Tổng quan:
SICK WLL180T là bộ khuếch đại cảm biến quang sợi (fiber-optic amplifier) thuộc dòng WLL180 Series, thiết kế nhỏ gọn cho phát hiện vật thể nhỏ, trong môi trường khó khăn (bụi, phun sương, vật trong suốt). Tốc độ phản hồi nhanh nhất thế giới (16 µs), hỗ trợ sợi quang LL3 series, dễ cấu hình qua Teach-in (1/2 điểm, auto, zone). Hoạt động độc lập hoặc bus (copy setting), phù hợp tự động hóa công nghiệp.
Đặc điểm:
- Siêu nhanh & chính xác: Phản hồi 16 µs, khoảng cách xa 20 m (through-beam), phát hiện vật nhỏ/đông/transparent.
- Dễ cấu hình: Teach-in (1/2 điểm, auto, zone, transparent), hiển thị kép 4 chữ số (xanh/đỏ), xoay màn hình.
- Linh hoạt: Bus mode (anti-crosstalk), timer lập trình (0-9999 ms), external input.
- Độ bền cao: IP50/IP65 tùy model, chống nhiễu, MTBF 20 năm.
- Tiết kiệm: Không cần bảo trì, mounting DIN rail/M3.
- Ứng dụng: Phát hiện Petri dish, pin lithium, film, robot pick-and-place, đóng gói, bán dẫn.
Specification
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Fiber-optic amplifier (PNP/NPN tùy model) |
| Nguồn điện | 12–24 V DC (ripple ≤10%) |
| Dòng tiêu thụ | ≤50 mA |
| Phản hồi | 16 µs / 70 µs / 250 µs / 2 ms / 8 ms |
| Khoảng cách | Proximity: 0–1.4 m; Through-beam: 0–20 m |
| Output | 1 PNP/NPN (light/dark switch) |
| Timer | 0–9.999 ms (on/off delay, one-shot) |
| Hiển thị | 2×4 chữ số (xanh: threshold; đỏ: actual) |
| Kích thước (R x C x D) | 10.5 x 34.6 x 71.9 mm |
| Trọng lượng | ~50–63 g |
| Kết nối | M8 4-pin / cáp 2 m |
| Vật liệu | Nhôm/nhựa, chống ăn mòn |
| Bảo vệ | IP50 (IP65 tùy) |
| Tuân thủ | CE, RoHS, cULus |
Model List
| WLL180T-F434 Part no.: 6039102 |
| WLL180T-F232 Part no.: 6039098 |
| WLL180T-M434 Part no.: 6039101 |
| WLL180T-P432 Part no.: 6039093 |
| WLL180T-N434 Part no.: 6039096 |
| WLL180T-M674 Part no.: 6064432 |
| WLL180T-E434 Part no.: 6039104 |
| WLL180T-M333S01 Part no.: 6041000 |
| WLL180T-M432S01 Part no.: 6041508 |
| WLL180T-F333 Part no.: 6042429 |
| WLL180T-F232S01 Part no.: 6041509 |
| WLL180T-N432S01 Part no.: 6041639 |
| WLL180T-L432 Part no.: 6039099 |
| WLL180T-E232 Part no.: 6039100 |
| WLL180T-L434 Part no.: 6039103 |
| WLL180T-M333 Part no.: 6042428 |
| WLL180T-P474 Part no.: 6039618 |
| WLL180T-N474 Part no.: 6039619 |
| WLL180T-N432 Part no.: 6039094 |
| WLL180T-P434 Part no.: 6039095 |
| WLL180T-M434S16 Part no.: 6062149 |
| WLL180T-P432S06 Part no.: 6048130 |
| WLL180T-M634S11 Part no.: 6050776 |
| WLL180T-M434S07 Part no.: 6049025 |
| Model | Mô tả ngắn gọn | Output | Kết nối | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| WLL180T-P434 | PNP, M8 connector | PNP | M8 | Phổ biến nhất, proximity 1.4 m. |
| WLL180T-N432 | NPN, cáp 2 m | NPN | Cáp | Cho PLC NPN. |
| WLL180T-M434 | PNP, M8, bus mode | PNP | M8 | Anti-crosstalk. |
| WLL180T-F434 | IR light (1450 nm) | PNP | M8 | Cho vật trong suốt. |
| WLL180T-L632 | NPN, long range | NPN | Cáp | 18 m through-beam. |
| KTL180 | Compact variant | PNP/NPN | M8 | Không sợi, thay thế. |













