Bàn xoay SMC MSQ (Xi lanh bàn xoay)
Bàn xoay SMC MSQ là một bộ truyền động xoay khí nén kiểu rack-and-pinion, thiết kế nhỏ gọn, dùng để thực hiện chuyển động xoay chính xác trong các ứng dụng tự động hóa và công nghiệp. Dưới đây là tổng quan chi tiết dựa trên thông tin có sẵn:
Các tính năng chính của bàn xoay SMC MSQ
- Thiết kế: Hồ sơ mỏng, tiết kiệm không gian với chiều cao bàn thấp, lý tưởng cho các ứng dụng cần sự nhỏ gọn. Sử dụng cơ chế rack-and-pinion để xoay liên tục, thường lên đến 180° hoặc 190° (có thể điều chỉnh từ 0° đến 190°).
- Kích thước: Có sẵn các kích thước 1, 2, 3, 7, 10, 20 và lên đến 50, với các dòng như MSQA (độ chính xác cao) và MSQB (cơ bản). Đường kính lỗ từ 6 mm đến 25 mm, tùy thuộc vào model.
- Độ chính xác: Được trang bị ổ bi độ chính xác cao với độ lệch hướng tâm tối thiểu (0,01 mm hoặc thấp hơn). Dòng MSQA cung cấp độ chính xác cao hơn cho các nhiệm vụ yêu cầu độ chính xác.
- Áp suất và nhiệt độ: Hoạt động ở áp suất từ 0,1 đến 0,7 MPa (lên đến 1 MPa cho một số model) và nhiệt độ từ 0 đến 60°C.
- Giảm chấn: Các kích thước 1 và 2 không có giảm chấn, trong khi kích thước 3 và 7 được trang bị cản cao su để hấp thụ xung lực.
- Cảm biến: Hỗ trợ cảm biến (ví dụ: M9N, M9B, M9NW) được gắn song song hoặc vuông góc với thân để phát hiện vị trí.
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, lắp ráp máy móc và tự động hóa cho các nhiệm vụ yêu cầu chuyển động xoay chính xác, chẳng hạn như định vị phôi và lắp ráp.
Các model
- MSQA (Độ chính xác cao): Được thiết kế cho các ứng dụng cần độ chính xác cao hơn (ví dụ: MSQA1A-M9BW, MSQA10A).
- MSQB (Cơ bản): Tùy chọn tiết kiệm chi phí, bền bỉ cho các ứng dụng thông thường (ví dụ: MSQB1A-M9BW, MSQB10A, MSQB20A).
- Các model cụ thể như MSQB20A cung cấp góc xoay 180° với đường kính lỗ 18 mm và cổng khí M5.
Ưu điểm
- Nhỏ gọn và nhẹ: Kích thước thân giảm thiểu giúp tiết kiệm không gian cho hệ thống ống dẫn và dây điện.
- Độ bền: Vật liệu chất lượng cao đảm bảo hoạt động ổn định, lâu dài trong các điều kiện khắc nghiệt.
- Dễ lắp đặt: Cho phép gắn phôi từ nhiều phía và hỗ trợ hệ thống ống dẫn từ đầu hoặc cạnh bên.
- Tiết kiệm chi phí: Giá cả cạnh tranh, đặc biệt với dòng MSQB, với hiệu suất đáng tin cậy.
Những điều cần lưu ý
- Giới hạn năng lượng: Vượt quá năng lượng động lực cho phép có thể làm hỏng các bộ phận bên trong, vì vậy cần thiết kế cẩn thận để đảm bảo trong giới hạn.
- Bảo trì: Đảm bảo nguồn khí sạch (lọc ở mức 40 μm hoặc thấp hơn) để ngăn chặn hạt bụi xâm nhập và duy trì hiệu suất.
Specification
Thông số kỹ thuật cơ bản – SMC MSQ Rotary Table
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | MSQ |
| Loại dẫn hướng | Vòng bi trượt (Slide bearing) hoặc vòng bi con lăn (Roller bearing) |
| Đường kính piston (mm) | 10, 20, 30, 50 |
| Góc xoay tiêu chuẩn | 90°, 180°, 270° (có thể tùy chỉnh với stopper hoặc điều chỉnh cơ khí) |
| Nguồn khí | Khí nén sạch, khô, không bôi trơn |
| Áp suất hoạt động | 0.2 ~ 0.7 MPa (áp suất tối đa: 1.0 MPa) |
| Tốc độ xoay | 50 ~ 300 độ/giây (tuỳ theo kích thước và tải trọng) |
| Lặp lại góc xoay | ±0.05° (độ chính xác cao) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 60°C (không đóng băng) |
| Tải trọng xoay | Tùy theo model – từ vài trăm gram đến vài kg |
| Tùy chọn cảm biến | Có thể gắn cảm biến vị trí (Auto switch) |
Order Code













