Xi lanh tròn Festo DSNU: ISO 6432, Ø8–63 mm, hành trình đến 500 mm
Xi lanh tròn Festo DSNU là dòng xi lanh khí nén tác động kép, thân thép không gỉ, đường kính piston Ø8–63 mm và hành trình đến 500 mm. Các cỡ Ø8–25 mm theo tiêu chuẩn ISO 6432, áp suất làm việc đến 10 bar. Bài viết giải mã ký hiệu model, tóm tắt thông số theo catalog Festo và gợi ý cách chọn giảm chấn, phụ kiện cho kỹ sư bảo trì và nhân viên mua hàng.
Xi lanh tròn Festo DSNU là gì?
DSNU là dòng xi lanh thanh piston của Festo, thân tròn, cấp khí ở cả hai chiều. Thân bằng thép không gỉ hợp kim cao, nắp đầu và nắp ổ trục bằng hợp kim nhôm anod hóa, ty piston bằng thép hợp kim cao với ren ngoài; một số cỡ có tùy chọn ren trong (hậu tố K3).
Theo catalog, phiên bản cơ bản cỡ Ø8–25 mm tuân theo ISO 6432, các biến thể chỉ dựa theo tiêu chuẩn này. Cỡ Ø32–63 mm không thuộc phạm vi ISO 6432. Đây là nhóm xi lanh khí nén chuẩn ISO cỡ nhỏ. Festo còn có dòng DSNU-S ngắn và gọn hơn, với tài liệu riêng.
Giải mã ký hiệu model Festo DSNU
Lấy mã DSNU-25-160-PPV-A làm ví dụ:
| Phần mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| DSNU | Xi lanh tròn tác động kép, dựa theo ISO 6432 |
| 25 | Đường kính piston Ø25 mm |
| 160 | Hành trình 160 mm |
| PPV | Giảm chấn khí nén chỉnh được ở hai đầu (P: đệm đàn hồi; PPS: giảm chấn tự điều chỉnh) |
| A | Dùng được với công tắc tiệm cận để nhận biết vị trí |
Các hậu tố tùy chọn đặt sau “-A”. Một số tổ hợp không dùng chung được, nên kiểm tra điều kiện trong catalog Festo trước khi đặt mã.
| Hậu tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| MA / MQ / MH | Nắp đầu ngắn cổng khí dọc trục / cổng khí ngang / lắp trực tiếp qua nắp ổ trục |
| Q | Ty piston vuông, chống xoay (từ Ø12) |
| S2 | Ty piston xuyên suốt |
| 15KE / 25KE / 50KE | Chỉnh hành trình đẩy 15 / 25 / 50 mm |
| K2 / K3 / K5 / K6 / K8 | Ren ngoài kéo dài / ren trong / ren đặc biệt / ren rút ngắn / ty kéo dài |
| KP | Có bộ kẹp ty piston |
| S6 | Phớt chịu nhiệt, 0…+120 °C |
| S10 / L | Chuyển động chậm đều / ma sát thấp |
| R3 | Chống ăn mòn cao (CRC 3) |
| R8 / A1 / A6 | Chắn bụi / tăng kháng hóa chất / gạt kim loại (tùy cỡ) |
| EX4 / F1A | ATEX II 2GD / khuyến nghị cho nhà máy sản xuất pin lithium-ion |
Thông số kỹ thuật xi lanh tròn Festo DSNU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính piston | Ø8 / 10 / 12 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 / 50 / 63 mm |
| Hành trình | 1–500 mm: Ø8–10 đến 100 mm; Ø12–16 đến 200 mm; Ø20 đến 320 mm; Ø25–63 đến 500 mm. Hành trình dài hơn theo yêu cầu |
| Áp suất làm việc | 1–10 bar (Ø8–12 từ 1,5 bar) |
| Nhiệt độ môi trường | –20…+80 °C; biến thể S6: 0…+120 °C |
| Cổng khí | M5 (Ø8–16), G1/8 (Ø20–32), G1/4 (Ø40–50), G3/8 (Ø63) |
| Ren ty piston | M4 (Ø8–10), M6 (Ø12–16), M8 (Ø20), M10x1,25 (Ø25–32), M12x1,25 (Ø40), M16x1,5 (Ø50–63) |
| Giảm chấn | P (đệm đàn hồi), PPV (từ Ø12), PPS (từ Ø16) |
| Môi chất | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4]; có thể bôi trơn, nhưng đã bôi trơn thì phải duy trì |
| Chống ăn mòn / phòng sạch | CRC 2 (R3: CRC 3); phòng sạch class 6 theo ISO 14644-1 |
| Vị trí lắp | Tùy ý |
Lực lý thuyết ở 6 bar (chưa trừ ma sát):
| Ø piston (mm) | 8 | 10 | 12 | 16 | 20 | 25 | 32 | 40 | 50 | 63 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều đẩy (N) | 30 | 47 | 68 | 121 | 189 | 295 | 483 | 753 | 1178 | 1870 |
| Chiều kéo (N) | 23 | 40 | 51 | 104 | 158 | 247 | 415 | 633 | 990 | 1682 |
Ưu điểm nổi bật
- Ba kiểu giảm chấn: P cho tải nhỏ, tốc độ thấp; PPS tự điều chỉnh, không cần chỉnh tay, cho tải nhỏ đến trung bình; PPV chỉnh được, cho tải trung bình đến lớn và tốc độ cao.
- Nhiều biến thể: ty xuyên, chống xoay, chỉnh hành trình, bộ kẹp ty (lực giữ 80–2000 N tùy cỡ), phớt chịu nhiệt đến 120 °C, chạy chậm không giật.
- Vật liệu bền: thân thép không gỉ hợp kim cao; biến thể R3 nâng khả năng chống ăn mòn lên CRC 3.
- Tương thích LABS (PWIS) theo VDMA24364-B1/B2-L (trừ biến thể S10) và đạt phòng sạch class 6.
- Phụ kiện đầy đủ: chân đế, mặt bích, khớp nối, bộ dẫn hướng, cảm biến.
Ứng dụng
Catalog Festo gắn từng tùy chọn với điều kiện làm việc cụ thể. Biến thể A6 (gạt kim loại) dùng cho hệ thống hàn có xỉ bám ty. Biến thể F1A khuyến nghị cho nhà máy sản xuất pin lithium-ion. Bộ túi xếp DADB bảo vệ ty, phớt và ổ trục khỏi bụi, mạt, dầu, mỡ và nhiên liệu. S6 dùng cho vị trí nóng, S10 cho chuyển động chậm đều, EX4 cho khu vực ATEX.
Với máy kẹp, đẩy, đóng gói thông thường, thường chọn P hoặc PPS cho tải nhẹ. Nếu cần loại khác, xem thêm các dòng xi lanh tròn khác trên website NTN.
Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối khí
- Chọn kiểu lắp: chân đế HBN, mặt bích FBN, khớp xoay WBN/SBN hoặc chân càng LBN. Xi lanh lắp được ở mọi tư thế.
- Nối khí: theo cổng M5, G1/8, G1/4 hoặc G3/8 của từng cỡ; dùng đầu nối QS. Chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu một chiều GRLA (chặn khí xả) hoặc GRLZ (chặn khí cấp).
- Nối ty với tải: dùng khớp tự lựa FK/DARP, càng SG hoặc mắt SGS để tránh tải ngang lên ty. Cỡ Ø8–25 có thể thêm bộ dẫn hướng FEN.
- Gắn cảm biến (mã có “-A”): công tắc SMT-8M hoặc SDBT-MSX cùng kẹp SMBR-8; hành trình tối thiểu 10 mm để nhận tín hiệu ổn định.
- Chạy thử: với PPV, chỉnh vít đệm ở hai đầu cho êm; PPS không cần chỉnh.
Model cùng dòng và phụ kiện
Dòng DSNU có nhiều mã theo Ø và hành trình, ví dụ DSNU-16-80-PPV-A (19231), DSNU-20-25-P-A (19208) và DSNU-25-160-PPV-A (19250). Bạn có thể xem các model Festo DSNU đăng trên website NTN hoặc trang tổng hợp dòng DSNU trên ntntech.vn.
Phụ kiện chính hãng Festo gồm đai ốc MSK, chân đế HBN, mặt bích FBN, khớp xoay WBN/SBN, chân càng LBN, bộ túi xếp DADB (yêu cầu ty kéo dài K8), van tiết lưu GRLA/GRLZ và bộ kẹp cảm biến SMBR.
Sản phẩm cùng loại từ hãng khác
Khi cần phương án khác cho xi lanh tròn mini theo ISO 6432, có thể tham khảo hai dòng cùng loại. SMC có dòng C85 theo ISO 6432, Ø8–25 mm, hành trình tiêu chuẩn đến 300 mm. Metal Work có mini-cylinder ISO 6432 vỏ thép không gỉ, Ø16–25 mm, hành trình 1–500 mm.
Đây chỉ là dòng cùng loại để tham khảo, không phải bảng thay thế chính thức. Trước khi đổi hãng, cần đối chiếu kích thước lắp đặt, ren cổng khí và ren ty, rồi liên hệ NTN để được tư vấn mã phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Xi lanh Festo DSNU có theo ISO 6432 không?
Cỡ Ø8–25 mm: có, ở phiên bản cơ bản. Cỡ Ø32–63 mm không thuộc phạm vi ISO 6432.
Hậu tố “-A” nghĩa là gì?
“-A” nghĩa là dùng được với công tắc tiệm cận. Phớt chịu nhiệt đến 120 °C là hậu tố S6, không phải “-A”.
Nên chọn giảm chấn P, PPS hay PPV?
P cho tải nhỏ, tốc độ thấp. PPS cho tải nhỏ đến trung bình và không cần chỉnh. PPV cho tải trung bình đến lớn, tốc độ cao, cần chỉnh tay hai đầu.
Làm sao nhận báo giá mã DSNU cụ thể?
Gửi mã đầy đủ (Ø, hành trình, giảm chấn, hậu tố) qua email sales@ntntech.com.vn hoặc gọi Mr. Nam 0982 49 47 45.
Mua xi lanh tròn Festo DSNU tại NTN
NTN phân phối thiết bị khí nén Festo. Với xi lanh tròn Festo DSNU, bạn chỉ cần cung cấp đường kính piston, hành trình, kiểu giảm chấn và hậu tố cần thiết; NTN sẽ kiểm tra mã và báo giá qua email hoặc điện thoại.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTN
Văn phòng: 1331/15/60 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP.HCM
Điện thoại: Mr. Nam 0982 49 47 45
Email: sales@ntntech.com.vn
Specification
Festo DSNU Series – Technical Specifications
| Specification | Details |
|---|---|
| Cylinder type | Round cylinder, double-acting |
| Standard compliance | ISO 6432 |
| Piston diameters (bore) | Ø 8 / 10 / 12 / 16 / 20 / 25 / 32 mm |
| Stroke range | Up to 500 mm (varies by bore size; can be customized) |
| Piston rod thread | Male or female thread (depends on configuration) |
| Cushioning | Elastic cushioning (standard), or adjustable pneumatic cushioning (PPV) |
| Position sensing | Yes, with proximity sensor slot (for cylinder switch mounting) |
| Operating pressure | 1 to 10 bar (0.1 to 1.0 MPa) |
| Temperature range | -20°C to +80°C (dry air, without sensor); up to 120°C with special seal |
| Max piston speed | 1.2 m/s (depending on load and cushioning type) |
| Mounting options | Foot, flange, clevis, trunnion, through-thread, and more |
| Material (barrel) | Stainless steel (cylinder barrel), anodized aluminum (end caps) |
| Rod material | Stainless steel |
| Lubrication | Self-lubricating; maintenance-free |
Order Code

Model List
Part No | Model code | Piston size: | Stroke |
| 193986 | DSNU-8- – | 8 mm | 1 … 100 mm |
| 19177 | DSNU-8-10-P-A | 8 mm | 10 mm |
| 19178 | DSNU-8-25-P-A | 8 mm | 25 mm |
| 19179 | DSNU-8-40-P-A | 8 mm | 40 mm |
| 19180 | DSNU-8-50-P-A | 8 mm | 50 mm |
| 19181 | DSNU-8-80-P-A | 8 mm | 80 mm |
| 19182 | DSNU-8-100-P-A | 8 mm | 100 mm |
| 193987 | DSNU-10- – | 10 mm | 1 … 100 mm |
| 19183 | DSNU-10-10-P-A | 10 mm | 10 mm |
| 19184 | DSNU-10-25-P-A | 10 mm | 25 mm |
| 19185 | DSNU-10-40-P-A | 10 mm | 40 mm |
| 19186 | DSNU-10-50-P-A | 10 mm | 50 mm |
| 19187 | DSNU-10-80-P-A | 10 mm | 80 mm |
| 19188 | DSNU-10-100-P-A | 10 mm | 100 mm |
| 193988 | DSNU-12- – | 12 mm | 1 … 200 mm |
| 19189 | DSNU-12-10-P-A | 12 mm | 10 mm |
| 19190 | DSNU-12-25-P-A | 12 mm | 25 mm |
| 19191 | DSNU-12-40-P-A | 12 mm | 40 mm |
| 19192 | DSNU-12-50-P-A | 12 mm | 50 mm |
| 19193 | DSNU-12-80-P-A | 12 mm | 80 mm |
| 19194 | DSNU-12-100-P-A | 12 mm | 100 mm |
| 19195 | DSNU-12-125-P-A | 12 mm | 125 mm |
| 19196 | DSNU-12-160-P-A | 12 mm | 160 mm |
| 19197 | DSNU-12-200-P-A | 12 mm | 200 mm |
| 193989 | DSNU-16- – | 16 mm | 1 … 200 mm |
| 19198 | DSNU-16-10-P-A | 16 mm | 10 mm |
| 19199 | DSNU-16-25-P-A | 16 mm | 25 mm |
| 559263 | DSNU-16-25-PPS-A | 16 mm | 25 mm |
| 33973 | DSNU-16-25-PPV-A | 16 mm | 25 mm |
| 19200 | DSNU-16-40-P-A | 16 mm | 40 mm |
| 559234 | DSNU-16-40-PPS | 16 mm | 40 mm |
| 559264 | DSNU-16-40-PPS-A | 16 mm | 40 mm |
| 19229 | DSNU-16-40-PPV-A | 16 mm | 40 mm |
| 19201 | DSNU-16-50-P-A | 16 mm | 50 mm |
| 559235 | DSNU-16-50-PPS | 16 mm | 50 mm |
| 559265 | DSNU-16-50-PPS-A | 16 mm | 50 mm |
| 19230 | DSNU-16-50-PPV-A | 16 mm | 50 mm |
| 19202 | DSNU-16-80-P-A | 16 mm | 80 mm |
| 559236 | DSNU-16-80-PPS | 16 mm | 80 mm |
| 559266 | DSNU-16-80-PPS-A | 16 mm | 80 mm |
| 19231 | DSNU-16-80-PPV-A | 16 mm | 80 mm |
| 19203 | DSNU-16-100-P-A | 16 mm | 100 mm |
| 559237 | DSNU-16-100-PPS | 16 mm | 100 mm |
| 559267 | DSNU-16-100-PPS-A | 16 mm | 100 mm |
| 19232 | DSNU-16-100-PPV-A | 16 mm | 100 mm |
| 19204 | DSNU-16-125-P-A | 16 mm | 125 mm |
| 559238 | DSNU-16-125-PPS | 16 mm | 125 mm |
| 559268 | DSNU-16-125-PPS-A | 16 mm | 125 mm |
| 19233 | DSNU-16-125-PPV-A | 16 mm | 125 mm |
| 19205 | DSNU-16-160-P-A | 16 mm | 160 mm |
| 559239 | DSNU-16-160-PPS | 16 mm | 160 mm |
| 559269 | DSNU-16-160-PPS-A | 16 mm | 160 mm |
| 19234 | DSNU-16-160-PPV-A | 16 mm | 160 mm |
| 19206 | DSNU-16-200-P-A | 16 mm | 200 mm |
| 559240 | DSNU-16-200-PPS | 16 mm | 200 mm |
| 559270 | DSNU-16-200-PPS-A | 16 mm | 200 mm |
| 19235 | DSNU-16-200-PPV-A | 16 mm | 200 mm |
| 193990 | DSNU-20- – | 20 mm | 1 … 320 mm |
| 19207 | DSNU-20-10-P-A | 20 mm | 10 mm |
| 19208 | DSNU-20-25-P-A | 20 mm | 25 mm |
| 559271 | DSNU-20-25-PPS-A | 20 mm | 25 mm |
| 33974 | DSNU-20-25-PPV-A | 20 mm | 25 mm |
| 19209 | DSNU-20-40-P-A | 20 mm | 40 mm |
| 559241 | DSNU-20-40-PPS | 20 mm | 40 mm |
| 559272 | DSNU-20-40-PPS-A | 20 mm | 40 mm |
| 19236 | DSNU-20-40-PPV-A | 20 mm | 40 mm |
| 19210 | DSNU-20-50-P-A | 20 mm | 50 mm |
| 559242 | DSNU-20-50-PPS | 20 mm | 50 mm |
| 559273 | DSNU-20-50-PPS-A | 20 mm | 50 mm |
| 19237 | DSNU-20-50-PPV-A | 20 mm | 50 mm |
| 19211 | DSNU-20-80-P-A | 20 mm | 80 mm |
| 559243 | DSNU-20-80-PPS | 20 mm | 80 mm |
| 559274 | DSNU-20-80-PPS-A | 20 mm | 80 mm |
| 19238 | DSNU-20-80-PPV-A | 20 mm | 80 mm |
| 19212 | DSNU-20-100-P-A | 20 mm | 100 mm |
| 559244 | DSNU-20-100-PPS | 20 mm | 100 mm |
| 559275 | DSNU-20-100-PPS-A | 20 mm | 100 mm |
| 19239 | DSNU-20-100-PPV-A | 20 mm | 100 mm |
| 19213 | DSNU-20-125-P-A | 20 mm | 125 mm |
| 559245 | DSNU-20-125-PPS | 20 mm | 125 mm |
| 559276 | DSNU-20-125-PPS-A | 20 mm | 125 mm |
| 19240 | DSNU-20-125-PPV-A | 20 mm | 125 mm |
| 19214 | DSNU-20-160-P-A | 20 mm | 160 mm |
| 559246 | DSNU-20-160-PPS | 20 mm | 160 mm |
| 559277 | DSNU-20-160-PPS-A | 20 mm | 160 mm |
| 19241 | DSNU-20-160-PPV-A | 20 mm | 160 mm |
| 19215 | DSNU-20-200-P-A | 20 mm | 200 mm |
| 559247 | DSNU-20-200-PPS | 20 mm | 200 mm |
| 559278 | DSNU-20-200-PPS-A | 20 mm | 200 mm |
| 19242 | DSNU-20-200-PPV-A | 20 mm | 200 mm |
| 19216 | DSNU-20-250-P-A | 20 mm | 250 mm |
| 559248 | DSNU-20-250-PPS | 20 mm | 250 mm |
| 559279 | DSNU-20-250-PPS-A | 20 mm | 250 mm |
| 19243 | DSNU-20-250-PPV-A | 20 mm | 250 mm |
| 19217 | DSNU-20-300-P-A | 20 mm | 300 mm |
| 559249 | DSNU-20-300-PPS | 20 mm | 300 mm |
| 559280 | DSNU-20-300-PPS-A | 20 mm | 300 mm |
| 19244 | DSNU-20-300-PPV-A | 20 mm | 300 mm |
| 34718 | DSNU-20-320-P-A | 20 mm | 320 mm |
| 559250 | DSNU-20-320-PPS | 20 mm | 320 mm |
| 559281 | DSNU-20-320-PPS-A | 20 mm | 320 mm |
| 34720 | DSNU-20-320-PPV-A | 20 mm | 320 mm |
| 193991 | DSNU-25- – | 25 mm | 1 … 500 mm |
| 19218 | DSNU-25-10-P-A | 25 mm | 10 mm |
| 19219 | DSNU-25-25-P-A | 25 mm | 25 mm |
| 559282 | DSNU-25-25-PPS-A | 25 mm | 25 mm |
| 33975 | DSNU-25-25-PPV-A | 25 mm | 25 mm |
| 19220 | DSNU-25-40-P-A | 25 mm | 40 mm |
| 559251 | DSNU-25-40-PPS | 25 mm | 40 mm |
| 559283 | DSNU-25-40-PPS-A | 25 mm | 40 mm |
| 19245 | DSNU-25-40-PPV-A | 25 mm | 40 mm |
| 19221 | DSNU-25-50-P-A | 25 mm | 50 mm |
| 559252 | DSNU-25-50-PPS | 25 mm | 50 mm |
| 559284 | DSNU-25-50-PPS-A | 25 mm | 50 mm |
| 19246 | DSNU-25-50-PPV-A | 25 mm | 50 mm |
| 19222 | DSNU-25-80-P-A | 25 mm | 80 mm |
| 559253 | DSNU-25-80-PPS | 25 mm | 80 mm |
| 559285 | DSNU-25-80-PPS-A | 25 mm | 80 mm |
| 19247 | DSNU-25-80-PPV-A | 25 mm | 80 mm |
| 19223 | DSNU-25-100-P-A | 25 mm | 100 mm |
| 559254 | DSNU-25-100-PPS | 25 mm | 100 mm |
| 559286 | DSNU-25-100-PPS-A | 25 mm | 100 mm |
| 19248 | DSNU-25-100-PPV-A | 25 mm | 100 mm |
| 19224 | DSNU-25-125-P-A | 25 mm | 125 mm |
| 559255 | DSNU-25-125-PPS | 25 mm | 125 mm |
| 559287 | DSNU-25-125-PPS-A | 25 mm | 125 mm |
| 19249 | DSNU-25-125-PPV-A | 25 mm | 125 mm |
| 19225 | DSNU-25-160-P-A | 25 mm | 160 mm |
| 559256 | DSNU-25-160-PPS | 25 mm | 160 mm |
| 559288 | DSNU-25-160-PPS-A | 25 mm | 160 mm |
| 19250 | DSNU-25-160-PPV-A | 25 mm | 160 mm |
| 19226 | DSNU-25-200-P-A | 25 mm | 200 mm |
| 559257 | DSNU-25-200-PPS | 25 mm | 200 mm |
| 559289 | DSNU-25-200-PPS-A | 25 mm | 200 mm |
| 19251 | DSNU-25-200-PPV-A | 25 mm | 200 mm |
| 19227 | DSNU-25-250-P-A | 25 mm | 250 mm |
| 559258 | DSNU-25-250-PPS | 25 mm | 250 mm |
| 559290 | DSNU-25-250-PPS-A | 25 mm | 250 mm |
| 19252 | DSNU-25-250-PPV-A | 25 mm | 250 mm |
| 19228 | DSNU-25-300-P-A | 25 mm | 300 mm |
| 559259 | DSNU-25-300-PPS | 25 mm | 300 mm |
| 559291 | DSNU-25-300-PPS-A | 25 mm | 300 mm |
| 19253 | DSNU-25-300-PPV-A | 25 mm | 300 mm |
| 34719 | DSNU-25-320-P-A | 25 mm | 320 mm |
| 559260 | DSNU-25-320-PPS | 25 mm | 320 mm |
| 559292 | DSNU-25-320-PPS-A | 25 mm | 320 mm |
| 34721 | DSNU-25-320-PPV-A | 25 mm | 320 mm |
| 35191 | DSNU-25-400-P-A | 25 mm | 400 mm |
| 559261 | DSNU-25-400-PPS | 25 mm | 400 mm |
| 559293 | DSNU-25-400-PPS-A | 25 mm | 400 mm |
| 35193 | DSNU-25-400-PPV-A | 25 mm | 400 mm |
| 35192 | DSNU-25-500-P-A | 25 mm | 500 mm |
| 559262 | DSNU-25-500-PPS | 25 mm | 500 mm |
| 559294 | DSNU-25-500-PPS-A | 25 mm | 500 mm |
| 35194 | DSNU-25-500-PPV-A | 25 mm | 500 mm |
| 14326 | DSNU-8-*-P-A | 8 mm | 10 … 100 mm |
| 14325 | DSNU-10-*-P-A | 10 mm | 10 … 100 mm |
| 14324 | DSNU-12-*-P-A | 12 mm | 10 … 200 mm |
| 161219 | DSNU-12-*-P-A-S10 | 12 mm | 10 … 200 mm |
| 14323 | DSNU-16-*-P-A | 16 mm | 10 … 200 mm |
| 161352 | DSNU-16-*-P-A-S10 | 16 mm | 10 … 200 mm |
| 14320 | DSNU-16-*-PPV-A | 16 mm | 10 … 200 mm |
| 161216 | DSNU-16-*-PPV-A-S10 | 16 mm | 10 … 200 mm |
| 14328 | DSNU-20-*-P-A | 20 mm | 10 … 320 mm |
| 161353 | DSNU-20-*-P-A-S10 | 20 mm | 10 … 320 mm |
| 14321 | DSNU-20-*-PPV-A | 20 mm | 10 … 320 mm |
| 161217 | DSNU-20-*-PPV-A-S10 | 20 mm | 10 … 320 mm |
| 14327 | DSNU-25-*-P-A | 25 mm | 10 … 500 mm |
| 161354 | DSNU-25-*-P-A-S10 | 25 mm | 10 … 500 mm |
| 14322 | DSNU-25-*-PPV-A | 25 mm | 10 … 500 mm |
| 161218 | DSNU-25-*-PPV-A-S10 | 25 mm | 10 … 500 mm |

























