1. Tổng quan
Model: MGPM20-125Z-M9NWL
Dòng sản phẩm: MGP (compact guide cylinder) — phiên bản “Z” (MGP-Z) là dòng tiêu chuẩn dẫn hướng.
Kiểu: Xi lanh dẫn hướng (guided cylinder) — có thanh dẫn để chịu tải ngang và giữ hướng chuyển động chính xác.
Đường kính piston (bore): 20 mm
Hành trình (stroke): 125 mm
M9NWL: đây là mã phụ chỉ loại auto switch / cấu hình dây dẫn / phiên bản đèn báo / cách nối dây dùng cho phiên bản này.
Dòng MGP-Z dùng dẫn hướng dạng slide bearing (ổ trượt) cho bản tiêu chuẩn, để chịu lực ngang khi piston di chuyển, hạn chế lệch hướng.
2. Đặc điểm nổi bật
Khả năng chịu tải ngang / dẫn hướng chính xác: nhờ thiết kế dẫn hướng, xi lanh này không chỉ chịu lực dọc mà còn chịu lực ngang đáng kể mà không bị cong / lệch.
Thân gọn / dẫn hướng tích hợp: mẫu MGP-Z rút ngắn thanh dẫn hướng so với dòng trước, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Tích hợp nam châm: cho phép gắn auto switch (công tắc hành trình) dễ dàng mà không cần gia công thêm.
Cấu hình auto switch / dây dẫn: mã “M9NWL” chỉ loại switch / cách nối dây / kiểu báo LED tương ứng.
Thiết kế linh hoạt trong lắp đặt: có thể lắp từ nhiều hướng, bố trí port khí phù hợp theo thiết kế máy.
Tối ưu trọng lượng: nhờ thanh dẫn dẫn hướng được rút ngắn, trọng lượng tổng giảm đáng kể so với các dòng cũ.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số tiêu biểu cho MGPM20-125Z (với các giả định từ catalog dòng MGP-Z) — phiên bản M9NWL sẽ tương tự, chỉ khác ở phần auto switch / dây dẫn:
| Thông số | Giá trị / mô tả |
|---|---|
| Kiểu hoạt động | Hai chiều (double acting) |
| Đường kính piston | 20 mm |
| Hành trình | 125 mm |
| Loại dẫn hướng | Slide bearing (ổ trượt) |
| Tải trọng ngang (allowable lateral load) | Xi lanh dẫn hướng thiết kế để chịu lực ngang — giá trị cụ thể phụ thuộc catalog |
| Tốc độ tối đa khuyến nghị | ≈ 200 mm/s (với điều kiện bình thường) |
| Áp suất làm việc | Thường từ khoảng 0.1 MPa đến ~0.7 MPa hoặc hơn (tùy điều kiện thiết kế) |
| Port kết nối khí | Với bore 20 mm, port thường dùng là Rc hoặc loại ren tương ứng |
| Kiểu auto switch / mã phụ | M9NWL — loại auto switch gắn sẵn theo mã này, với đèn hiển thị & dây dẫn phù hợp |
| Nam châm tích hợp | Có, để tương thích việc gắn cảm biến hành trình |
| Vật liệu thân / dẫn hướng | Hợp kim nhôm hoặc vật liệu chịu lực cao, thanh dẫn hướng bằng thép / hợp kim chắc |
| Nhiệt độ làm việc | Phạm vi công nghiệp thông thường (ví dụ khoảng 0 – 60 °C hoặc tương tự) |
| Độ chính xác hướng dẫn | Độ sai lệch xoay / lệch hướng rất nhỏ (theo catalog MGP) |
Lưu ý: các giá trị cụ thể như tải trọng ngang tối đa, mô men cho phép, độ bền mỏi, v.v., cần tra bản catalog MGP-Z chi tiết để có con số chính xác.
4. Ứng dụng
Xi lanh MGPM20-125Z-M9NWL phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu định hướng chuyển động cao và chịu lực ngang, cụ thể:
Cơ cấu đẩy / kéo có lực ngang đáng kể
Khi piston không chỉ chịu lực dọc mà còn có moment / lực bên (ví dụ đẩy tấm, đẩy chi tiết có ma sát bên).Máy ép, máy dập / máy gia công
Nơi cần dẫn hướng chắc chắn để đảm bảo chi tiết di chuyển thẳng, không lệch.Hệ thống tự động hóa
Kết hợp với auto switch để biết vị trí piston, điều khiển chu trình, giám sát lỗi.Máy đóng gói, máy lắp ráp chính xác
Trong các ứng dụng đòi hỏi di chuyển tuyến tính trong không gian hẹp, vẫn phải chịu lực ngang từ chi tiết, xi lanh dẫn hướng là lựa chọn tốt.Thiết bị chuyển chi tiết, dẫn hướng tấm
Khi cần di chuyển tấm hoặc chi tiết rắn mà không bị xoay hoặc lệch hướng, xi lanh này giúp đảm bảo độ ổn định.
Order Code











