1. Tổng quan
D-M9BWV là phiên bản auto-switch rắn (solid state) của dòng D-M9, với chữ “B” thể hiện loại 2-wire (dùng hai dây), và chữ “V” thể hiện kiểu đầu vào điện vuông góc (perpendicular entry) thay vì vào thẳng.
Thiết kế dùng để phát hiện vị trí píttông trong xi lanh (cảm biến hành trình), đặc biệt trong các hệ thống tự động hóa.
Có đèn LED hai màu (Red / Green) để biểu thị trạng thái hoạt động (ON) và vùng tối ưu (optimum range).
2. Đặc điểm nổi bật
2-wire loại rắn: chỉ cần hai dây dẫn (Brown và Blue).
Điện vào vuông góc (perpendicular entry): dây ra từ bên hông chứ không từ đầu.
Đèn LED hai màu:
– LED đỏ bật khi auto switch được kích hoạt (ON)
– LED xanh sáng khi tại vùng hoạt động tối ưu của cảm biếnDòng tải thấp: dải dòng tải từ khoảng 2,5 mA đến 40 mA, phù hợp với tải nhỏ như PLC hoặc relay tín hiệu.
Giảm dòng tải rò (leakage current) khi ở trạng thái OFF: tối đa khoảng 0,8 mA.
Mức sụt áp nội nhỏ khi ON: tối đa khoảng 4 V.
Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ: IP67, chống bụi và chống nước (ở mức bình thường).
Cáp linh hoạt: dây dẫn chịu dầu và uốn tốt, tuổi thọ cao hơn dòng cũ.
Thời gian đáp ứng nhanh: ≤ 1 ms.
Kích thước và trọng lượng nhỏ gọn, thuận tiện gắn trực tiếp trên xi lanh.
3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị hoặc phạm vi |
|---|---|
| Kiểu auto switch | Solid state, 2-wire, LED 2 màu |
| Kiểu điện ra (entry) | Vuông góc (perpendicular) |
| Điện áp làm việc | 10 – 28 VDC (thông thường 24 VDC) |
| Dòng tải | 2,5 mA đến 40 mA |
| Dòng rò (OFF) | ≤ 0,8 mA |
| Sụt áp nội (ON) | ≤ 4 V |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Khả năng chịu va đập | chịu gia tốc va đập lớn (theo tiêu chuẩn sản phẩm) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | khoảng –10 °C đến +60 °C |
| Chiều dài dây dẫn chuẩn | 0,5 m (phiên bản mặc định), có các phiên bản 1 m, 3 m, 5 m có trọng lượng khác nhau |
| Trọng lượng | Ví dụ: khoảng 13 g cho dây 1 m; dây 5 m có trọng lượng khoảng 63 g |
| Áp dụng tải tối đa | 24 VDC, tương thích PLC hoặc relay tín hiệu |














