1. Tổng quan
SMC VBA Series là dòng bộ điều chỉnh tăng áp (booster regulator) dùng cho khí nén — có khả năng tăng áp suất khí đầu ra so với áp suất đầu vào mà không cần nguồn điện bên ngoài.
Mã VBA11A‑02GN là một biến thể trong dòng VBA, với ký hiệu “11A” xác định kích thước thân, “02” thường liên quan đến cổng 1/4, và “GN” là ký hiệu phiên bản có tính năng như có giảm thanh (silencer) hoặc tùy chọn mà nhà sản xuất định nghĩa.
Thiết bị này được dùng khi hệ thống cần áp suất cao hơn tại một điểm cụ thể mà không muốn nâng cấp toàn bộ máy nén hoặc đường ống chính.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng khí — không cần dùng điện hay mạch điều khiển điện.
Có cấu trúc piston trôi (“floating piston”) giúp vận hành linh hoạt khi áp suất thay đổi.
Tích hợp van xả vượt áp (relief) khi áp suất đầu ra vượt mức đặt (tùy phiên bản).
Có giảm thanh (silencer) để giảm tiếng ồn khi xả dung khí.
Bộ lọc lưới (mesh filter) tích hợp tại cổng IN để ngăn chặn bụi bẩn hoặc tạp chất đi vào gây hỏng bên trong.
Có thể lắp đồng hồ áp suất cho đầu vào / đầu ra để giám sát.
Thiết kế cổng ren (port) chuẩn, dễ kết nối vào hệ thống ống khí tiêu chuẩn.
Dải áp suất đầu ra có thể điều chỉnh được trong một khoảng nhất định, tùy cấu hình thiết bị.
4. Ứng dụng
SMC VBA11A‑02GN được dùng trong các trường hợp sau:
Tăng áp suất địa phương trong hệ thống khí nén khi cần lực cao hơn (ví dụ: xi lanh cần lực lớn hơn) tại điểm cụ thể mà không cần thay thiết bị máy nén chính.
Khi áp suất máy nén, đường ống trung tâm thấp nhưng một vài chỗ cần áp lực cao hơn để vận hành chính xác.
Ứng dụng trong hệ thống tự động, máy móc công nghiệp, robot khí nén, ép, dập, kẹp, v.v., nơi cần áp suất mạnh nhưng chỉ tại vùng hẹp.
Trong các hệ thống chế tạo, đóng gói, thử nghiệm, nơi cần áp suất cao cục bộ, tránh việc nâng cấp toàn bộ hệ thống dây khí.
Các ứng dụng công nghiệp sản xuất, linh kiện, lắp ráp, nơi yêu cầu việc điều chỉnh áp suất đầu ra linh hoạt và ổn định.
Specification
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số tham khảo của VBA11A‑02GN:
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Dải áp suất đặt (set pressure) | 0,2 đến 2,0 MPa |
| Dải áp suất cung cấp (supply pressure) | 0,1 đến 1,0 MPa |
| Tỷ lệ tăng áp (booster ratio) | 2 đến 4 lần |
| Lưu lượng tối đa | ~ 70 L/min (ANR) |
| Cổng kết nối (IN, OUT, EXH) | Rc 1/4 |
| Cổng đo áp suất (gauge port) | Rc 1/8 |
| Áp suất thử (proof pressure) | ~ 3,0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc (môi trường & khí) | từ 2 đến 50 °C (không được đóng băng) |
| Bôi trơn | Grease (non-lube) — không yêu cầu khí có dầu như các thiết bị khí nén thường |
| Trọng lượng thiết bị | ~ 0,89 kg |
| Phương thức điều chỉnh | Bằng tay (knob / handle) |
| Kiểu lắp đặt | Ngang |














