1. Tổng quan
Dòng VQ7-6 / VQ7-8 của SMC là van điện từ 5 cổng (5-port solenoid valve) được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO, dùng trong các hệ thống khí nén công nghiệp để điều khiển hướng dòng khí đến xi lanh hoặc cơ cấu chấp hành.
VQ7-6: kích thước tiêu chuẩn ISO 1/8 (ISO size 1).
VQ7-8: kích thước tiêu chuẩn ISO 1/4 (ISO size 2).
Dòng này được thiết kế cho hiệu suất cao, tuổi thọ lâu dài, giảm tiêu hao năng lượng và đáp ứng nhanh — phù hợp với yêu cầu tự động hóa hiện đại.
2. Đặc điểm nổi bật
Theo tiêu chuẩn ISO 5599/1: dễ dàng thay thế, lắp đặt tương thích giữa các nhà sản xuất khác nhau.
Lưu lượng lớn và phản hồi nhanh: thiết kế bên trong tối ưu giúp đạt tốc độ đáp ứng nhanh, lưu lượng cao so với kích thước.
Tích hợp manifold modular: cho phép gắn nhiều van song song trên cùng đế, thuận tiện cho bố trí cụm điều khiển.
Thiết kế tiết kiệm năng lượng: cuộn coil có công suất thấp, giảm nhiệt độ sinh ra.
Tùy chọn điều khiển đa dạng: Single solenoid, double solenoid, non-locking push, manual override, pilot/spring return.
Bảo trì dễ dàng: cấu trúc module cho phép tháo, thay coil hoặc thân van riêng biệt mà không cần tháo cả cụm.
Độ bền cao: tuổi thọ hành trình tới hàng chục triệu chu kỳ nhờ cấu trúc kín và vật liệu chịu mài mòn.
4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van điện từ VQ7-6/VQ7-8 gồm các thành phần chính:
Cuộn điện (solenoid coil) – tạo từ trường khi cấp điện, di chuyển pít-tông điều khiển.
Pilot valve – chuyển hướng khí điều khiển (pilot air) để tác động lên van chính.
Main valve body – thân van chính 5 cổng, phân phối dòng khí đến xi lanh.
Exhaust ports (cổng xả) – cho phép khí thoát ra khi chuyển trạng thái.
Manual override – cho phép vận hành bằng tay khi bảo trì hoặc thử nghiệm.
Khi cấp điện cho coil, pilot valve chuyển hướng, dẫn khí nén điều khiển sang pít-tông chính → thay đổi kết nối giữa các cổng (P, A, B, R, S), từ đó điều khiển hướng chuyển động của xi lanh.
5. Ứng dụng
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: điều khiển xi lanh khí, van tuyến tính, bộ gắp tự động.
Robot và dây chuyền lắp ráp: chuyển động tuần hoàn, kẹp – nhả, đẩy – kéo.
Máy đóng gói, máy ép, máy phun nhựa: điều khiển các thao tác bằng khí nén có chu kỳ nhanh.
Thiết bị khí nén tiêu chuẩn ISO: nhờ tính tương thích cao, dễ thay thế van của các hãng khác.
Cụm manifold điều khiển trung tâm: gắn nhiều van VQ7-6/VQ7-8 trên cùng đế để điều khiển đồng thời nhiều xi lanh.
6. Ưu điểm kỹ thuật
Tuổi thọ cao và ổn định.
Lưu lượng lớn hơn 30% so với dòng tương đương trước đây của SMC.
Có sẵn tùy chọn low-power để tiết kiệm năng lượng.
Cấu trúc ISO giúp thay thế dễ dàng trong hệ thống đang vận hành.
Lý tưởng cho các thiết bị tự động tốc độ cao, chính xác và gọn nhẹ.
Specification
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | VQ7-6 | VQ7-8 |
|---|---|---|
| Loại van | 5-port, 2-position / 5-port, 3-position | 5-port, 2-position / 5-port, 3-position |
| Kích cỡ tiêu chuẩn | ISO size 1 (1/8″) | ISO size 2 (1/4″) |
| Cổng kết nối (Port size) | 1/8 inch | 1/4 inch |
| Áp suất hoạt động | 0.2 – 1.0 MPa | 0.2 – 1.0 MPa |
| Áp suất chịu tối đa | 1.5 MPa | 1.5 MPa |
| Điện áp cuộn coil | 12V DC, 24V DC, 100V AC, 200V AC (tùy chọn) | |
| Công suất coil | Khoảng 1.8 W (DC) hoặc 2.5 VA (AC) | |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +50°C (không đóng băng) | |
| Tốc độ đáp ứng | Dưới 10 ms | |
| Kiểu điều khiển | Pilot operated | |
| Loại xả | Internal / external pilot exhaust | |
| Độ kín | Leakage ≤ 1 cm³/min (ở 0.5 MPa) | |
| Trọng lượng | Khoảng 250–400 g tùy model |












