Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và lưu ý ứng dụng cho SMC MGPM16-20Z-M9B dựa trên tài liệu dòng MGP-Z / MGPM16-20Z (phiên bản có switch M9B) — nếu bạn cần bản vẽ chi tiết, tôi có thể gửi riêng.
1. Giới thiệu & giải mã mã sản phẩm
MGPM: là xi lanh dẫn hướng (compact guide cylinder) trong dòng MGP (MGP = Mini Guided Piston), với phiên bản “Z” là dòng mới / cải tiến so với MGP truyền thống.
16: đường kính trong (bore) = 16 mm
20: hành trình (stroke) = 20 mm
Z: biến thể phiên bản cải tiến, có thiết kế nhẹ hơn, cải thiện dẫn hướng, hỗ trợ rãnh gắn switch, tối ưu hóa kích thước tổng thể.
M9B: loại auto switch được gắn sẵn — switch solid-state hai dây loại M9B.
Phiên bản chính xác là MGPM16-20Z kết hợp với switch M9B sẽ có tên đầy đủ như MGPM16-20Z-M9B (hoặc các biến thể như M9BVL, M9BSAPC tùy tùy chọn dây / đầu nối).
2. Đặc điểm nổi bật & cải tiến của phiên bản “Z”
Trong phiên bản “Z”, SMC đã rút ngắn guide rod và làm bản thân (plate) mỏng hơn, giúp giảm trọng lượng tới ~17 – 24 % so với phiên bản MGP cũ.
Khi hành trình tăng lên, chiều dài ổ dẫn hướng (bearing length) cũng tăng theo để giữ khả năng chịu lực ngang tốt hơn — nghĩa là lực ngang không giảm mạnh như ở dòng không “Z”.
Hỗ trợ hai vị trí port khí (gas ports) để linh hoạt trong hướng cấp khí.
Có rãnh gắn switch ở hai mặt (switch mounting grooves on two sides) — thuận tiện gắn switch M9B mà không cần spacer.
Thiết kế compact hơn, khoảng không gian dưới thân (giữa đáy xi lanh và thiết bị) giảm nhờ guide rod ngắn hơn.
3. Thông số kỹ thuật điển hình
Dưới đây là các thông số tham khảo dựa trên MGPM16-20Z (với switch M9B):
| Thông số | Giá trị / đặc điểm |
|---|---|
| Loại | Guided / compact guide cylinder |
| Bore | 16 mm |
| Stroke | 20 mm |
| Loại tác động | Double-acting (hai chiều) |
| Port khí | M5 × 0.8 (cho bore 16 mm) |
| Loại ổ dẫn hướng | Slide bearing |
| Đệm / giảm chấn | Rubber bumper (đệm cao su) |
| Áp suất làm việc | khoảng 0.12 đến 1.0 MPa |
| Áp suất kiểm tra (proof) | ≈ 1.5 MPa Motion |
| Lực đẩy (push) tại 100 psi (~0.689 MPa) | khoảng 141 N |
| Lực kéo (pull) tại ~100 psi | khoảng 106 N |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C |
| Kích thước tổng (overall) | chiều dài ~66 mm (cho hành trình 20 mm) |
| Số switch | Thường 2 switch (nếu đặt) |
| Điều kiện gắn switch | Switch gắn theo rãnh, có magnet tích hợp hoặc tương thích magnet sẵn |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý vận hành
Khi cấp khí vào port phía trước, piston di chuyển đẩy bàn dẫn hướng, khi cấp khí từ phía sau, kéo lại; phần dẫn hướng chịu lực ngang để piston không bị lệch hoặc xoay.
Đệm cao su giúp giảm chấn khi piston đến cực hành trình để tránh va đập mạnh, giảm rung xóc.
Switch M9B sẽ phát tín hiệu khi piston đi qua vị trí tương ứng — cần đảm bảo switch và rãnh tương ứng khớp.
Khi lắp đặt:
Đảm bảo thân xi lanh và bàn trượt song song, không vênh, không lệch để tránh ma sát không mong muốn.
Đường ống khí và dây switch phải được bố trí sao cho không gây moment xoắn hoặc kéo lệch xi lanh.
Xiết ren port khí đúng moment để tránh rò rỉ.
Bôi trơn định kỳ phần dẫn hướng và bề mặt trượt để giảm mài mòn ổ dẫn hướng.
Tránh áp suất vượt quá giới hạn cho phép; cũng không cho lực ngang / momen xoắn vượt quá khả năng chịu lực của ổ dẫn hướng.
Trong môi trường bụi, mạt kim loại hoặc hóa chất, nên bảo vệ phần dẫn hướng và khe switch để tránh hư hỏng hoặc sai tín hiệu.











