SMC IR2020-02BG-A là một bộ điều áp khí nén chính xác thuộc dòng IR1000-A/2000-A/3000-A của SMC, được thiết kế để kiểm soát áp suất chính xác trong các hệ thống khí nén.
Tính năng:
- Độ chính xác cao: Độ nhạy 0.2% (toàn thang) và độ lặp lại ±0.5% (toàn thang), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát áp suất chính xác như kiểm soát lực căng hoặc áp suất tiếp xúc.
- Nhỏ gọn và nhẹ: Nhẹ hơn khoảng 27% so với các mẫu trước, dễ dàng tích hợp vào hệ thống.
- Lưu lượng cao: Cung cấp lưu lượng gấp 2 lần so với các dòng cũ, lưu lượng xả tăng gần 5 lần so với mẫu IR201/IR401 của SMC.
- Tiêu thụ khí thấp: Giảm tới 90% so với các mẫu thông thường, nâng cao hiệu suất.
- Linh hoạt lắp đặt: Giá đỡ và đồng hồ áp suất có thể được gắn ở mặt trước hoặc mặt sau.
- Ứng dụng: Phù hợp cho tự động hóa khí nén, hệ thống khí sạch và kiểm soát chính xác trong môi trường công nghiệp.
—————–
Ứng dụng trong công nghiệp của SMC IR2020-02BG-A
Tự động hóa công nghiệp
Kiểm soát áp suất trong van điều khiển, xylanh khí.
Dùng trong robot công nghiệp, hệ thống truyền động khí nén để đảm bảo áp suất ổn định và phản hồi nhanh.
Ngành điện tử – bán dẫn
Điều áp cho các thiết bị xử lý wafer, pick-and-place, hoặc buồng chân không, nơi yêu cầu áp suất cực kỳ chính xác để tránh lỗi sản phẩm.
Đảm bảo sự đồng đều trong các quá trình lắp ráp tinh vi.
Thiết bị y tế
Sử dụng trong các thiết bị như máy thở, hệ thống cung cấp khí sạch, hoặc buồng kiểm tra, vì khả năng duy trì áp suất ổn định và chính xác là rất quan trọng.
Máy móc đóng gói – in ấn
Điều chỉnh áp suất trong hệ thống nạp bao bì, máy cắt, dán nhãn – nơi áp lực không ổn định có thể dẫn đến sai lệch và giảm hiệu suất.
Ngành thực phẩm và đồ uống
Điều chỉnh khí nén trong hệ thống chiết rót, đóng gói, hoặc băng tải khí nén, yêu cầu hoạt động ổn định và không làm ô nhiễm hệ thống.
Phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường
Sử dụng trong các hệ thống thí nghiệm yêu cầu môi trường áp suất cố định để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.
Specification
- Phạm vi áp suất cài đặt: 0.01 đến 0.8 MPa (1.45 đến 116 psi)
- Áp suất cung cấp tối đa: 1.0 MPa
- Áp suất đảm bảo: 1.5 MPa
- Đường kính kết nối ống: Rc1/4 (PT 1/4 inch)
- Phương thức xả: Xả dưới
- Chất lỏng sử dụng: Không khí
- Nhiệt độ môi trường và chất lỏng: -5 đến 60°C (không đóng băng)
- Loại ren: Rc
- Tùy chọn:
- Bao gồm giá đỡ để gắn
- Đồng hồ áp suất loại tròn đi kèm
- Hướng dòng chảy: Từ trái sang phải, hướng lên trên
- Đơn vị: MPa (bảng tên và đồng hồ áp suất sử dụng đơn vị mét)











