Tổng quan sản phẩm
Mã “ZPT10CGNJ10-B5-A10” thuộc dòng đệm hút chân không ZPT của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là đệm hút chân không với buffer (vacuum pad with buffer), loại hút thẳng đứng (vertical entry), được thiết kế cho việc xử lý vật liệu mịn màng, không đều hoặc mỏng như linh kiện điện tử, kính, nhựa hoặc kim loại. Dòng ZPT nổi bật với kích thước nhỏ gọn (pad đường kính φ10 mm), tích hợp buffer quay để hấp thụ shock và giảm mài mòn, phù hợp cho ứng dụng pick-and-place, lắp ráp tự động và kiểm tra sản phẩm trong dây chuyền sản xuất. Nó hỗ trợ nhiều loại pad và vật liệu, với khả năng hút chắc chắn ở chân không thấp.
Đặc điểm chính
- Buffer quay (rotating buffer): Giúp hấp thụ lực va chạm, bảo vệ vật liệu nhạy cảm và tăng tuổi thọ pad, với hành trình buffer 10 mm.
- Thiết kế thẳng đứng nhỏ gọn: Vacuum entry vertical, dễ lắp đặt trên robot hoặc máy móc, tiết kiệm không gian.
- Vật liệu NBR (Nitrile Butadiene Rubber): Độ bền cao, chống mài mòn tốt, phù hợp bề mặt dầu mỡ hoặc chung; hỗ trợ tùy chọn silicone, urethane hoặc FKM cho ứng dụng đặc biệt.
- Đa dạng tùy chọn: Pad có thể thay thế, tương thích với adapter và ejector chân không của SMC.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Hút linh kiện điện tử Nhỏ gọn, buffer bảo vệ bề mặt Lắp ráp kính/nhựa mỏng Hút chắc chắn, giảm shock Pick-and-place tự động Tải nhẹ, dễ tích hợp robot Kiểm tra sản phẩm Linh hoạt, tuổi thọ cao
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (ZPT[pad dia][pad type][material][buffer stroke]-[buffer type]-[thread]), model này có pad φ10 mm, loại C (flat with ribs), vật liệu N (NBR), buffer stroke 10 mm, loại quay (J), buffer B5, và ren M10 x 1. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng ZPT (từ catalog SMC):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính pad | φ10 mm | Theo mã 10, cho vật liệu nhỏ |
| Loại pad | Flat with ribs (C) | Theo mã C, tăng độ bám bề mặt |
| Vật liệu pad | NBR (N) | Theo mã N, chống dầu/mài mòn |
| Hành trình buffer | 10 mm | Theo mã 10, hấp thụ shock |
| Loại buffer | Quay (rotating, J) | Theo mã J, giảm xoay vật liệu |
| Kết nối ren | M10 x 1 (A10) | Theo mã -A10, male thread |
| Áp suất hút tối đa | -90 kPa | Phù hợp chân không tiêu chuẩn |
| Lực hút tối đa | ~1.5–2.5 N (tại -90 kPa) | Tùy bề mặt, tải nhẹ |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C | Không dùng cho môi trường khắc nghiệt |
| Độ bền vòng lặp | >1 triệu lần | Với vật liệu NBR, tùy ứng dụng |
| Trọng lượng | ~0.02–0.03 kg | Siêu nhẹ, dễ lắp đặt |
| Lắp đặt | Ren male trực tiếp | Tương thích adapter ZPT/ZP series |
Model List
| Model | Đường kính (mm) | Loại pad | Vật liệu | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| ZPT10CGNJ10-B5-A10 | 10 | Flat ribs | NBR | Linh kiện nhỏ mịn |
| ZPT10BNJ10-B5-A10 | 10 | Flat | NBR | Bề mặt phẳng đơn giản |
| ZPT13CSJ10-B5-A10 | 13 | Flat ribs | Silicone | Vật liệu mềm hơn |
| ZPT20CFK20-B5-A10 | 20 | Flat ribs | FKM | Tải nhẹ, chịu hóa chất |















