CKD SRL3 Series là dòng xi lanh không trục (rodless cylinder) khí nén hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và vận hành tốc độ cao. Với thiết kế piston phẳng và các tính năng cải tiến, SRL3 phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa, vận chuyển và thiết bị nhà máy. Dòng sản phẩm này có nhiều biến thể và tùy chọn để đáp ứng nhu cầu đa dạng, bao gồm các tính năng như khóa vị trí, dẫn hướng bằng nhựa và tích hợp phanh.
Đặc điểm nổi bật của CKD SRL3
Thiết kế không trục: Cho phép tiết kiệm không gian lắp đặt và phù hợp với các hệ thống có không gian hạn chế.
Khả năng chịu tải cao và tuổi thọ dài: Cấu trúc piston phẳng với cơ chế chống xoay giúp tăng khả năng chịu tải và độ bền của xi lanh .
Vận hành tốc độ cao: Sử dụng gioăng piston đặc biệt cho phép xi lanh hoạt động ổn định ở tốc độ cao .
Dải kích thước đa dạng: Có sẵn các kích thước từ φ12 đến φ100 mm, đáp ứng nhiều nhu cầu ứng dụng khác nhau .
Tùy chọn nắp che bụi: Phiên bản SRL3-J được trang bị nắp che bụi bằng kim loại, giúp bảo vệ xi lanh trong môi trường có bụi bẩn hoặc tia lửa hàn
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống truyền tải và băng chuyền tự động
Máy đóng gói và lắp ráp linh kiện
Thiết bị xử lý vật liệu và vận chuyển nội bộ
Ứng dụng trong môi trường có bụi hoặc tia lửa hàn (với phiên bản SRL3-J)
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của dòng SRL3 Series (dựa trên tài liệu CKD):
- Kích thước bore (đường kính trong): φ12, φ16, φ20, φ25, φ32, φ40, φ50, φ63, φ80, φ100 mm.
- Áp suất làm việc:
- Tối thiểu: 0.12 MPa (φ12), 0.1 MPa (φ16 trở lên).
- Tối đa: 0.7 MPa (toàn dòng).
- Tốc độ piston:
- Tiêu chuẩn: 100–1500 mm/s (tùy kích thước bore).
- Với phanh: 100–1000 mm/s (φ12–φ63).
- Hành trình (Stroke):
- Tiêu chuẩn: Lên đến 5000 mm (tùy model).
- Tùy chỉnh: Có thể đặt hành trình theo yêu cầu.
- Nhiệt độ môi trường làm việc: 0–60°C (không đóng băng).
- Vật liệu:
- Thân xi lanh: Hợp kim nhôm.
- Đai密封: Cao su tổng hợp.
- Piston packing: Cao su tổng hợp chịu tốc độ cao.
- Khả năng chịu tải:
- Tùy thuộc vào kích thước bore, ví dụ:
- φ12: Tải tối đa ~50 N.
- φ100: Tải tối đa ~5000 N (xem catalog chi tiết).
- Tùy thuộc vào kích thước bore, ví dụ:
- Cảm biến (Switch): Tương thích với các loại cảm biến CKD (reed switch, proximity switch).
- Khối lượng:
- Ví dụ: φ25, hành trình 500 mm ~ 2.5 kg (tùy cấu hình).
- Phanh (SRT3):
- Lực giữ: 50–2000 N (tùy bore).
- Độ chính xác dừng: ±1.5 mm.
- Áp suất phanh: 0.4–0.7 MPa.
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính piston | φ12, φ16, φ20, φ25, φ32, φ40, φ50, φ63, φ80, φ100 mm |
| Hành trình | Tùy chỉnh theo yêu cầu (ví dụ: 550 mm, 750 mm, 800 mm) |
| Loại hoạt động | Tác động kép, đệm khí hai đầu |
| Kiểu lắp đặt | Cơ bản, chân đế, ray trượt, v.v. |
| Vật liệu | Nhôm |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn của CKD |

Order Code

Model List










