1. Giới thiệu chung
Dòng MXY là loại Air Slide Table (bàn trượt khí) của SMC, kết hợp cylinder rodless từ tính bên trong cùng với guide linear (đường trượt dẫn hướng).
“MXY6-200C” là phiên bản với đường kính cylinder = 6 mm (bore 6 mm) và hành trình 200 mm (stroke 200 mm), suffix “C” biểu hiện tùy chọn đặc biệt (có thể về cổng, đệm, hoặc cấu hình).
Thiết kế này cho phép bàn trượt (table) di chuyển tuyến tính với độ cứng tốt nhờ dẫn hướng, đồng thời giữ được ưu điểm của xi lanh rodless (không có thanh piston kéo ra ngoài).
2. Đặc điểm nổi bật
Hành trình dài: dòng MXY hỗ trợ stroke lớn (ví dụ 50, 100, 150, 200 mm, thậm chí lên đến 400 mm tùy cấu hình).
Cứng vững & dẫn hướng: bàn trượt có guide linear, giúp tải trọng ngang và mômen chịu tốt hơn so với xi lanh đơn giản.
Từ tính tích hợp (magnetic coupling): phần piston gắn nam châm để kéo trượt table bên ngoài mà không cần thanh xuyên qua thân.
Đa lựa chọn cổng khí & routing: có thể chọn dẫn khí tập trung một bên, với rãnh gắn switch (switch rail).
Tùy chọn đồ giảm chấn / đệm: có bumper cao su, đệm, hoặc metal stopper (tuỳ size).
Không bôi trơn ngoài (non-lube / lube-free option) phù hợp môi trường yêu cầu sạch.
3. Thông số kỹ thuật tiêu biểu (dòng MXY, áp dụng cho MXY6 và các bore khác)
Dưới đây là các thông số lấy từ catalog SMC MXY để bạn đối chiếu với MXY6-200C:
| Thông số | Giá trị / phạm vi chuẩn |
|---|---|
| Loại hành động | Double acting (hai chiều) |
| Áp suất làm việc | 0,2 đến 0,55 MPa |
| Áp suất thử nghiệm (Proof) | ~ 0,83 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | 10 °C đến 60 °C |
| Vận tốc piston (bàn trượt) | 50 đến 400 mm/s |
| Khả năng đệm / stopper | Rubber bumper; tùy size lớn có metal stopper |
| Sai số hành trình | +1 mm / 0 mm (theo catalog) |
| Stroke chuẩn | 50, 100, 150, 200 mm (và các độ dài dài hơn tuỳ biến) |
| Diện tích piston (bore 6) | ~ 28,3 mm² (π × (6/2)²) (để tính lực) |
| Lực lý thuyết tối đa (bore 6) | Khi áp suất 0,55 MPa: ~ 15 N (có trong catalog) |
| Lực giữ từ (Magnetic holding force) | Với bore 6: ~ 19 N |
| Trọng lượng (unit, approx) | Ví dụ MXY6 với stroke 200 mm: ~ 450 g (catalog) |
| Độ võng (deflection) khi chịu moment | Có bảng trong catalog để tính độ lệch khi chịu pitch/yaw/roll moment |
4. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm
Di chuyển tuyến tính ổn định với dẫn hướng tích hợp → phù hợp cho ứng dụng cần độ chính xác cao.
Hành trình dài mà không cần thanh piston dài → tiết kiệm không gian.
Cấu trúc tổng thể khá nhẹ so với hệ dẫn hướng rời + xi lanh.
Có thể gắn sensor hành trình (auto switch) nhờ rãnh switch rail.
Tùy chỉnh cổng khí và routing linh hoạt cho bố trí đường ống.
Hạn chế / lưu ý
Lực kéo / đẩy thực tế không lớn (với bore 6) — không phù hợp ứng dụng tải nặng.
Ở tốc độ cao hoặc chuyển động đột ngột, cần đảm bảo lực từ (magnetic coupling) không bị mất.
Khi lắp theo phương thẳng đứng, tải trọng bản thân table + tải đặt trên table phải nằm trong lực giữ từ + lực piston.
Độ chính xác cần kiểm tra khi chịu moment lớn (pitch, yaw) — nếu bố trí không cân đối có thể làm lệch hoặc mài mòn.
Bảo trì dẫn hướng, làm sạch rãnh trượt và bôi trơn bên trong (nếu loại có yêu cầu) là quan trọng để giữ hiệu suất.
5. Ứng dụng tiêu biểu
Cơ cấu di chuyển trong máy tự động / robot (ví dụ: đưa chi tiết từ vị trí A đến B).
Hệ thống test, đo lường nơi cần di chuyển tuyến tính nhanh và chính xác.
Máy gia công, đóng gói, lắp ráp — khi bộ phận cần di chuyển theo đường thẳng trong khoảng nhất định.
Ứng dụng trong phòng sạch nếu chọn option không dầu / lube-free.
Khi có yêu cầu gắn cảm biến vị trí dọc đường hành trình (via rãnh switch).












