Xi lanh khí nén SMC MXH16-60 là một phần của dòng sản phẩm Bàn trượt khí nén nhỏ gọn (Compact Slide Table) Series MXH của hãng SMC, Nhật Bản. Đây là một loại xi lanh đặc biệt được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính với độ chính xác và độ cứng vững cao, rất lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự định vị chính xác và khả năng chịu tải mô-men xoắn.
Phân tích mã sản phẩm MXH16-60:
- MXH: Chỉ dòng sản phẩm Compact Slide Table Series MXH.
- 16: Đường kính trong (bore size) của xi lanh là 16 mm.
- 60: Chiều dài hành trình (stroke length) là 60 mm. (Thường sẽ có thêm hậu tố “Z” – ví dụ: MXH16-60Z – để chỉ phiên bản cải tiến với độ cứng vững và trọng lượng tối ưu hơn, nhưng nếu chỉ ghi MXH16-60 thì vẫn thuộc cùng dòng).
Tổng quan và các đặc điểm nổi bật của Series MXH (áp dụng cho MXH16-60):
- Thiết kế nhỏ gọn: Dòng MXH được thiết kế để tiết kiệm không gian, cho phép lắp đặt trong các ứng dụng có diện tích hạn chế.
- Độ cứng vững và độ chính xác cao:
- Sử dụng hệ thống dẫn hướng tuyến tính kiểu tuần hoàn (new circulation-type linear guide). Đây là một điểm mạnh lớn, giúp cải thiện đáng kể độ cứng vững và khả năng chịu tải trọng mô-men xoắn (Pitch, Yaw, Roll moment) so với các dòng xi lanh thông thường. Khả năng chịu mô-men xoắn được cải thiện lên tới 240%.
- Độ song song di chuyển (traveling parallelism) rất tốt, đảm bảo chuyển động mượt mà, chính xác và ổn định, ít bị lệch khi có tải trọng.
- Trọng lượng giảm: Các phiên bản cải tiến (như MXH-Z) có trọng lượng giảm đáng kể nhờ tối ưu hóa thiết kế piston và hệ thống dẫn hướng.
- Tích hợp nam châm: Piston của xi lanh có tích hợp nam châm, cho phép dễ dàng gắn các loại công tắc tự động (auto switch) để phát hiện vị trí đầu/cuối hành trình hoặc các vị trí trung gian. Các công tắc này có nhiều loại như Reed hoặc Solid State (NPN/PNP).
- Giảm chấn hiệu quả: Xi lanh được trang bị bộ giảm chấn bằng cao su (rubber bumper) ở cả hai đầu hành trình, giúp hấp thụ năng lượng va đập, giảm tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Lắp đặt linh hoạt:
- Thân xi lanh cho phép lắp đặt từ 4 hướng khác nhau.
- Các cổng cấp khí (inlet/outlet ports) có thể kết nối từ 3 phía, mang lại sự tiện lợi trong việc đi dây và thiết kế hệ thống.
- Phạm vi áp suất hoạt động:
- Áp suất hoạt động tối thiểu: 0.06 MPa (khoảng 0.6 bar).
- Áp suất hoạt động tối đa: 0.7 MPa (khoảng 7 bar).
- Áp suất thử nghiệm (proof pressure): 1.05 MPa (khoảng 10.5 bar).
- Tốc độ piston: Có thể hoạt động trong dải tốc độ từ 50 đến 500 mm/s.
- Không cần bôi trơn: Thiết kế “non-lube” giúp giảm yêu cầu bảo trì định kỳ.
Ứng dụng:
Với đường kính 16mm và hành trình 60mm, MXH16-60 lý tưởng cho các ứng dụng cần lực đẩy/kéo vừa phải và hành trình tương đối dài, đồng thời đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chịu tải mô-men xoắn, như:
- Dây chuyền lắp ráp tự động: Di chuyển, định vị, và kẹp các chi tiết.
- Hệ thống xử lý vật liệu: Nâng, đẩy, chuyển hướng sản phẩm.
- Máy kiểm tra và đo lường: Định vị chính xác các cảm biến hoặc mẫu vật.
- Thiết bị đóng gói: Đẩy sản phẩm vào bao bì hoặc định vị khuôn.
- Các cơ cấu chấp hành trên robot: Đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng vững cao để chống lại các tải trọng lệch tâm.











