Tổng quan
CY1B15H-130-XB9 là xi lanh rodless có kết hợp từ tính (magnetically coupled rodless cylinder) của SMC, tức là xi lanh không có thanh piston lộ ra ngoài mà sử dụng nam châm để truyền chuyển động ra bên ngoài.
“CY1B” là series cơ bản của dòng CY1 (rodless cylinder), “15” là đường kính trong (bore) 15 mm, “H” thường biểu thị phiên bản có lực giữ từ tính cao (“High holding force”), “130” là hành trình (stroke) 130 mm, và “XB9” là mã tùy chọn (ví dụ loại dẫn điện, cổng nối, lớp chống từ ngoại vi, v.v).
Thiết kế rodless giúp loại bỏ rò rỉ ngoài (vì không có lỗ thông piston ra ngoài), tạo sự gọn gàng, dễ bố trí, và phù hợp cho chuyển động tuyến tính dài.
Đặc điểm nổi bật
Không rò rỉ ngoài: vì không có thanh piston ra ngoài, không có khe hở để chất khí rò ra ngoài.
Lực giữ từ tính (magnetic holding force): khi xi lanh dừng, nam châm có khả năng giữ vị trí, giúp chịu tải tĩnh nếu thiết kế đúng.
Hướng dẫn và trượt mượt: bề mặt trượt và ổ trượt được cải thiện cho vận hành êm và chính xác.
Lắp đặt linh hoạt: có thể gắn auto-switch, bộ giảm chấn (shock absorber), và có nhiều lựa chọn cổng kết nối (thread types).
Chống mài mòn, bền bỉ: thường có gioăng, vòng chắn bụi, vòng trượt và chi tiết chịu mài mòn được thiết kế giúp tuổi thọ cao.
Phù hợp hành trình dài: vì không có thanh piston lộ, khả năng hành trình dài hơn so với xi lanh thông thường tùy theo thiết kế.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
Dưới đây là các thông số quan trọng của CY1B15H-130-XB9 (lấy từ catalog CY1 và các nguồn sản phẩm):
| Hạng mục | Thông số / Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trong (Bore) | 15 mm |
| Hành trình (Stroke) | 130 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | ~0.7 MPa (máy thường dùng trong dải khí nén) |
| Áp suất chứng minh / chịu đựng | ~1.05 MPa (proof / ultimate pressure) |
| Lực giữ từ tính | Cao (versus phiên bản “L”) — dùng lực từ để giữ trượt khi không cấp khí |
| Nhiệt độ môi trường | –10 °C đến +60 °C (thông thường, không có bôi trơn / không ngưng tụ) |
| Tốc độ piston | Tùy theo thiết kế — thường trong khoảng trung bình của xi lanh rodless (vd. 50–400 mm/s) |
| Cấu trúc dẫn hướng | Hệ thống trượt bên trong giúp chống vênh, đảm bảo độ chính xác cao |
| Vật liệu thân / trượt | Thân xi lanh bằng hợp kim nhôm / thép, bề mặt trượt và các vòng trượt chịu mài mòn cao |
| Cổng kết nối khí (port) | Có lựa chọn ren Rc hoặc G tùy theo phiên bản “XB9” |
| Có thể gắn công tắc hành trình (auto switch) | Có — để phát hiện vị trí piston / slider |
Giải thích mã “XB9” và biến thể “H”
H trong CY1B15H: phiên bản High holding force — lực giữ từ mạnh hơn để chịu tải tốt hơn khi đứng yên.
XB9: là mã tùy chọn chỉ ra các đặc tính thêm — ví dụ có thể là kiểu ren, cách dẫn điện (lead wire), lớp che từ (magnetic shielding), hoặc các đặc biệt về lớp phủ, v.v.
So với phiên bản “L” (Low holding force), “H” sẽ có lực giữ lớn hơn, nhưng cũng có giới hạn về áp suất trung gian khi giữ.
Ứng dụng điển hình
CY1B15H-130-XB9 phù hợp cho các ứng dụng sau:
Định vị tuyến tính không rò rỉ
Trong robot pick-and-place, ổ đỡ chuyển động, vị trí di chuyển không tiếp xúc ngoài.
Trong hệ thống truyền tải tuyến tính (linear stages) trong máy tự động.
Hệ thống khí trung tâm / mạng khí nén
Dùng để mở/đóng hoặc chuyển hướng khí thông qua slider mà không có rò rỉ.
Khi cần chuyển đổi hoặc đóng mở vùng khí dài mà không dùng xi lanh có thân lộ.
Ứng dụng chịu tải tĩnh
Vì có lực giữ từ tính, có thể giữ vị trí khi không cấp khí trong thời gian ngắn (trong giới hạn).
Dùng như khóa vị trí tạm thời trong băng chuyền, cổng dẫn hướng, v.v.
Máy công cụ, cơ cấu dẫn hướng
Dùng trong máy gia công, máy in, máy lắp ráp để di chuyển chi tiết theo quãng đường cố định.
Trong cơ cấu dỡ, chuyển sản phẩm từ vị trí này sang vị trí khác.
Ứng dụng trong môi trường sạch (clean) hoặc phòng sạch
Vì không rò rỉ ra ngoài và thiết kế kín, phù hợp sử dụng trong môi trường yêu cầu sạch như điện tử, bán dẫn, dược.











