Xi lanh Camozzi tích hợp dẫn hướng Series QC là một dòng sản phẩm xy lanh khí nén đặc biệt của Camozzi Automation, được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định, đặc biệt trong các ứng dụng có tải trọng ngang hoặc yêu cầu độ cứng vững cao. Mặc dù các tìm kiếm ban đầu không trực tiếp hiển thị thông tin chi tiết về một series cụ thể có tên “QC”, thông tin từ các nguồn cho thấy Camozzi có các dòng xi lanh dẫn hướng như Series QCT và QCB, cũng như Series QCTF và QCBF, có thể liên quan hoặc thuộc nhóm sản phẩm mà người dùng đang quan tâm.
Dựa trên thông tin tổng quan về xi lanh dẫn hướng của Camozzi, có thể đưa ra một số đặc điểm chung và lợi ích của loại xi lanh này, bao gồm cả các dòng có thể tương đương hoặc là phiên bản của Series QC (nếu tồn tại):
Tổng quan và Đặc điểm:
- Thiết kế tích hợp dẫn hướng: Điểm nổi bật nhất của dòng xi lanh này là việc tích hợp cơ cấu dẫn hướng ngay trong thân xi lanh. Điều này giúp giảm thiểu độ võng của thanh piston khi có tải trọng lệch tâm hoặc tải trọng ngang, đảm bảo chuyển động thẳng và chính xác hơn.
- Hai phiên bản dẫn hướng phổ biến (dựa trên QCT/QCB):
- Ống lót bằng đồng: Thích hợp cho các ứng dụng có tải trọng lớn, mang lại độ bền và khả năng chịu tải cao.
- Ổ bi tuyến tính: Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và độ chính xác vị trí cao hơn.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dòng xi lanh tích hợp dẫn hướng thường có thiết kế tối ưu để tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp với các hệ thống máy móc có diện tích hạn chế.
- Tích hợp khe lắp cảm biến: Thân xi lanh thường có các rãnh hoặc khe cho phép lắp đặt cảm biến từ để phát hiện vị trí piston, hỗ trợ chức năng tự động hóa và kiểm soát hành trình.
- Đệm cuối hành trình: Hầu hết các xi lanh dẫn hướng của Camozzi đều được trang bị hệ thống đệm ở cuối hành trình (có thể là đệm cơ khí cố định hoặc giảm chấn điều chỉnh được) để giảm thiểu va đập, tiếng ồn và tăng tuổi thọ của xi lanh.
- Vật liệu: Thân xi lanh thường làm bằng nhôm anode hóa hoặc thép không gỉ, nắp cuối bằng nhôm đúc, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Lợi ích:
- Tăng độ chính xác và ổn định: Cơ cấu dẫn hướng giúp duy trì chuyển động thẳng của thanh piston, giảm rung động và sai lệch vị trí, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng lắp ráp, gắp đặt yêu cầu độ chính xác cao.
- Chịu tải trọng ngang/lệch tâm tốt hơn: Khả năng chống lại momen xoắn và tải trọng lệch tâm được cải thiện đáng kể so với xi lanh tiêu chuẩn, cho phép xử lý các ứng dụng phức tạp hơn.
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian: Việc tích hợp dẫn hướng giúp loại bỏ nhu cầu về các bộ dẫn hướng bên ngoài cồng kềnh.
- Giảm thiểu mài mòn: Chuyển động thẳng và ổn định giúp giảm ma sát và mài mòn không đều trên các bộ phận làm kín và thanh piston, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Dễ dàng lắp đặt cảm biến: Khe T trên thân xi lanh giúp việc lắp đặt và điều chỉnh vị trí cảm biến dễ dàng.
- Hoạt động êm ái: Hệ thống đệm cuối hành trình giúp giảm tiếng ồn khi piston chạm nắp cuối.
Ứng dụng:
Xi lanh Camozzi tích hợp dẫn hướng (bao gồm cả các dòng tương đương Series QC) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng tự động hóa, bao gồm:
- Dây chuyền lắp ráp tự động: Thực hiện các thao tác gắp, đặt, ép, đẩy yêu cầu độ chính xác.
- Máy đóng gói và bao bì: Di chuyển sản phẩm, định vị bao bì, đóng gói.
- Hệ thống xử lý vật liệu: Nâng, hạ, đẩy, kéo các vật liệu trên băng tải hoặc trong quy trình sản xuất.
- Robot công nghiệp: Cung cấp chuyển động phụ trợ cho các cánh tay robot hoặc cơ cấu di chuyển.
- Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Các phiên bản làm từ vật liệu phù hợp có thể được sử dụng trong môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
- Ngành điện tử và bán dẫn: Thực hiện các thao tác lắp ráp và kiểm tra linh kiện điện tử nhỏ với độ chính xác cao.
Specification
Đặc điểm kỹ thuật chính
Loại hoạt động: Tác động kép (double-acting)
Đường kính piston: 20, 25, 32, 40, 50, 63 mm
Hành trình tiêu chuẩn: Từ 20 mm đến 200 mm (tăng theo bội số 5 mm); hành trình đặc biệt có thể được cung cấp theo yêu cầu
Tốc độ vận hành: 50 ÷ 500 mm/s
Áp suất hoạt động: 1 ÷ 10 bar
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +80°C (với không khí khô; tối thiểu -20°C)
Chất lỏng sử dụng: Không khí sạch, không bôi trơn; nếu sử dụng không khí bôi trơn, nên dùng dầu ISOVG32 và không được ngắt quãng việc bôi trơn
Order Code

Mỗi mã sản phẩm trong dòng QC được cấu trúc theo định dạng sau:
QC | Phiên bản | Loại hoạt động | Vật liệu | Đường kính piston | Thiết kế | Hành trình
Ví dụ: QCT2A025A050
QC: Dòng sản phẩm
T: Phiên bản QCT (bạc lót đồng thiêu kết)
2: Tác động kép
A: Vật liệu: thân nhôm anodized, cần piston thép không gỉ AISI 303
025: Đường kính piston 25 mm
A: Thiết kế tiêu chuẩn
050: Hành trình 50 mm
Model List
| Mã sản phẩm | Phiên bản | Đường kính piston (mm) | Hành trình (mm) |
|---|
| QCT2A020A020 | QCT | 20 | 20 |
| QCT2A020A050 | QCT | 20 | 50 |
| QCT2A025A020 | QCT | 25 | 20 |
| QCT2A025A050 | QCT | 25 | 50 |
| QCT2A025A075 | QCT | 25 | 75 |
| QCT2A025A100 | QCT | 25 | 100 |
| QCT2A032A100 | QCT | 32 | 100 |
| QCB2A020A020 | QCB | 20 | 20 |
| QCB2A020A030 | QCB | 20 | 30 |
















