Product Categories

Xi lanh khí nén compact (hay còn gọi là ben khí nén compact, compact cylinder) là loại xi lanh khí nén được thiết kế siêu nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt tối đa. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa hiện đại khi không gian hạn chế nhưng vẫn đòi hỏi lực đẩy ổn định và độ chính xác cao.

Với thân vuông hoặc hình chữ nhật ngắn, xi lanh compact giúp giảm đáng kể kích thước máy móc, giảm trọng lượng và dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất.

Xi Lanh Khí Nén Compact Là Gì? Cấu Tạo, Đặc Điểm, Ứng Dụng

Tổng quan về xi lanh khí nén compact

Xi lanh khí nén compact là thiết bị chuyển đổi năng lượng khí nén thành động năng cơ học thông qua chuyển động thẳng của piston. Khác với xi lanh tiêu chuẩn (tie-rod cylinder), dòng compact có chiều dài tổng thể ngắn hơn nhiều, trọng lượng nhẹ hơn và thường tuân theo tiêu chuẩn ISO 21287 hoặc thiết kế đặc biệt của từng hãng.

  • Kích thước phổ biến: Bore (đường kính piston) từ Ø12mm đến Ø200mm (phổ biến Ø20 – Ø63mm).
  • Hành trình: Thường từ 5mm đến 100mm (có thể đặt hàng dài hơn).
  • Áp suất làm việc: 0.07 – 1.0 MPa (0.7 – 10 bar).
  • Loại chính: Double acting (tác động kép), single acting (tác động đơn), non-rotating (chống xoay), double rod.

Dòng SMC CQ2/CDQ2 là một trong những series compact bán chạy nhất thế giới nhờ độ tin cậy cao và khả năng gắn cảm biến linh hoạt.

Đặc điểm nổi bật của xi lanh compact

  • Thiết kế siêu nhỏ gọn: Chiều dài tổng thể ngắn, thân vuông giúp tiết kiệm đến 50% không gian so với xi lanh tiêu chuẩn.
  • Trọng lượng nhẹ: Giảm 5-13% so với thế hệ cũ, phù hợp cho robot và hệ thống di chuyển nhanh.
  • Gắn cảm biến dễ dàng: Auto switch gắn được trên 3-4 mặt (flush-mounted, không nhô ra), đặc biệt với dòng CDQ2.
  • Không cần bôi trơn (non-lube): Giảm chi phí bảo trì, phù hợp môi trường sạch (thực phẩm, dược phẩm, điện tử).
  • Đa dạng mounting: Through-hole, foot, flange, trunnion, boss mounting…
  • Độ bền cao: Thân nhôm anodized, piston rod thép không gỉ hoặc mạ chrome.
  • Tốc độ piston: 50 – 500 mm/s.
  • Tùy chọn: Chống xoay, end lock, chịu nước, chịu nhiệt, axial piping…

Cấu tạo xi lanh khí nén compact

Cấu tạo tương tự xi lanh khí nén thông thường nhưng được tối ưu hóa để thu gọn:

  1. Thân xi lanh (Cylinder tube): Hợp kim nhôm anodized, hình vuông hoặc chữ nhật, bề mặt cứng chống mài mòn.
  2. Piston: Chuyển động bên trong thân, thường tích hợp nam châm để gắn cảm biến.
  3. Trục piston (Piston rod): Thép không gỉ, có ren nam/nữ, một số loại có thanh dẫn chống xoay.
  4. Nắp đầu & nắp đuôi (End caps): Tích hợp cổng khí, giảm chấn (cushion), rãnh gắn sensor.
  5. Gioăng/Phớt kín (Seals): Ngăn rò rỉ khí và bụi bẩn.
  6. Bushings & Bearings: Hỗ trợ trục piston di chuyển êm ái.

Thiết kế liền khối hoặc bulong ngắn giúp giảm chiều dài tổng thể đáng kể.

Xi Lanh Khí Nén Compact Là Gì? Cấu Tạo, Đặc Điểm, Ứng Dụng

Ưu nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm không gian và trọng lượng.
  • Dễ lắp đặt, bảo trì thấp.
  • Gắn cảm biến linh hoạt, độ chính xác cao.
  • Đa dạng model và hãng sản xuất.

Nhược điểm:

  • Lực đẩy nhỏ hơn xi lanh tiêu chuẩn cùng bore (do hành trình ngắn và thiết kế compact).
  • Không phù hợp cho tải nặng hoặc hành trình rất dài.

Ứng dụng thực tế của xi lanh khí nén compact

Xi lanh compact được sử dụng rộng rãi trong:

  • Dây chuyền lắp ráp tự động (pick & place, gripping, clamping).
  • Máy đóng gói, dán nhãn, máy in.
  • Robot công nghiệp, cobot và stopper.
  • Thiết bị y tế, dược phẩm, bán dẫn.
  • Máy gia công cơ khí, ép nhựa, dệt may.
  • Hệ thống xử lý vật liệu, băng chuyền.

Các hãng xi lanh compact nổi tiếng

  • SMC (Nhật Bản): Series CQ2, CDQ2, CU – dẫn đầu thị trường, chất lượng cao.
  • Festo (Đức): Series ADN, ADVU – thiết kế thông minh, độ bền cao.
  • AirTAC (Đài Loan): Giá tốt, chất lượng ổn định.
  • STNC, TPC, CKD: Phổ biến tại Việt Nam.
  • Parker, Norgren, Bosch Rexroth: Dùng cho ứng dụng cao cấp.

Xi Lanh Khí Nén Compact Là Gì? Cấu Tạo, Đặc Điểm, Ứng Dụng

Cách chọn xi lanh khí nén compact phù hợp

  1. Xác định bore size dựa trên lực cần thiết.
  2. Chọn hành trình theo yêu cầu di chuyển.
  3. Xác định tác động kép hay đơn, có cần chống xoay không.
  4. Kiểm tra môi trường (bụi bẩn, nhiệt độ, sạch).
  5. Chọn hãng và model (ví dụ: CDQ2B32-50DZ).

Mẹo: Luôn tính hệ số an toàn lực đẩy khoảng 1.5 – 2 lần tải thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Xi lanh compact SMC CQ2 và CDQ2 khác nhau gì? CQ2 là bản tiêu chuẩn, CDQ2 có rãnh gắn auto switch sẵn trên nhiều mặt.

2. Giá xi lanh khí nén compact bao nhiêu?  Liên hệ NTN để có báo giá mới nhất.

3. Có giao hàng nhanh không? Hầu hết model bore 20-63mm có sẵn kho, giao 1-3 ngày.

4. Bảo hành bao lâu? Thường 12 tháng với hàng chính hãng.


Bạn đang cần tư vấn chọn xi lanh khí nén compact phù hợp hoặc báo giá nhanh?

Hãy liên hệ NTN Tech để được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí và báo giá cạnh tranh nhất!

Hotline: 0982 49 47 45 Email: sales@ntntech.com.vn

Từ khóa liên quan: xi lanh compact SMC, xi lanh khí nén CQ2, ben khí compact, xi lanh vuông nhỏ gọn, compact cylinder Festo.