Xi lanh khí nén CKD MDC2-10-10 thuộc dòng MDC2 series của hãng CKD (Nhật Bản), là loại xi lanh nhỏ gọn (small direct mounting cylinder) với thiết kế lắp đặt trực tiếp từ 4 hướng, phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa cần không gian hạn chế như đẩy phôi (workpiece ejection) hoặc đóng/mở màn chắn (shutter) trong máy cấp liệu linh kiện (parts feeder). Đây là loại xi lanh tác động kép (double acting), thân đơn (single rod), với đường kính piston nhỏ (bore size φ10 mm) và hành trình (stroke) 10 mm. Dòng MDC2 nổi bật với kích thước nhỏ, dễ lắp đặt và có thể gắn switch cảm biến (reed/proximity switch) cho phiên bản serialized.
Phân tích mã sản phẩm (Model Code Breakdown)
Dựa trên catalog CKD, mã MDC2-10-10 được phân tích như sau:
- MDC2: Tên series (small direct mounting cylinder, bore từ φ4 đến φ10 mm).
- 10: Đường kính piston (bore size) = 10 mm.
- 10: Hành trình piston (stroke length) = 10 mm (hành trình chuẩn cho dòng này, không có tùy chọn dài hơn đáng kể).
Lưu ý: Nếu có hậu tố như “-L” (ví dụ: MDC2-L-10-10), có thể chỉ loại có switch cảm biến; mã cơ bản là loại không switch.
Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số chính cho model MDC2-10-10 (dựa trên dữ liệu catalog CKD MDC2 series):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính piston (Bore size) | 10 mm | – |
| Hành trình (Stroke) | 10 mm | Hành trình chuẩn; có thể tùy chỉnh ngắn hơn. |
| Loại xi lanh | Double acting, single rod | Tác động kép, thân đơn. |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa | – |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 0.1 MPa | – |
| Áp suất chịu đựng | 1.6 MPa | – |
| Kích thước cổng khí (Port size) | M5 x 0.8 (tiêu chuẩn cho bore 10 mm) | Có thể tùy chọn Rc1/8. |
| Tốc độ piston | 50 – 500 mm/s | Không cushion, cần kiểm soát tốc độ ngoài. |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +60°C (không đóng băng) | – |
| Chất lỏng làm việc | Không khí nén | Không cần bôi trơn (nếu bôi, dùng dầu turbine ISO VG32 Class 1). |
| Đệm khí (Cushion) | Không có (rubber cushion tùy chọn) | Phiên bản cơ bản không cushion. |
| Sai lệch hành trình | +2.0 mm | – |
| Tính năng khác | – Lắp đặt trực tiếp 4 hướng (direct mounting). – Có thể gắn switch cảm biến (reed/proximity, loại T0/T1/T2/T5/T8). – Vật liệu: Nhôm (thân), thép không gỉ (rod). – Trọng lượng: Khoảng 20-30 g (cho bore 10 mm, stroke 10 mm). | – |














