CKD SRL3 xi lanh rodless là dòng xi lanh khí nén không cần (rodless cylinder) tác động kép của CKD (Nhật Bản), thiết kế cho tải lớn, tuổi thọ dài và tốc độ cao. Dòng SRL3 có 10 cỡ từ ø12 đến ø100, hành trình đến 5.000 mm, tốc độ piston 50–2.000 mm/s và đệm khí hai đầu.
CKD SRL3 xi lanh rodless là gì?
SRL3 thuộc nhóm xi lanh rodless: bàn trượt chạy dọc thân xi lanh thay cho cần piston, nên tổng chiều dài lắp đặt chỉ bằng khoảng chiều dài hành trình cộng thân, tiết kiệm không gian so với xi lanh có cần.
Piston dạng dẹt có cơ cấu chống xoay, chịu tải lớn. Băng làm kín (seal belt) được thiết kế để kéo dài tuổi thọ làm kín, và gioăng piston dành cho tốc độ cao. Nam châm có sẵn nên gắn cảm biến trực tiếp.
Giải mã ký hiệu (ví dụ SRL3-G-LB-80B-540)
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SRL3 | Dòng xi lanh rodless SRL3 |
| G | Biến thể dẫn hướng nhựa (resin guide); Q = khóa vị trí, GQ = dẫn hướng nhựa + khóa vị trí, J = có vỏ che toàn bộ |
| LB | Lắp chân đế (00 = cơ bản, LB1 = chân đế kiểu khác cho ø12–ø32) |
| 80 | Đường kính ø80 mm |
| (trống) | Ren cổng Rc (N = NPT, G = ren G, đặt riêng cho ø20 trở lên) |
| B | Đệm khí hai đầu (R, L = một đầu; N = không đệm) |
| 540 | Hành trình 540 mm (đặt theo bước 1 mm, tối đa 5.000 mm) |
Sau hành trình có thể thêm mã cảm biến (ví dụ M0H), chiều dài dây, số lượng cảm biến và các tùy chọn.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Đường kính | ø12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 |
| Áp suất làm việc tối đa | 0,7 MPa |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 0,05–0,2 MPa tùy cỡ (bản G, Q có mức riêng) |
| Áp suất thử | 1,05 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | 5 đến 60 °C |
| Tốc độ piston | 50–2.000 mm/s (cổng ở hai đầu) |
| Đệm | Đệm khí |
| Hành trình | 1–5.000 mm, theo bước 1 mm |
| Bôi trơn | Không cần; nếu tra dầu dùng dầu turbine ISO VG32 và phải tra định kỳ |
Lực lý thuyết và năng lượng hấp thụ theo cỡ (SRL3 tiêu chuẩn)
| Cỡ | Cổng khí | Lực ở 0,5 MPa (N) | Năng lượng hấp thụ có đệm (J) |
|---|---|---|---|
| ø12 | M5 | 69,1 | 0,03 |
| ø16 | M5 | 108 | 0,22 |
| ø20 | Rc1/8 | 157 | 0,59 |
| ø25 | Rc1/8 | 271 | 1,40 |
| ø32 | Rc1/4 | 407 | 2,57 |
| ø40 | Rc1/4 | 633 | 4,27 |
| ø50 | Rc3/8 | 994 | 9,13 |
| ø63 | Rc3/8 | 1.570 | 17,4 |
| ø80 | Rc1/2 | 2.530 | 40 |
| ø100 | Rc1/2 | 3.950 | 67 |
Ví dụ khối lượng: ø80 bản chân đế LB nặng 19,0 kg ở hành trình 0, cộng thêm 2,32 kg mỗi 100 mm hành trình (theo catalog SRL3 tiêu chuẩn).
Ưu điểm nổi bật
- Tiết kiệm không gian: không có cần piston thò ra ngoài.
- Hành trình dài: đến 5.000 mm, đặt theo bước 1 mm.
- Tốc độ cao: 50–2.000 mm/s với gioăng piston cho tốc độ cao.
- Chịu tải tốt: piston dẹt chống xoay.
- Nhiều biến thể: dẫn hướng nhựa (G), khóa vị trí (Q), vỏ che (J).
Ứng dụng
SRL3 dùng cho hệ băng tải và chuyển phôi, máy đóng gói, máy lắp ráp và cơ cấu di chuyển hành trình dài trong không gian hẹp. Bản J có vỏ che phù hợp nơi nhiều bụi.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
- Chọn cỡ: theo lực cần thiết (bảng lực ở 0,5 MPa) và năng lượng va đập cuối hành trình.
- Đệm: chỉnh kim đệm khí phù hợp; quá chặt hoặc quá mở có thể làm bàn trượt nảy, đặc biệt với bản khóa vị trí Q.
- Tốc độ: dùng van tiết lưu điều khiển khí xả (meter-out); không dùng van xả nhanh với bản khóa vị trí.
- Dừng giữa hành trình: CKD khuyên dùng van 3 vị trí kiểu P/A/B và mạch cấp áp hai phía, ví dụ van CKD 4GA/B R.
- Khí cấp: lọc khí qua bộ lọc như CKD F8000-20-W; áp suất tối đa 0,7 MPa.
Model cùng dòng và phụ kiện
- Biến thể: SRL3 (cơ bản), SRL3-G (dẫn hướng nhựa), SRL3-Q (khóa vị trí), SRL3-GQ, SRL3-J (vỏ che toàn bộ).
- Mã tồn kho tại NTN: SRL3-G-LB-80B-540.
- Phụ kiện: chân đế LB/LB1, cảm biến dòng M và T, giảm chấn.
Tham khảo thêm thiết bị khí nén nhiều hãng NTN đang cung cấp.
Sản phẩm cùng loại từ hãng khác
Kích thước lắp, bàn trượt, cổng khí và cảm biến mỗi hãng khác nhau. Cần so sánh kỹ trước khi đổi; liên hệ NTN để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SRL3 có hành trình tối đa bao nhiêu?
5.000 mm, đặt theo bước 1 mm.
Mã SRL3-G-LB-80B-540 nghĩa là gì?
Bản dẫn hướng nhựa (G), chân đế (LB), ø80, ren Rc, đệm khí hai đầu (B), hành trình 540 mm, không kèm cảm biến.
SRL3 có cần tra dầu không?
Không cần. Nếu đã tra dầu turbine ISO VG32 thì phải tiếp tục tra định kỳ.
Liên hệ báo giá thế nào?
Gọi Mr. Nam 0982 49 47 45 hoặc email sales@ntntech.com.vn, ghi rõ mã và số lượng.
Mua CKD SRL3 xi lanh rodless tại NTN
NTN nhận báo giá các mã SRL3, cảm biến và phụ kiện. Vui lòng gửi mã đầy đủ (biến thể, kiểu lắp, đường kính, hành trình) và số lượng.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTN
Văn phòng: 1331/15/60 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP.HCM
Điện thoại: Mr. Nam 0982 49 47 45
Email: sales@ntntech.com.vn
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính piston | φ12, φ16, φ20, φ25, φ32, φ40, φ50, φ63, φ80, φ100 mm |
| Hành trình | Tùy chỉnh theo yêu cầu (ví dụ: 550 mm, 750 mm, 800 mm) |
| Loại hoạt động | Tác động kép, đệm khí hai đầu |
| Kiểu lắp đặt | Cơ bản, chân đế, ray trượt, v.v. |
| Vật liệu | Nhôm |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn của CKD |

Order Code

Model List

























