Xi Lanh Khí Nén Dẫn Hướng SMC MGPM20-30Z – Đường Kính Nòng ø20mm, Hành Trình 30mm, Ổ Bạc Trượt (Slide Bearing) Chịu Tải Ngang Cao, Tích Hợp Vòng Từ
Trong các ứng dụng tự động hóa như cơ cấu chặn sản phẩm trên băng tải (Stopper), cơ cấu nâng/đẩy chịu lực lệch tâm (Lifting/Pushing) hoặc các tay gắp robot, xi lanh tiêu chuẩn tròn/vuông rất dễ bị cong ty hoặc rơ lắc khi chịu lực tác động ngang. Để giải quyết vấn đề này, dòng xi lanh dẫn hướng mỏng tích hợp hai ty phụ song song (Compact Guide Cylinder) là giải pháp tiêu chuẩn công nghiệp.
Sản phẩm SMC MGPM20-30Z thuộc dòng MGP-Z Series do tập đoàn SMC Corporation (Nhật Bản) thiết kế. Thiết bị tích hợp sẵn hai trục dẫn hướng song song cùng khối thân nhôm đúc nguyên khối, sở hữu đường kính nòng ø20 mm, hành trình 30 mm, cơ chế tác động kép (Double Acting) và sử dụng hệ thống bạc trượt (Slide Bearing) cho khả năng chịu tải trọng va đập mạnh tuyệt vời.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SMC MGPM20-30Z
MGP: Dòng xi lanh khí nén mỏng tích hợp trục dẫn hướng của SMC (Compact Guide Cylinder).
M: Loại ổ dẫn hướng = Slide Bearing (Ổ bạc trượt hợp kim đồng – chuyên dụng cho tải nặng và tải va đập).
20: Đường kính nòng xi lanh (Bore size) = ø20 mm.
30: Chiều dài hành trình pít-tông (Stroke) = 30 mm.
Z: Phiên bản cải tiến thế hệ mới (Trọng lượng thân giảm đến 17%, rãnh gá cảm biến bố trí linh hoạt ở cả 4 mặt).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SMC Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SMC |
| Model / Mã sản phẩm | MGPM20-30Z |
| Thương hiệu / Xuất xứ | SMC Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Loại xi lanh | Xi lanh khí nén dẫn hướng 3 trục (Compact Guide Cylinder) |
| Cơ chế dẫn hướng | Ổ bạc trượt hợp kim (Slide Bearing) |
| Cơ chế hoạt động | Tác động kép (Double Acting – Dual Port) |
| Đường kính nòng (Bore size) | ø20 mm |
| Hành trình (Stroke) | 30 mm |
| Độ chính xác chống xoay | pm 0.07 (Non-rotating accuracy) |
| Kích thước cổng khí (Port size) | Rc 1/8″ (hoặc M5 × 0.8 tùy chọn chuẩn ren) |
| Môi chất làm việc | Khí nén đã qua lọc (Compressed Air) |
| Áp suất vận hành | 0.1 MPa : 1.0 MPa (1.0 bar : 10 bar) |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1.5 MPa (approx 15 bar) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 C đến +60 C (Không đóng băng) |
| Cơ cấu giảm chấn (Cushion) | Giảm chấn cao su hai đầu (Rubber bumper) |
| Vòng từ nhận cảm biến | Tích hợp sẵn (Hỗ trợ lắp cảm biến D-M9 / D-A9) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Để thi công và kết nối điều khiển hoàn chỉnh cho xi lanh SMC MGPM20-30Z, danh mục phụ kiện bao gồm:
Cảm biến vị trí nhận từ SMC (Auto Switch – Gá rãnh âm 4 mặt):
Cảm biến bán dẫn 3 dây PNP mỏng: D-M9P hoặc D-M9PV (Tích hợp đèn LED).
Cảm biến bán dẫn 2 dây: D-M9B.
Cảm biến lưỡi gà (Reed Switch): D-A93.
Cút nối nhanh khí nén (Ren 1/8″ cắm ống ø6mm / ø8mm):
Cút thẳng SMC: KQ2H06-01A hoặc KQ2H08-01A.
Cút góc $90^\circ$ xoay linh hoạt: KQ2L06-01A hoặc KQ2L08-01A.
Van tiết lưu chỉnh tốc độ (Speed Controller):
Van tiết lưu bắt trực tiếp cổng 1/8″: AS2201F-01-06A (Chỉnh lưu lượng khí cho ống ø6mm).
Ống dẫn khí nén dẻo:
Ống PU SMC đường kính ngoài ø6mm: TU0604B-20 (Màu đen/xanh).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa hai mã xi lanh MGPM20-30Z và MGPL20-30Z là gì?
A: Sự khác biệt nằm ở cơ cấu ổ dẫn hướng bên trong:
MGPM20-30Z (Slide Bearing – Bạc trượt): Chịu tải trọng ngang và tải va đập cực tốt (thích hợp làm cơ cấu chặn băng tải, ép nâng tải nặng).
MGPL20-30Z (Ball Bushing – Ổ bi tuyến tính): Chuyển động cực kỳ mượt mà, ma sát thấp, độ chính xác cao nhưng chịu lực va đập kém hơn MGPM (thích hợp cho các thao tác đẩy/gắp linh kiện chính xác).
Q: Có thể điều chỉnh hành trình 30 mm của xi lanh MGPM20-30Z ngắn lại được không?
A: Dòng MGPM tiêu chuẩn có hành trình cố định là 30 mm. Nếu ứng dụng của bạn cần điều chỉnh độ dài hành trình cơ khí, bạn có thể chọn dòng xi lanh dẫn hướng có kèm bộ điều chỉnh hành trình (Stroke Adjuster Option) hoặc lắp thêm chặn cơ khí bên ngoài.













