1. Giới thiệu chung — SMC ZP Series Vacuum Pad
Dòng ZP của SMC là các giác hút chân không (vacuum suction cups / vacuum pads) dùng trong hệ thống hút-chân không (vacuum handling).
Các giác hút ZP có nhiều kiểu dáng, vật liệu và kích thước khác nhau để phù hợp với các ứng dụng: vật liệu, hình dạng sản phẩm, điều kiện môi trường, độ kín khí, chiều sâu cần hút, v.v.
Một vài đặc điểm nổi bật:
Có các loại pad như flat (mặt phẳng), flat with ribs (mặt phẳng có gân), deep (loại sâu), bellows (kiểu bellows) để ứng phó với bề mặt không bằng phẳng hoặc yêu cầu duỗi/giãn.
Vật liệu làm miệng hút đa dạng: NBR (nitrile rubber), silicone, urethane, fluorine rubber, vật liệu dẫn điện chống tĩnh điện (conductive NBR / silicone) để dùng trong môi trường điện tử.
Hệ thống kết nối chân không (vacuum inlet) có thể là ren (female/male thread), one-touch fitting, hay barb fitting (ống mềm).
Một số model có bộ đệm (buffer or bumper) để giảm va chạm khi hút hoặc khi pad chạm vật thể.
Phạm vi đường kính pad từ rất nhỏ (Ø2 mm) đến lớn (lên tới Ø50 mm, hoặc hơn trong dòng ZP2).
2. Các thông số cần chú ý khi chọn ZP
Khi bạn chọn một giác hút ZP, cần xem xét các thông số sau:
| Thông số | Ý nghĩa / mục tiêu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính pad (Ø pad) | ảnh hưởng lực hút (với cùng chân không) | pad càng lớn có lực hút càng cao nếu kín tốt |
| Loại pad / hình dáng | flat, ribs, deep, bellows để phù hợp bề mặt cần hút | bề mặt cong, gồ ghề thường dùng deep hoặc bellows |
| Vật liệu miệng hút | ảnh hưởng độ kín, độ bền, chịu nhiệt, tương thích hóa chất | ví dụ dùng silicone cho nhiệt cao, NBR phổ dụng, FKM nếu cần chịu hóa chất mạnh |
| Loại kết nối chân không | ren, one-touch fitting, barb | chọn phù hợp ống và cách bố trí đường chân không |
| Có đệm / buffer | để giảm va chạm khi pad tác động lên vật | nếu ứng dụng có tiếp xúc mạnh, cần buffer |
| Khe hở tối thiểu / kích thước lỗ hút (min hole size) | để đảm bảo không khí vào/thoát tốt khi hút vật có lỗ nhỏ | nếu vật có lỗ li ti, pad phải hợp để không gây rối luồng khí |
| Khả năng chống tĩnh điện / vật liệu dẫn điện | khi dùng trong ngành điện tử hoặc nơi có tĩnh điện | chọn loại “GN, GS” (conductive NBR / silicone) trong dòng ZP |
Specification
| Series | Pad form | Pad diameter(mm) |
|---|---|---|
| ZP | Flat type | φ2,φ4,φ6,φ8,φ10,φ13,φ16, φ20,φ25,φ32,φ40,φ50 |
| ZP | Flat type with ribs | φ10,φ13,φ16,φ20,φ25,φ32,φ40,φ50 |
| ZP | Flat type (Ball joint) | φ10,φ13,φ16,φ20,φ25,φ32,φ40,φ50 |
| ZP | Bellows type | φ6,φ8,φ10,φ13,φ16, φ20,φ25,φ32,φ40,φ50 |
| ZP | Thin flat type | φ10,φ13,φ16 |
| ZP | Thin flat type with ribs | φ10,φ13,φ16 |
| ZP | Deep type | φ10,φ13,φ16,φ20,φ25,φ32,φ40 |
Order Code












