Dưới đây là phân tích & thông tin về SMC CDQSB12-50DCM-M9BLS (thuộc dòng compact cylinder CQS / CDQS) — không kèm link trích dẫn:
1. Giải mã mã sản phẩm & cấu trúc
CDQSB12-50DCM thuộc dòng CQS / CDQS — xi lanh compact, tác động kép (double acting), thanh piston đơn (single rod).
12 — bore (đường kính trong) = 12 mm.
50 — hành trình (stroke) = 50 mm.
D — có magnet tích hợp (built-in magnet) để hỗ trợ gắn auto switch.
CM — chỉ có đệm cao su (cushion) và thanh piston ren male (rod end male thread).
M9BLS — loại auto switch: M9B (solid state, 2-wire) với đầu nối lead (LS = lead wire, short hoặc kiểu dây ngắn)
2. Đặc điểm & tính năng nổi bật
Kiểu compact / thân vuông giúp tiết kiệm diện tích khi lắp đặt, dễ tích hợp vào các máy nhỏ gọn.
Có magnet tích hợp, giúp sử dụng auto switch dễ dàng mà không cần thêm magnet rời.
Có đệm cao su (rubber bumper) để giảm chấn khi piston đến đầu hành trình.
Thanh piston sử dụng ren ngoài (male thread) ở đầu rod, giúp có thể gắn trực tiếp chi tiết (như đòn kéo, cơ cấu kẹp) mà không cần đầu nối trung gian.
Hỗ trợ gắn switch M9B — loại cảm biến hai dây, thường là loại solid state, với dây dẫn (lead wire) — phiên bản “LS” thường là dây ngắn hoặc cấu hình tiêu chuẩn.
Có khả năng gắn switch từ nhiều phía — tính linh hoạt khi thiết kế (các mặt xung quanh thân).
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số tiêu biểu của CDQSB12-50DCM-M9BLS:
| Thông số | Giá trị / đặc tính |
|---|---|
| Bore | 12 mm |
| Stroke | 50 mm |
| Loại tác động | Double acting (hai chiều) |
| Số thanh piston | 1 (single rod) |
| Magnet tích hợp | Có |
| Port khí | Ren M5 × 0.8 (cổng khí cho bore 12 trong dòng CQS) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất kiểm tra (proof) | 1.5 MPa |
| Áp suất tối thiểu hoạt động | ~0.07 MPa |
| Nhiệt độ môi trường / khí | −10 °C đến +60 °C (khi có auto switch) |
| Tốc độ piston | 30 đến 400 mm/s (với đệm cao su) |
| Lực năng động tối đa cho phép | Tuỳ theo bảng của dòng CQS — ví dụ khoảng 0.022 J đối với bore 12 mm (loại tiêu chuẩn) |
| Sai số hành trình | 0 đến +1.0 mm |
| Kích thước trượt / kích thước thân | dòng CQS có thân dạng vuông, các mặt để gắn vít, chiều dài tổng = L + các phần đầu |
| Cách lắp / gá | Lỗ xuyên (through hole), cả hai đầu ren, có thể gắn mặt, lắp chân, hoặc double clevis như tùy chọn |
| Cấu hình auto switch | 2 dây, M9B, dây dẫn (lead wire) loại “LS” (short) |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý vận hành
Khi cấp khí vào port phía trước, piston đẩy ra; cấp khí vào port phía sau, piston rút vào.
Khi piston đến gần cuối hành trình, đệm cao su làm nhiệm vụ giảm chấn, tránh va đập mạnh gây hư hỏng.
Magnet tích hợp giúp switch M9B nhận tín hiệu khi piston đi qua vị trí tương ứng.
Khi lắp đặt:
Đảm bảo thân xi lanh không bị vênh, trục thẳng để tránh mài mòn.
Đường khí và dây dẫn phải bố trí không tạo moment xoắn hoặc kéo xi lanh lệch.
Xiết ren port khí đúng moment để tránh rò rỉ hoặc hỏng ren.
Giữ sạch bụi, mạt kim loại tránh lọt vào khe switch hoặc khe port.
Bôi trơn định kỳ nếu yêu cầu của hãng để kéo dài tuổi thọ gioăng và bộ đệm.
Không vượt quá áp suất tối đa khuyến nghị của xi lanh.
Khi dùng switch, đảm bảo khoảng cách và vị trí gắn phù hợp để switch nhận đúng tín hiệu, không bị che chắn.












