1. Tổng quan
MSQB20A-M9BL là một bàn quay (rotary table) khí nén loại rack-and-pinion của SMC, dòng MSQ (loại cơ bản, “basic type”).
“20A” cho biết kích cỡ nominal là 20 trong dòng MSQ.
Hậu tố “M9BL” cho biết: có công tắc từ (auto switch) loại M9B gắn sẵn, và bộ adjuster bolt / bumper (bu lông điều chỉnh / giảm chấn).
Được thiết kế để dùng trong hệ thống khí nén, để quay chi tiết đến góc xác định và giữ/chuyển hướng tải.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế tích hợp bàn quay và cơ cấu truyền động rack-and-pinion giúp truyền mô-men tốt, cấu trúc vững chắc.
Vòng bi lăn bên trong (rolling element bearings) giúp chịu lực hướng ngang/hướng trục khi bàn quay bị tải.
Góc quay điều chỉnh trong khoảng từ 0° đến ~190° — tức có thể điều chỉnh điểm dừng quay trong quy mô rộng.
Bu lông điều chỉnh / bumper giúp điều chỉnh điểm dừng mềm để hạn chế va đập khi bàn quay đạt giới hạn.
Công tắc từ tích hợp (auto switch loại M9B) để phát tín hiệu vị trí (hồi vị) khi bàn quay đạt góc nào đó.
Lắp đặt linh hoạt: mặt bàn, hướng bàn, vị trí cấp khí có thể lựa chọn (cấp khí từ mặt trước hoặc từ bên hông) theo điều kiện bố trí.
Sai lệch dịch chuyển (radial thrust movement) rất nhỏ (≤ ~0,01 mm) khi chịu lực ngang, giúp độ chính xác cao.
Cấu trúc chống sốc (shock absorber / bumper) hoặc điều chỉnh dừng (adjuster bolt) để giảm va đập khi bàn quay đạt giới hạn.
3. Ứng dụng
MSQB20A-M9BL phù hợp với các ứng dụng trong công nghiệp khí nén cần quay chi tiết với độ chính xác, chịu tải vừa phải và có điều khiển góc:
Bàn trung chuyển chi tiết giữa các vị trí thao tác (ví dụ: gắn linh kiện, test, đo lường).
Cơ cấu định vị chi tiết tại các góc nhất định trong dây chuyền tự động.
Máy tự động hoá, robot khí nén để xoay chi tiết đến vị trí mong muốn trước khi xử lý tiếp theo.
Ứng dụng trong các máy đo, test quay, nơi cần quay nhẹ theo góc và giữ vị trí.
Trong các hệ thống cơ khí nơi cần chuyển hướng chi tiết, thay đổi hướng đầu vào / đầu ra.
Specification
Thông số kỹ thuật nổi bật
Dưới đây là các thông số kỹ thuật mà catalog dòng MSQ cung cấp, áp dụng cho bản MSQB20A-M9BL:
| Thông số | Giá trị / Khoảng | Ghi chú / điều kiện |
|---|---|---|
| Loại | Rotary table, rack-and-pinion, double-acting | loại cơ bản (basic type) |
| Kích cỡ nominal | 20 (20A) | trong dòng MSQ |
| Góc làm việc (adjustable angle) | 0° đến ~190° | có thể điều chỉnh điểm dừng quay |
| Công tắc từ (auto switch) | M9B (solid state) | tích hợp sẵn để phát tín hiệu hồi vị |
| Bu lông điều chỉnh / bumper | Có | để điều chỉnh điểm dừng mềm |
| Chuyển động chịu lực ngang | ≤ ~0,01 mm | khi có lực radial (theo catalog) |
| Lắp đặt đường khí | từ mặt trước hoặc từ bên hông | linh hoạt theo bố trí thiết bị |
| Áp suất làm việc tối đa | khoảng ~1,0 MPa | (theo catalog MSQ chung) |
| Áp suất tối thiểu vận hành | ~0,1 – 0,2 MPa | để đảm bảo cơ cấu hoạt động ổn định |
| Nhiệt độ môi trường / chất khí | 0 đến 60 °C (không đóng băng) | điều kiện tiêu chuẩn dùng khí nén |
| Kích thước bàn / trục rỗng | đường kính trục rỗng ~ ø9 mm | bản MSQB20 khi dùng trục rỗng loại “hollow axis” |
| Khả năng lắp chi tiết | dễ gắn chi tiết lên mặt bàn, có lỗ gắn chuẩn | thiết kế để dễ tích hợp máy móc |
| Trọng lượng & kích thước bên ngoài | theo catalog (tùy cấu hình) | không có số cụ thể trong nguồn hiện có |
| Tuổi thọ & bảo trì | Bảo trì theo định kỳ; bộ giảm chấn/bumper là chi tiết hao mòn | catalog MSQ khuyến nghị kiểm tra định kỳ seal/piston/bumper |














