Festo KD4-N-9 khớp nối nhanh khí nén (mã 531641): thông số và cách chọn đầu cắm
Festo KD4-N-9 khớp nối nhanh (mã đặt hàng 531641) là ổ cắm nối nhanh thuộc series KD4. Các thông số cốt lõi: cỡ danh nghĩa 7,4 mm, áp suất làm việc từ -0,95 đến 12 bar, lưu lượng danh nghĩa tiêu chuẩn 1008 l/min, đầu nối gai 9 mm.
Bài viết tổng hợp dữ liệu từ datasheet Festo để kỹ sư bảo trì và bộ phận mua hàng kiểm tra nhanh trước khi đặt mã.
Festo KD4-N-9 khớp nối nhanh là gì?
KD4-N-9 là ổ cắm nối nhanh (coupling socket) cỡ 4 trong dòng KD của sản phẩm khí nén Festo. Ổ cắm nhận một đầu cắm cùng cỡ để nối hoặc tháo đường khí mà không cần dụng cụ.
Đây là loại tự đóng: khi rút đầu cắm, van trong ổ cắm chặn khí phía nguồn. Thân làm bằng đồng mạ niken, đầu ra dạng gai để lắp ống mềm.
Theo catalog Festo, nhóm KD dành cho ứng dụng tiêu chuẩn, không dùng cho chức năng an toàn.
Giải mã ký hiệu model KD4-N-9
- KD: ổ cắm nối nhanh (coupling socket); đầu cắm đi kèm thuộc nhóm KS.
- 4: cỡ 4 của series KD4.
- N: kiểu kết nối gai (barbed).
- 9: cỡ gai 9 mm.
- 531641: mã đặt hàng (part number) của Festo.
Trong catalog Festo, các mã có hậu tố -A-R là loại chặn khí cả hai phía, khác với mã này. Khi đặt hàng, hãy đối chiếu mã đầy đủ thay vì chỉ dựa vào phần đầu. Bạn có thể đọc thêm các bài giải thích khái niệm trong mục thuật ngữ khí nén và tự động hóa của NTN.
Bảng thông số kỹ thuật Festo KD4-N-9 khớp nối nhanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng / Model | Festo / KD4-N-9 |
| Mã đặt hàng | 531641 |
| Loại | Ổ cắm nối nhanh, tự đóng |
| Cỡ danh nghĩa | 7,4 mm |
| Kết nối khí nén | Đầu gai 9 mm |
| Áp suất làm việc (toàn dải nhiệt độ) | -0,95 đến 12 bar (-0,095 đến 1,2 MPa) |
| Lưu lượng danh nghĩa tiêu chuẩn | 1008 l/min |
| Lưu lượng danh nghĩa theo ISO 8778 | 878 – 1248,8 l/min |
| Môi chất | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-]; cho phép khí có dầu bôi trơn |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 60 °C |
| Cấp chống ăn mòn | KBK 1 (nguy cơ ăn mòn thấp) |
| Tuân thủ LABS | VDMA24364-B1/B2-L |
| Vật liệu | Thân đồng mạ niken; ruột van và vòng trong bằng đồng; lò xo, vòng hãm, chốt bằng thép không gỉ hợp kim cao; phớt NBR; ống nhả PP |
| Khối lượng | 57 g |
| RoHS | Tuân thủ |
Số liệu lấy từ datasheet Festo của mã 531641.
Ưu điểm nổi bật
- Cơ cấu tự đóng giúp hạn chế thất thoát khí khi tháo đầu cắm.
- Dải áp suất kéo xuống -0,95 bar nên dùng được cho đường chân không.
- Thân đồng mạ niken, phớt NBR và các chi tiết thép không gỉ cho độ bền cơ khí ổn định trong môi trường công nghiệp thông thường.
- Tuân thủ LABS (VDMA24364-B1/B2-L) và RoHS, thuận lợi cho dây chuyền có yêu cầu về chất gây ảnh hưởng thấm ướt sơn.
- Nhẹ, chỉ 57 g, thao tác nối và tháo nhanh bằng tay.
Với các yêu cầu trên, Festo KD4-N-9 khớp nối nhanh phù hợp làm điểm cấp khí linh hoạt trên máy và trong xưởng.
Ứng dụng
Ổ cắm này thường dùng tại các điểm cần nối, tháo ống mềm khí nén thường xuyên: cấp khí cho dụng cụ khí nén, đường khí tạm cho thiết bị, hoặc điểm kết nối bảo trì trên máy. Nhóm thiết bị khí nén của NTN còn có xi lanh, van và xử lý khí cho phần còn lại của hệ thống.
Nếu cần đối chiếu các loại đầu nối khác, bạn có thể xem danh mục khớp nối trên NTNTech Store.
Hướng dẫn lắp đặt
Đây là kết nối khí nén, không có sơ đồ đấu điện. Quy trình lắp thông thường như sau:
- Xác nhận ống mềm tương thích với đầu gai 9 mm và còn nguyên vẹn.
- Xả hết áp đường khí trước khi thao tác.
- Lắp ống vào đầu gai và cố định bằng kẹp phù hợp với ống.
- Chọn đầu cắm cùng cỡ 4; không ghép đầu cắm khác cỡ.
- Cấp khí từ từ, giữ áp và nhiệt độ trong giới hạn -0,95 đến 12 bar, -10 đến 60 °C, rồi kiểm tra rò rỉ.
Với đường khí cần lọc và điều áp, hãy bố trí bộ xử lý khí phía trước ổ cắm.
Model cùng dòng và phụ kiện
Theo catalog Festo, ổ cắm và đầu cắm cùng cỡ ghép được với nhau. Ổ cắm KD4 cũng ghép được với đầu cắm NPHS-S6; Festo khuyến nghị dùng loại đầu cắm tôi cứng NPHS-S6 khi mối nối chịu xung áp hoặc cắm rút thường xuyên.
Series KD còn có các kiểu kết nối khác như ren trong, ren ngoài hoặc đầu nối nhanh cho ống. Để xem thêm các lựa chọn ống và khớp nối, hãy tham khảo mục ống hơi và khớp nối hoặc nhóm ống hơi và khớp nối khí nén trên hệ thống NTN.
Sản phẩm cùng loại từ hãng khác
Khi cần phương án khác để tham khảo, có thể xem các dòng khớp nối nhanh sau:
- SMC có dòng S coupler series KK, gồm đầu cắm và ổ cắm với nhiều kiểu nối ren, ống; theo SMC, cấu tạo không dùng bi thép hay lò xo van.
- Nitto Kohki có họ CUPLA, trong đó có Small Cupla và Hi Cupla.
Đây là dòng cùng loại để tham khảo, không phải bảng đối chiếu tương đương. Trước khi thay thế, hãy kiểm tra kích thước lắp đặt, cổng ren và kiểu đấu nối, rồi liên hệ NTN để được tư vấn mã phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
KD4-N-9 dùng cho ống cỡ nào?
Đầu ra là gai 9 mm theo













