Van Điện Từ Quy Trình SMC VNB511A-32A-5DZ – Cổng Ren Rc 1 1/4″ (32A), Dạng Thường Đóng (N.C.), Điện Áp 24VDC, Giắc DIN Tích Hợp Đèn LED & Mạch Dập Xung
Trong các hệ thống phân phối khí nén lưu lượng lớn, dây chuyền cấp nước công nghiệp, chất tuần hoàn làm mát máy cơ khí hoặc đường ống cấp dầu nhẹ, van điện từ khí nén thông thường thường không đáp ứng đủ lưu lượng hoặc dễ bị kẹt do môi chất. Dòng van quy trình Process Valve VNB Series của SMC được thiết kế chuyên dụng để đóng mở lưu chất tốc độ cao, chịu áp suất ổn định và độ bền cơ học vượt trội.
Sản phẩm SMC VNB511A-32A-5DZ thuộc dòng van quy trình 2 cổng 2 vị trí (2/2-way) do tập đoàn SMC Corporation (Nhật Bản) sản xuất. Van hoạt động theo nguyên lý kích hoạt pilot nội bộ (Internal Pilot), trạng thái mặc định Thường đóng (Normally Closed – N.C.), sở hữu đường kính cổng ren Rc 1 1/4″ (32A), cuộn coil điện áp $24\text{ VDC}$ và sử dụng đầu cắm giắc DIN tích hợp đèn LED hiển thị cùng mạch dập xung điện áp ngắt (Surge Suppressor).
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SMC VNB511A-32A-5DZ
VNB: Dòng van quy trình (Process Valve) 2 cổng của SMC (chuyên dùng cho khí nén, nước, dầu nhẹ, chân không).
5: Kích thước thân van (Body size 5 – tương ứng với đường kính lỗ đĩa van lớn 32 mm).
1: Trạng thái vận hành = Thường đóng (Normally Closed – N.C.).
1: Dạng tác động = Internal Pilot (Điều khiển bằng cuộn coil điện từ pilot tích hợp sẵn).
A: Phiên bản thiết kế cải tiến tiêu chuẩn.
32A: Đường kính danh nghĩa cổng ren = Rc 1 1/4″ (Ống đường kính 32 mm).
5: Điện áp điều khiển = 24 VDC.
D: Kiểu kết nối điện = DIN Terminal (Giắc cắm vuông chuẩn DIN).
Z: Tích hợp đèn LED báo trạng thái và mạch dập xung điện áp ngắt (Surge Suppressor).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SMC Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SMC |
| Model / Mã sản phẩm | VNB511A-32A-5DZ |
| Thương hiệu / Xuất xứ | SMC Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Loại van | Van điện từ quy trình 2/2 (Process Valve 2/2-way) |
| Trạng thái mặc định | Thường đóng (Normally Closed – N.C.) |
| Cơ cấu điều khiển | Kích hoạt Pilot nội bộ (Internal Pilot Solenoid) |
| Kích thước cổng (Port size) | Rc 1 1/4″ (Đường kính danh nghĩa 32A) |
| Đường kính lỗ đĩa van (Orifice) | varnothing 32 mm |
| Môi chất sử dụng | Khí nén, Nước công nghiệp, Dầu nhẹ, Chân không |
| Áp suất vận hành | 0.05 MPa : 1.0 MPa |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1.5 MPa (approx 15 bar) |
| Điện áp điều khiển | 24 VDC (Công suất tiêu thụ 4.8 W) |
| Kiểu đấu nối điện | Giắc DIN Terminal (Tích hợp LED & Diode dập xung) |
| Nhiệt độ môi chất | -5^C đến +60^C (Không đóng băng) |
| Vật liệu thân van / Phớt | Hợp kim đồng (Bronze) / Cao su NBR |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Khi gá lắp giắc DIN hoàn chỉnh) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Để lắp đặt và đấu nối hoàn chỉnh van điện từ quy trình SMC VNB511A-32A-5DZ vào hệ thống đường ống, danh mục phụ kiện bao gồm:
Cút nối ren & Đấu nối đường ống (1 1/4 inch):
Măng xông ren ngoài hoặc cút nối nhanh inox/đồng kích thước Rc 1 1/4″.
Băng tan teflon làm kín ren chịu áp suất.
Bộ lọc môi chất bảo vệ van (Y-Strainer / Air Filter):
Dùng cho nước: Bộ lọc Y (Y-Strainer) kích thước 1 1/4 inch (Lưới lọc le 100 mesh) lắp trước cổng IN để tránh rác cặn làm kẹt đĩa van.
Dùng cho khí nén: Bộ lọc khí nén SMC dòng AFF hoặc AF50.
Bộ nguồn cấp điện 24 VDC công nghiệp:
Nguồn tổ ong / Rail Omron hoặc SMC: S8VK-C06024 (24 VDC / 2.5 A).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa hai dòng van SMC VNB511A (Internal Pilot) và VNB501A (External Pilot) là gì?
A:
VNB511A (Internal Pilot): Tự sử dụng áp suất của chính môi chất trong đường ống để kích mở van. Yêu cầu áp suất đường ống tối thiểu phải đạt 0.05 MPa (0.5 bar).
VNB501A (External Pilot): Sử dụng một đường khí nén điều khiển riêng biệt bên ngoài (0.2 : 0.7 MPa) để đóng mở van. Thích hợp cho các đường ống áp suất bằng 0 (0 bar) hoặc môi trường chân không sâu.
Q: Tại sao khi thử nghiệm van VNB511A-32A-5DZ ở áp suất 0 bar (không có áp lực nước/khí) thì cấp điện 24 VDC van lại không mở?
A: Do VNB511A là van dạng Internal Pilot, van bắt buộc phải có độ chênh lệch áp suất tối thiểu 0.05 MPa 0.5 bar) trong đường ống để lực pilot hỗ trợ nhấc đĩa van chính. Nếu áp suất đường ống bằng 0, van sẽ không thể mở hoàn toàn.
















