1. Giới thiệu về dòng xi lanh CDQ (CQ2 Series)
Dòng CDQ (thuộc series CQ2) của SMC là dòng xi lanh dạng compact (nhỏ gọn) dẫn đầu thị trường về khả năng tiết kiệm không gian. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thiết kế máy khi cần một cơ cấu chấp hành có hành trình ngắn nhưng vẫn đảm bảo độ bền và độ chính xác cao. Ký hiệu “C” xác nhận xi lanh này có tích hợp nam châm trong piston, sẵn sàng để kết hợp với các cảm biến vị trí nhằm tự động hóa quy trình sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế siêu gọn: Thân xi lanh vuông vức, giúp giảm thiểu không gian lắp đặt so với các loại xi lanh tròn, cho phép bố trí nhiều thiết bị hơn trong một diện tích hẹp.
Kiểu lắp đặt loại A: Model này thuộc kiểu lắp đặt có ren ở hai đầu thân (Ends tapped), giúp việc cố định xi lanh vào khung máy trở nên chắc chắn và linh hoạt hơn.
Thế hệ “Z” cải tiến: Trọng lượng được tối ưu hóa đáng kể so với các dòng cũ, giúp giảm tải trọng cho toàn bộ hệ thống máy và tăng tốc độ đáp ứng.
Rãnh cảm biến thông minh: Các rãnh lắp cảm biến được đúc sâu vào thân nhôm, giúp bảo vệ cảm biến Auto Switch khỏi các tác động vật lý bên ngoài và bụi bẩn.
Ren đầu cần (D): Model này có tùy chọn ren ngoài ở đầu cần piston, thuận tiện cho việc kết nối với các đầu kẹp hoặc chi tiết máy khác.
3. Ứng dụng phổ biến
Với đường kính piston 25mm và hành trình ngắn 15mm, model này cực kỳ hiệu quả trong các công việc:
Chặn sản phẩm: Dùng làm chốt chặn trên băng tải để phân loại hoặc giữ sản phẩm tạm thời.
Kẹp giữ (Clamping): Sử dụng trong các đồ gá (jig) kiểm tra hoặc lắp ráp linh kiện cơ khí nhỏ.
Đẩy phôi: Đẩy các chi tiết ra khỏi khuôn hoặc vị trí gia công trong thời gian cực ngắn.
Máy sản xuất khẩu trang/bao bì: Thực hiện các thao tác nhấn hoặc cắt đơn giản yêu cầu lực vừa phải và hành trình ngắn.
Specification
| Thông số | Chi tiết |
| Đường kính piston (Bore size) | 25 mm |
| Hành trình xi lanh (Stroke) | 15 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Kiểu lắp đặt | Ends tapped (Ren ở 2 đầu thân – Loại A) |
| Lưu chất | Khí nén (Air) |
| Áp suất vận hành | 0.05 đến 1.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 70°C (không đóng băng) |
| Giảm chấn | Đệm cao su (Rubber bumper) |
| Kích thước cổng khí | M5 x 0.8 |
| Ren đầu cần | Ren ngoài (Male thread) |














