Van điện từ CKD APK11-20A-C4A-AC220V thuộc dòng APK series (cụ thể APK11) của hãng CKD (Nhật Bản), là loại van 2 cổng (2-port) kiểu pilot kick (pilot-operated kick type), piston-driven, thường đóng (Normally Closed – NC). Đây là van đa năng (multirex valve) phù hợp cho nhiều loại chất lỏng, bao gồm hơi nước, không khí, nước và dầu nhẹ, với thiết kế hoạt động ở chênh lệch áp suất 0. Van được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp, hệ thống hơi nước và kiểm soát dòng chảy.
Phân tích mã sản phẩm (Model Code Breakdown)
Dựa trên catalog và thông tin sản phẩm CKD, mã APK11-20A-C4A-AC220V được phân tích như sau:
- APK11: Tên series (APK11 là loại NC, cổng kết nối Rc1/4 đến Rc1).
- 20: Kích thước cổng (port size) = 20A (tương đương Rc 3/4).
- A: Loại thân van (body type) = tiêu chuẩn (standard, thường là đồng hoặc hợp kim chống ăn mòn).
- C4: Kiểu cuộn dây (coil type) = C4 (open frame wire hoặc tương đương, với chỉ báo đèn).
- A: Tùy chọn (option) = A (manual operation locking type – hoạt động thủ công khóa).
- AC220V: Điện áp cuộn dây = AC 220V.
Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số chính cho model APK11-20A-C4A-AC220V (dựa trên dữ liệu catalog CKD APK series, với lưu ý một số giá trị có thể thay đổi tùy phiên bản steam hoặc fluid cụ thể):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại van | 2-port, Pilot kick type, NC (Normally Closed) | Piston-driven, hoạt động ở ΔP = 0. |
| Kích thước cổng (Port size) | Rc 3/4 (20A) | Phù hợp cho dòng chảy lớn. |
| Áp suất làm việc | 0 – 1.0 MPa (0 – 10 bar) | Chênh lệch áp suất tối thiểu 0 MPa; tối đa tùy fluid (ví dụ: hơi nước 0.7 MPa). |
| Nhiệt độ chất lỏng | -5°C đến +180°C (cho hơi nước) | Tùy vật liệu seal; không đóng băng. |
| Điện áp cuộn dây | AC 220V | Công suất tiêu thụ: khoảng 10-20 VA (inrush/holding tùy coil C4). |
| Tần số | 50/60 Hz | – |
| Vật liệu thân van | Đồng (brass) hoặc hợp kim đồng | Chống ăn mòn cao; tùy chọn stainless cho ứng dụng đặc biệt. |
| Vật liệu seal | NBR, FKM hoặc PTFE (tùy chọn) | Phù hợp hơi nước, nước, dầu nhẹ. |
| Lưu lượng (Cv) | Khoảng 4.0 – 6.0 (orifice 23 mm) | Dòng chảy không khí 0.6 MPa: ~0.6 m³/phút. |
| Độ dài orifice | 23 mm (B orifice) | – |
| Trọng lượng | Khoảng 1.5 – 2.0 kg | Tùy cấu hình. |
| Tuổi thọ | >1 triệu chu kỳ | – |
| Tính năng khác | – Hoạt động thủ công (locking type). – Cuộn dây C4 với chỉ báo đèn. – Phù hợp multirex (nhiều fluid). – Bảo vệ quá tải (tùy chọn surge absorber S). | – |













