Xi lanh khí nén SMC CDQ2B20-35DCZ (Ø20, hành trình 35mm)
Giới thiệu sản phẩm
Xi lanh khí nén SMC CDQ2B20-35DCZ thuộc dòng xi lanh compact CQ2-Z, được thiết kế siêu mỏng giúp tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành mạnh mẽ và ổn định.
Với đường kính piston 20mm và hành trình 35mm, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu kích thước nhỏ gọn, độ chính xác cao và khả năng làm việc liên tục. Đây là lựa chọn phổ biến trong các dây chuyền sản xuất hiện đại.
Thông số kỹ thuật chính
- Model: CDQ2B20-35DCZ
- Thương hiệu: SMC
- Series: CQ2 (compact cylinder)
- Đường kính piston: 20 mm
- Hành trình: 35 mm
- Kiểu hoạt động: Tác động kép (double acting)
- Kiểu ty: Ty đơn
- Áp suất làm việc: 0.05 – 1.0 MPa
- Kiểu lắp: Xuyên lỗ (through hole)
- Cổng khí: M5x0.8
- Giảm chấn: Đệm cao su
- Tích hợp nam châm: Có (gắn cảm biến)
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 60°C
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế compact siêu mỏng → tiết kiệm không gian máy
- Hoạt động 2 chiều ổn định với độ chính xác cao
- Tích hợp nam châm piston hỗ trợ cảm biến vị trí
- Có thể lắp sensor trên nhiều mặt (2–4 mặt tùy size)
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho hệ thống
- Lắp đặt linh hoạt nhiều kiểu
Ưu điểm của dòng CQ2 SMC
- Giảm kích thước tổng thể máy → tối ưu thiết kế
- Độ bền cao, vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp
- Dễ dàng thay thế, bảo trì
- Tương thích nhiều phụ kiện và cảm biến SMC
Ứng dụng thực tế
Xi lanh SMC CDQ2B20-35DCZ được sử dụng rộng rãi trong:
- Máy đóng gói, máy dán nhãn
- Hệ thống pick & place
- Cơ cấu kẹp – đẩy – định vị
- Dây chuyền sản xuất điện tử, thực phẩm
- Thiết bị tự động hóa nhỏ gọn
Khi nào nên dùng CDQ2B20-35DCZ?
Bạn nên chọn model này khi:
- Không gian lắp đặt hạn chế
- Cần xi lanh nhỏ nhưng lực đủ mạnh
- Yêu cầu gắn cảm biến để kiểm soát hành trình
- Hệ thống cần độ chính xác và lặp lại cao
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Xi lanh này có gắn cảm biến được không?
→ Có, sản phẩm tích hợp nam châm piston.
2. Áp suất tối đa là bao nhiêu?
→ Khoảng 1.0 MPa.
3. Có thay thế bằng hãng khác được không?
→ Có thể thay bằng Airtac, Festo (cùng dòng compact), nhưng cần kiểm tra kích thước lắp và ren.
Specification
| Thông số | Chi tiết |
| Đường kính piston (Bore size) | 20 mm |
| Hành trình xi lanh (Stroke) | 35 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Lưu chất | Khí nén |
| Áp suất vận hành | 0.05 đến 1.0 MPa |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 70°C (không đóng băng) |
| Tốc độ piston | 50 đến 500 mm/s |
| Kích thước cổng khí | M5 x 0.8 |
| Giảm chấn | Đệm cao su (Rubber bumper) 2 đầu |
| Vòng từ | Có sẵn (Sử dụng với cảm biến D-M9*, D-A9*) |













