Xi Lanh Khí Nén Thân Tròn Inox Gá Đuôi Lắc CKD CMK2-CC-40-150 – Đường Kính Nòng ø40mm, Hành Trình 150mm, Tác Động Kép, Vỏ Inox Chống Ăn Mòn
Trong các cơ cấu chấp hành chuyển động quay quay quanh một trục cố định (như cơ cấu nâng gập, đóng mở cửa khoang, nghiêng bàn gá hoặc đẩy gạt sản phẩm ở các góc linh hoạt), việc sử dụng xi lanh cố định hai đầu sẽ gây ra hiện tượng bó kẹt ty pít-tông. Khi đó, dạng xi lanh tích hợp gá đuôi lắc (Integrated Clevis Type) là giải pháp chuyển động tối ưu.
Sản phẩm CKD CMK2-CC-40-150 thuộc dòng CMK2 Series do tập đoàn CKD Corporation (Nhật Bản) sản xuất. Thiết bị sở hữu đường kính nòng ø40 mm, hành trình pít-tông 150 mm, cơ chế tác động kép (Double Acting) với vỏ ống inox siêu bền và tích hợp sẵn phần tai lắc đúc liền ở nắp đuôi (CC type), giúp xi lanh tự do xoay nghiêng theo góc đẩy của tải trọng.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật CKD CMK2-CC-40-150
CMK2: Dòng xi lanh khí nén thân tròn mỏng nhẹ tiêu chuẩn của CKD (Tight Cylinder).
CC: Kiểu gá lắp = Integrated Clevis Type (Dạng gá đuôi lắc đơn đúc liền nguyên khối với nắp đuôi xi lanh).
40: Đường kính nòng xi lanh (Bore size) = ø40 mm.
150: Chiều dài hành trình pít-tông (Stroke) = 150 mm.
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật CKD Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị CKD |
| Model / Mã sản phẩm | CMK2-CC-40-150 |
| Thương hiệu / Xuất xứ | CKD Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Loại xi lanh | Xi lanh khí nén thân tròn đuôi lắc (Integrated Clevis Cylinder) |
| Cơ chế hoạt động | Tác động kép (Double Acting – Dual Port) |
| Đường kính nòng (Bore size) | ø40 mm |
| Hành trình (Stroke) | 150 mm |
| Đường kính ty pít-tông | ø14 mm (Thép mạ Chrome cứng chống xước) |
| Ren đầu ty (Rod end thread) | Ren ngoài M14 × 1.5 |
| Kích thước cổng khí (Port size) | Rc 1/4″ (Cổng ren 1/4 inch) |
| Môi chất làm việc | Khí nén đã qua lọc (Compressed Air) |
| Áp suất vận hành | 0.1 MPa : 1.0 MPa (1.0 bar : 10 bar) |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1.6 MPa (approx 16 bar) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 C +60 C (Không đóng băng) |
| Tốc độ pít-tông | 50 mm/s : 50tmm/s |
| Cơ cấu giảm chấn (Cushion) | Giảm chấn cao su hai đầu (Rubber cushion) |
| Vật liệu thân ống / Đuôi gá | Thép không gỉ (Inox) / Hợp kim nhôm đúc nguyên khối |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Để thi công và kết nối hoàn chỉnh xi lanh CKD CMK2-CC-40-150, danh mục phụ kiện đi kèm bao gồm:
Chốt gá đuôi lắc & Giá gá chân đế (Clevis Pin & Bracket):
Chốt đuôi lắc kèm phe gài: CMK2-P-40 (Dùng xỏ qua lỗ đuôi CC).
Bệ gá đế lắc bắt cố định vào máy: CMK2-B2-40.
Đầu gá ty xi lanh (Rod Ends – Ren M14 × 1.5):
Đầu gá chữ Y (Y-Joint): CMK2-Y-40.
Đầu gá khớp cầu (Mắt trâu): CMK2-T1-40.
Cút nối nhanh khí nén (Ren 1/4″ cắm ống ø8mm / ø10mm):
Cút thẳng CKD: GWL 8-10 hoặc GWL 10-10 (Ren Rc 1/4″).
Cút góc 90 CKD: GWE 8-10 hoặc GWE 10-10.
Van tiết lưu chỉnh tốc độ (Speed Controller):
Van tiết lưu bắt trực tiếp cổng Rc 1/4″: SC3W-10-8 hoặc SC3W-10-10 (Cho ống ø8mm / ø10mm).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa hai mã gá đuôi CMK2-CC-40-150 và CMK2-CB-40-150 là gì?
A:
CMK2-CC: Tai lắc đơn được đúc liền trực tiếp vào nắp sau xi lanh (gọn nhẹ hơn, không lo tuột ốc gá).
CMK2-CB: Là xi lanh bản cơ bản (CMK2-00) được lắp thêm bộ gá tai lắc kép rời (Double Clevis Bracket) bằng các đường ren bắt đuôi.
Q: Mã CMK2-CC-40-150 có tích hợp nam châm để dùng cảm biến nhận vị trí không?
A: Mã CMK2-CC-40-150 là bản tiêu chuẩn KHÔNG có vòng từ bên trong pít-tông. Nếu hệ thống của bạn cần lắp cảm biến từ (Auto Switch) để báo vị trí về PLC, bạn bắt buộc phải chọn mã có thêm chữ “D”: CMK2-D-CC-40-150.

















