. Giới thiệu chung
Series / loại: MB-Z Tie-Rod Cylinder (xi lanh tie-rod, tức loại có thanh ty 4 của bu lông đứng hai bên thân để cố định)
Kiểu tác động: Double acting (cấp khí cả hai chiều)
Bore (đường kính trong): 40 mm
Stroke (hành trình): 175 mm
Có nam châm tích hợp (built-in magnet) để có thể gắn công tắc hành trình (auto switch)
Thông tin này cho biết MDBB40-175Z là một xi lanh kiểu “tie-rod” loại trung bình với hành trình tương đối dài (175 mm).
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế tie-rod (có ty căng) giúp cấu trúc chắc chắn, chịu lực tốt trong ứng dụng công nghiệp.
Trọng lượng được tối ưu (cải tiến cover đầu, vỏ ty) để nhẹ hơn so với các thiết kế truyền thống, giảm tới ~10 %.
Đệm khí (air cushion): có lớp đệm để giảm va đập khi piston đạt cuối hành trình, tăng độ mượt, giảm rung.
Thiết kế để dễ điều chỉnh đệm và port ở cùng phía, thuận tiện bảo trì.
Hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt: lắp cơ bản (basic), lắp chân, lắp bằng chốt (clevis), trunnion, flange, v.v.
Khả năng tùy chọn các phụ kiện: điều chỉnh hành trình (stroke adjustment), nhiệt độ cao/thấp, non-rotating rod (ty chống xoay), heavy rod scraper (chổi làm sạch ty lớn), v.v.
Có nam châm tích hợp, nên có thể lắp công tắc hành trình để phát hiện vị trí piston.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu biểu của MDBB40-175Z:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bore | 40 mm |
| Stroke | 175 mm |
| Kiểu tác động | Double acting, single rod |
| Áp suất làm việc | Thường vận hành trong khoảng 0,15 – 0,7 MPa |
| Áp suất thử (proof pressure) | ~ 1,5 MPa |
| Đệm | Air cushion (đệm khí) |
| Loại lắp | Basic (cơ bản), có tùy chọn nhiều kiểu lắp khác |
| Ren port khí | Port loại Rc (ren ống kiểu Rc) |
| Kiểu seal / vật liệu làm kín | Seal tiêu chuẩn cùng loại dùng trong dòng MB-Z |
| Trọng lượng & cải tiến | Thiết kế nhẹ hơn ~10% so với mẫu truyền thống bằng việc cải thiện bề mặt cover đầu và vỏ ty |
| Tải trọng | Tùy cách gắn, lực ngang, moment xoắn, nhưng dòng này thuộc loại chịu lực trung bình cho ứng dụng công nghiệp |
4. Ứng dụng tiêu biểu
MDBB40-175Z thường dùng trong các ứng dụng:
Chuyển động tuyến tính khi cần hành trình tương đối dài (175 mm)
Máy công nghiệp nơi cần lực ổn định và độ bền cao
Cơ cấu đẩy / kéo chi tiết lớn hoặc chi tiết trọng lượng vừa phải
Ứng dụng có yêu cầu tích hợp công tắc hành trình để xác định vị trí piston
Trong những hệ thống mà cần nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt (gắn ngang, dọc, bằng chân, chốt, trunnion, v.v.)












