Tổng quan sản phẩm: Festo LFR-1-D-MAXI-A-MPA (Mã số: 8002285)
Đây là bộ lọc giảm áp khí nén (filter regulator) thuộc dòng LFR/LFRS series D của Festo, kích thước MAXI (lưu lượng lớn), phiên bản với áp kế hiển thị MPa. Sản phẩm kết hợp bộ lọc (lọc 40 µm) và van giảm áp điều chỉnh, giúp loại bỏ tạp chất và điều chỉnh áp suất ổn định cho hệ thống khí nén. Phù hợp cho ứng dụng công nghiệp cần khí sạch, áp suất chính xác, thường dùng làm bộ lọc đầu vào cho tủ khí, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền thực phẩm.
Đặc điểm chính
- Kết hợp lọc + giảm áp: Lọc tạp chất 40 µm, điều chỉnh áp suất độc lập với biến động đầu vào.
- Áp kế tích hợp: Hiển thị MPa (ngoài) và bar (trong) → dễ theo dõi.
- Núm vặn với khía (rotary knob with latch) → điều chỉnh chính xác, có khóa.
- Xả ngưng tụ thủ công (manual condensate drain) → dễ bảo trì.
- Kết nối ren G1/4 (hoặc G1/2 tùy cấu hình) → lắp đặt linh hoạt.
- Vỏ kim loại (die-cast zinc) → bền bỉ, chịu va đập.
- Tuân thủ ISO 8573-1 (lọc cấp độ) và ISO 1179-1/ISO 228-1 (kết nối).
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | LFR (Filter regulator, D series, metal) |
| Kích thước | MAXI |
| Kết nối khí | G1/4 (threaded connection plates) |
| Độ lọc | 40 µm |
| Phạm vi điều chỉnh áp suất | 0,5 – 7 bar (0,05 – 0,7 MPa) |
| Áp suất đầu vào tối đa | 12 bar (1,2 MPa) |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 3000 l/min (tại p1=10 bar, p2=6 bar, Δp=1 bar) |
| Thể tích ngưng tụ tối đa | 43 cm³ |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C … +60°C |
| Môi trường khí | Khí nén lọc sạch (ISO 8573-1:2010 [7:4:4]) |
| Trọng lượng | ~1,2 kg |
| Mã sản phẩm | 8002285 |




















