quay.
- SRM50: Ghi nhớ 4096 vòng → giữ vị trí tuyệt đối ngay cả khi mất điện.
Specification
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân giải | 13 bit (8192 steps/vòng quay) | Độ chính xác ±1.4° |
| Tốc độ quay tối đa | 12.000 rpm | Phù hợp servo tốc độ cao |
| Nguồn cấp | 7 – 12 V DC (±5%) | Tiêu thụ <100 mA |
| Tín hiệu | Sine/Cosine 1 Vpp + HIPERFACE® RS485 | Tốc độ truyền 9.6 kBaud |
| Kết nối | M23 8-pin male (axial) | Có thể dùng cáp SICK 2-5 m |
| Trục | Tapered Ø8 mm x 15 mm | Dễ lắp vào động cơ |
| Mặt bích | Spring mounting plate | Giảm rung, chịu lệch trục ±0.5 mm |
| Kích thước | Ø50 mm × 38.5 mm | Trọng lượng ~120 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +100°C | Môi trường công nghiệp khắc nghiệt |
| Bảo vệ | IP65 | Chống bụi, nước phun |
| Chống rung/sốc | 50 m/s² / 300 m/s² | Theo EN 60068-2 |
| Bộ nhớ | 512 bytes EPROM | Lưu serial number, cấu hình |
| Tuổi thọ | >10⁹ vòng quay | MTBF >100.000 giờ |













