Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng thường gặp của động cơ TOSHIBA IKH3‑FBKA21E 4P 1.5 kW — những thông tin này được tổng hợp từ nhiều nguồn kỹ thuật và tài liệu sản phẩm:
1. Tổng quan
Dòng sản phẩm: Đây là loại động cơ ba pha, kín, có quạt ngoài (all‑closed with external fan) do Toshiba thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp.
Mã model: IKH3‑FBKA21E, trong đó “4P” chỉ số cực điện (4 cực) → tốc độ xoay ~1,500 vòng/phút (ở tần số 50 Hz).
Công suất: 1,5 kW (tương đương khoảng 2 HP).
Hiệu suất cao / tiết kiệm năng lượng: được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng (mức IE3 / “premium efficiency”) tùy theo phiên bản và điện áp sử dụng.
Mục tiêu thiết kế: thay thế cho các động cơ tiêu chuẩn trước đó, nhưng giữ kích thước khung (frame) tương đương để dễ thay thế (tương thích lắp đặt).
Cấu trúc vỏ & cách nhiệt: vỏ kín, độ bảo vệ lớp cách nhiệt F (155 °C), giúp chịu nhiệt tốt, giảm độ nóng, tăng độ bền cách điện.
2. Đặc điểm & ưu điểm nổi bật
Tương thích thay thế dễ dàng
– Dòng sản phẩm được thiết kế sao cho khung (frame) và kích thước giữ tương đương các động cơ tiêu chuẩn trước đó, giúp việc thay thế hoặc lắp đặt dễ dàng.
– Có nhiều lựa chọn khung (như 80M, 90L, 100L, 112M) tùy yêu cầu về mô men, torque, kết cấu cơ học.Hiệu suất cao / tiết kiệm năng lượng
– Phiên bản này đáp ứng tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng (IE3 hoặc tương đương) khi vận hành ở điện áp tiêu chuẩn.
– Khi sử dụng cùng biến tần, có thể đạt hiệu quả năng lượng cao hơn.Khả năng chịu nhiệt & cách điện tốt
– Lớp cách nhiệt F giúp chịu nhiệt độ cao và giảm nguy cơ hỏng cách điện theo thời gian.
– Thiết kế kín + quạt ngoài giúp tản nhiệt hiệu quả, giảm sự ảnh hưởng của bụi bẩn, môi trường.Độ ồn và độ rung thấp
– Do thiết kế tối ưu kiểu dáng, vật liệu và cấu trúc, động cơ có thể vận hành êm hơn so với các động cơ tiêu chuẩn thông thường.Đa dạng lựa chọn
– Máy có thể cung cấp cho các điện áp định mức khác nhau (ví dụ 200 V, 220 V, 400 V tùy phiên bản).
– Có thể sử dụng với biến tần (inverter drive) để điều chỉnh tốc độ nếu cần.
3. Ứng dụng điển hình
Động cơ IKH3‑FBKA21E 1.5 kW 4P thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, gia công và máy móc, bao gồm:
Bơm nước (máy bơm ly tâm, bơm công nghiệp nhỏ)
Quạt hút / quạt thông gió công nghiệp
Máy nén khí nhỏ
Máy đóng gói, dây chuyền sản xuất nhỏ
Máy trộn, máy nghiền nhỏ
Hệ truyền động, băng tải
Các ứng dụng máy móc trong xưởng, nhà máy nhỏ yêu cầu tốc độ ~1,400 rpm
Khi cần điều chỉnh tốc độ (với biến tần), có thể sử dụng trong hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi (ví dụ máy gia công, máy chế biến)
Specification
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các chỉ tiêu kỹ thuật điển hình của phiên bản IKH3‑FBKA21E‑4P 1.5 kW, dựa trên tài liệu tiêu chuẩn:
| Chỉ tiêu | Giá trị (điển hình) |
|---|---|
| Công suất đầu ra | 1,5 kW |
| Số cực (P) | 4 cực |
| Tốc độ đồng bộ (theo lý thuyết) | 1,500 vòng/phút (50 Hz) |
| Tốc độ thực tế | ~1,400 – 1,450 vòng/phút (khi tải) |
| Điện áp định mức | 200 V (đối với phiên bản 200 V) |
| Cấp cách điện | F (155 °C) |
| Loại vỏ / bảo vệ | Toàn kín, có quạt ngoài (all‑closed external fan) |
| Khung (frame) / kích thước | Ví dụ: khung 90L: 323 × 249 × 191 mm, khối lượng ~21 kg (các khung nhỏ hơn như 80M nặng ~14 kg) |
| Bảo vệ cấp IP | IP44 (thường) |
| Vị trí lắp đặt | Kiểu chân đế (B3, lắp chân) |
| Kết nối điện | Hộp đầu dây, 3 đầu dây ra, kết nối qua terminal block |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ môi trường khoảng –30 °C đến +40 °C (thường) |
| Cấp độ ồn | Thấp hơn so với động cơ thường nhờ thiết kế tối ưu |
| Tương thích với biến tần | Có thể dùng cùng biến tần để điều chỉnh tốc độ |
| Truyền động | Có thể kết hợp với hộp giảm tốc, puli, bích tùy ứng dụng |
Lưu ý: Các thông số như kích thước, khối lượng, cấp IP, điện áp định mức có thể thay đổi tùy phiên bản cụ thể (khung, điện áp, loại vỏ).


















