1. Tổng quan
SMC ZP2-TB20MTF-H5 là loại vacuum pad / suction cup trong dòng ZP2 của SMC.
Ký hiệu mã gồm:
• “20” → đường kính pad = 20 mm
• “MTF” → pad loại thin flat (mỏng, phẳng) với rãnh (groove) và vật liệu fluoro rubber (FKM / fluoro elastomer)
• “H5” → kết nối ren M5 × 0,8, male thread
• “TB…-H5” → có adapter tích hợp và hướng inlet theo chiều thẳng đứng (vertical vacuum inlet)Đây là phiên bản pad mỏng, phẳng có rãnh, dùng cho các ứng dụng cần hút mặt phẳng hoặc vật liệu mỏng, đồng thời chịu được điều kiện hóa chất / nhiệt tốt hơn nhờ vật liệu fluoro rubber.
2. Đặc điểm nổi bật
Pad “thin flat với rãnh” giúp giảm biến dạng pad khi hút vật liệu mỏng hoặc có độ linh hoạt, đồng thời rãnh giúp dẫn dòng chân không tốt hơn gần bề mặt.
Vật liệu fluoro rubber (FKM / fluoro elastomer) có khả năng chịu hóa chất, chịu nhiệt cao hơn so với NBR thường, phù hợp khi vật thể hoặc môi trường có hơi ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
Adapter tích hợp giúp dễ lắp đặt, giảm kết cấu chi tiết rời, thuận tiện kết nối với hệ thống chân không.
Inlet theo chiều thẳng đứng (vertical inlet) — nghĩa là kết nối chân không từ phía sau pad, theo trục pad — thuận tiện bố trí khi pad hướng hút xuống.
Ren kết nối M5 male (ren ngoài) cung cấp cách lắp chắc chắn vào adapter hoặc khối chèn kết nối chân không.
Trọng lượng nhẹ — khoảng 4,8 g — đảm bảo không làm tăng quán tính hệ thống khi di chuyển pad / cụm hút.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số kỹ thuật tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị / mô tả |
|---|---|
| Đường kính pad | 20 mm |
| Loại pad | Thin flat (phẳng mỏng) với rãnh (groove) |
| Vật liệu pad | Fluoro rubber (FKM) |
| Kết nối | Ren M5 × 0,8 (male thread) |
| Hướng inlet chân không | Thẳng đứng (vertical) |
| Trọng lượng tổng | ~ 4,8 g |
| Dạng pad & adapter | Có adapter tích hợp |
4. Ứng dụng tiêu biểu
Pad ZP2-TB20MTF-H5 phù hợp cho các ứng dụng:
Hút / giữ các tấm vật liệu mỏng như phim nhựa, lá kim loại mỏng, tấm kim loại hoặc vật liệu dịu nhẹ.
Khi môi trường có hóa chất hoặc hơi ăn mòn — vật liệu fluoro giúp pad bền hơn.
Trong hệ thống chân không nơi pad lắp nghiêng hoặc hướng thẳng đứng, cần chốt adapter liền để bố trí gọn.
Khi cần độ kín tốt và giảm biến dạng pad dưới áp suất chân không mạnh.
Hệ thống tự động hóa, dây chuyền sản xuất, robot gắp, máy đóng gói, nơi các pad tương đối lớn (~20 mm) được sử dụng để giữ chi tiết có kích thước tương đối.












