Bàn Xoay Khí Nén Mini SMC MSQB1A – Cơ Cấu Thanh Răng Bánh Răng (Rack & Pinion) Size 1, Góc Xoay Tinh Chỉnh 0 – 190 độ, Tích Hợp Mặt Bàn Xoay Chịu Tải Độ Chính Xác Cao
Trong các dây chuyền sản xuất linh kiện bán dẫn, thiết bị điện tử, y tế và hệ thống gắp nhặt tự động (Pick & Place) quy mô siêu nhỏ gọn, các dòng cơ cấu chấp hành xoay góc đòi hỏi độ chính xác cao, không có độ rơ và chịu được tải trọng hướng tâm lớn. Dòng bàn xoay khí nén MSQ Series (Rotary Table) của tập đoàn SMC (Nhật Bản) là chuẩn mực hàng đầu trong giải pháp truyền động xoay công nghiệp.
Mã sản phẩm SMC MSQB1A thuộc phân khúc bàn xoay mini (Size 1), sử dụng cơ cấu chuyển đổi lực nén khí thành chuyển động quay bằng Thanh răng – Bánh răng (Rack & Pinion) với cấu trúc piston kép. Thiết bị tích hợp mặt bàn xoay đỡ bởi ổ bi chính xác cao, cho phép điều chỉnh góc xoay linh hoạt từ 0 – 190 độ thông qua cụm bu-lông hãm hành trình (Adjustment bolt).
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ mã hiệu SMC MSQB1A (Series Rules)
Hệ thống ký hiệu sản phẩm của SMC bóc tách chi tiết cấu hình phần cứng:
MSQ: Dòng bàn xoay khí nén cơ cấu Thanh răng – Bánh răng (Rotary Table / Rack & Pinion style).
B: Kiểu gá lắp cơ bản (Basic type), mặt bàn xoay tích hợp vòng bi đỡ chịu tải trọng hướng tâm và tải trọng trục.
1: Kích thước thân (Size 1) – Dòng kích thước mini với đường kính piston tương đương 6 mm.
A: Cơ cấu hãm dừng góc xoay bằng Ốc điều chỉnh hành trình (Adjustment Bolt) kết hợp đệm cao su giảm chấn (Rubber bumper).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SMC Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SMC |
| Model / Mã đặt hàng | MSQB1A |
| Thương hiệu | SMC (Nhật Bản – Japan) |
| Loại thiết bị | Bàn xoay khí nén mini (Miniature Rotary Table) |
| Môi chất vận hành | Khí nén sạch (Air – Không cần cấp dầu bôi trơn) |
| Cơ cấu truyền động | Piston kép thanh răng – bánh răng (Double Rack & Pinion) |
| Áp suất vận hành | 0.15 : 0.7 MPa (1.5 : 7.0 bar) |
| Áp suất thử nghiệm | 1.05 MPa |
| Kích thước cổng khí (Port) | M3 x 0.5 (Ren M3 mini) |
| Cơ cấu giảm chấn | Đệm cao su (Rubber bumper) tích hợp trên bu-lông chỉnh góc |
| Nhiệt độ môi trường/khí | 0 : 60 C (Không đóng băng) |
| Trọng lượng thiết bị | approx 80 g (0.08 kg) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN THAY THẾ
Để lắp đặt và vận hành bàn xoay khí nén SMC MSQB1A trên khung máy tự động, danh mục vật tư đồng bộ bao gồm:
Cảm biến vị trí hành trình (Auto Switches):
Công tắc từ dạng Reed Switch / Solid State Switch cài trực tiếp vào rãnh thân bàn xoay: Mã SMC D-M9N (NPN 3 dây), SMC D-M9P (PNP 3 dây) hoặc SMC D-A93 (2 dây).
Đầu nối khí nén ren M3 (Miniature Fittings):
Đầu nối nhanh ống varnothing 4 mm hoặc 3.2 mm ren M3: Mã SMC KQ2H04-M3G (Dạng thẳng) hoặc SMC KQ2L04-M3G (Dạng vuông 90).
Van tiết lưu chỉnh tốc độ (Speed Controller):
Van tiết lưu bắt trực tiếp cổng M3: Mã SMC AS1201F-M3-04 (Chỉnh lưu lượng khí xả).
Ống dẫn khí nén Polyurethane (PU Tubing):
Ống khí dẻo đường kính ngoài 4mm: Mã SMC TU0425 hoặc TUZ0425.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa dòng bàn xoay SMC MSQB1A (Size 1) và các dòng lớn hơn như MSQB10A hay MSQB20A là gì?
A:
MSQB1A (Size 1): Kích thước cực kỳ nhỏ gọn (80g), sử dụng cổng ren M3 x 0.5, momen xoắn approx 0.095 Nm. Chuyên dùng cho tải trọng cực nhẹ như gắp chip IC, xoay kim tiêm, linh kiện đồng hồ.
MSQB10A / MSQB20A (Size 10 / 20): Kích thước lớn hơn, sử dụng cổng ren M5 x 0.8, momen xoắn lớn hơn gấp 10 – 20 lần (1 – 2.2 Nm), hỗ trợ thêm tùy chọn giảm chấn bằng ống nhún thủy lực (Shock Absorber – R Type) cho tải trọng nặng.
Q: Tại sao bàn xoay SMC MSQB1A khi vận hành bị dừng không đúng góc cài đặt hoặc bị nảy góc ở cuối hành trình?
A: Hiện tượng này thường do 2 nguyên nhân:
Lực quán tính tải vượt quá mức cho phép: MSQB1A dùng đệm cao su (Rubber bumper) nên năng lượng động năng cho phép rất nhỏ. Nếu gá tải trọng quá nặng hoặc quay quá nhanh, lực va đập sẽ làm nảy đệm cao su. Xử lý bằng cách giảm tốc độ bằng van tiết lưu AS1201F-M3-04.
Ốc khóa bu-lông hãm bị nới lỏng: Lực rung động sau thời gian dài vận hành có thể làm đai ốc khóa (Lock nut) của bu-lông điều chỉnh góc bị xoay. Kỹ sư cần căn chỉnh lại góc bằng lục giác và siết chặt đai ốc khóa chống trôi.












